Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam - SFG


SFG (HOSE):   17   -0.80  (-4.5%)
Tham Chiếu 17.80
Mở Cửa 17.80
TN/CN 16.70 / 18.30
Khối Lượng 368,440
KLTB 13 tuần 57,907
KLTB 10 ngày 89,043
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 10.3
EPS 1.4 ngàn
PE 12.3 lần
Vốn thị trường 814 Tỷ
KL đang lưu hành 47.90 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 1,919
MUA BÁN
16.70 23,470 16.75 2,840 16.80 4,170 16.90 3,450 17.00 10,140 17.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 1,286,809 0% 0 0 0%
2017 2,711,000 2,392,264 88% 110,000 111,154 101%
2016 2,425,500 2,347,139 97% 0 0 0%
2015 2,310,000 2,344,224 101% 126,000 105,492 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)04/12/2018
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)17/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.8%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
60.2%
ROA:
 
64.6%
ROE:
 
59.1%
P/B:
 
42.1%
ĐÁY CP:
 
19.2%
Hệ Số Nợ:
 
48.9%
BETA:
 
77.8%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSI 1.7 0 0 597% 0% -0.1 33.2%
DHB 6.5 -1,145 -5.7 -257% 1,641% 0 10%
PSE 7.9 1,051 7.5 10% 62% 0.0 62%
PSW 6.7 646 10.4 5% 56% 0.4 57.3%
PCE 10 1,454 6.9 9% 65% 0.5 58.4%
TSC 1.4 -208 -6.8 -2% 12% 0.9 51.3%
SFG 17 1,384 12.3 11% 140% 0.4 57.8%
NFC 5 1,290 3.9 11% 43% 0.1 63%
PMB 6.2 1,192 5.2 10% 50% -0.3 63.1%
BFC 21.0 4,437 4.7 26% 101% 0.6 77.4%

So sánh

NFCPCEPMBPSESFG
Giá Thị Trường 5.00
0   0%
10.00
-0.50   -4.8%
6.20
0   0%
7.90
0   0%
17.00
-0.80   -4.5%
EPS/PE 1.29k / 3.91.45k / 6.91.19k / 5.21.05k / 7.51.38k / 12.3
Giá Sổ Sách 11.53
ngàn
15.33
ngàn
12.29
ngàn
12.69
ngàn
12.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1256701,09557,907
Khối lượng đang lưu hành 15,731,26010,000,00012,000,00012,500,00047,897,333
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
100
tỷ VND
74
tỷ VND
99
tỷ VND
814
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,400
(2.21%)
652,300
(5.44%)
222,000
(1.78%)
50,970
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,181
tỷ VND
8,697
tỷ VND
6,337
tỷ VND
12,555
tỷ VND
12,500
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 125
tỷ VND
81
tỷ VND
90
tỷ VND
75
tỷ VND
483
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 181
tỷ VND
153
tỷ VND
147
tỷ VND
159
tỷ VND
580
tỷ VND
Tổng Nợ 129
tỷ VND
150
tỷ VND
50
tỷ VND
120
tỷ VND
662
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 310
tỷ VND
303
tỷ VND
198
tỷ VND
279
tỷ VND
1,242
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
16
tỷ VND
85
tỷ VND
48
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 115% / 97% / 105% / 105% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%49%25%43%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%1%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.30%-0.90%3.10%-5.70%-2.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9.40%-16.90%-8%-14.60%-9.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.90%-4.90%-1.30%-4.90%3.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357