Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI - SFI


SFI (HOSE):   23.90   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 23.85
Mở Cửa 23.80
TN/CN 23.80 / 23.90
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 3,934
KLTB 10 ngày 440
CN 52 tuần 25.7
TN 52 tuần 22.3
EPS 3.7 ngàn
PE 6.4 lần
Vốn thị trường 299 Tỷ
KL đang lưu hành 14.40 triệu
Giá sổ sách 34.4 ngàn
ROE 13%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 3,433
MUA BÁN
22.50 40 23.00 2,000 23.05 120 23.85 490 23.90 11,120 24.00 610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 900 374.90 42% 0 0 0%
2018 0 869.10 0% 0 0 0%
2017 600 716.30 119% 60 51.80 86%
2016 0 560.90 0% 47.20 67.60 143%
2015 650 562.80 87% 29.30 51.50 176%
2014 0 603.70 0% 48 64.20 134%
2013 298.10 458.50 154% 39.90 35.30 88%
2012 210.40 331.30 157% 31.50 44.40 141%
2011 200 210.40 105% 31.50 31.20 99%
2010 130 182.70 141% 31 33.10 107%
2009 100 124.40 124% 18.50 39.40 213%
2008 103 121.30 118% 18 37.50 208%
2007 92.70 98.40 106% 16.20 26.60 164%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)22/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)27/04/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.0%)
EPS:
 
89.2%
PE:
 
83.2%
ROA:
 
85.5%
ROE:
 
68.4%
P/B:
 
70.0%
ĐÁY CP:
 
69.9%
Hệ Số Nợ:
 
80.4%
BETA:
 
83.1%
THANH KHOẢN:
 
63.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QTC 16.3 3,141 5.2 18% 92% 0.3 74.7%
DL1 29.7 188 158 2% 279% 0.2 43.4%
VSC 25.6 4,442 5.7 15% 72% 1.1 85.6%
TCL 28 4,577 6.3 14% 89% 0.1 73.1%
PHP 11 1,204 9.1 12% 85% 0.4 68.4%
CMP 8.7 757 11.5 7% 80% 0 50.4%
VTV 8.7 721 12.1 5% 66% -0.1 45.1%
PRC 10.5 1,156 9.1 5% 45% 0.1 58%
VNL 18.1 2,561 7.1 11% 77% -0.6 59%
VNF 27 3,198 8.4 8% 65% 1.3 61.1%

So sánh

BSGNAPPHPSFITCO
Giá Thị Trường 9.60
1.20   14.3%
12.70
0   0%
11.00
0   0%
23.90
0.05   0.2%
12.55
0   0%
EPS/PE -0.67k / -12.80.55k / 23.21.20k / 9.13.73k / 6.40.90k / 14.0
Giá Sổ Sách 9.60
ngàn
10.84
ngàn
12.98
ngàn
34.42
ngàn
10.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2211164,9263,93460
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00021,517,200326,960,00014,398,18518,711,000
Tổng Vốn Thị Trường 576
tỷ VND
273
tỷ VND
3,597
tỷ VND
344
tỷ VND
235
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,144,000
(0.35%)
3,557,118
(24.71%)
492,775
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,666
tỷ VND
723
tỷ VND
10,933
tỷ VND
5,298
tỷ VND
1,505
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -26
tỷ VND
71
tỷ VND
2,136
tỷ VND
469
tỷ VND
185
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 576
tỷ VND
233
tỷ VND
4,244
tỷ VND
431
tỷ VND
196
tỷ VND
Tổng Nợ 311
tỷ VND
27
tỷ VND
1,336
tỷ VND
122
tỷ VND
24
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 886
tỷ VND
261
tỷ VND
5,581
tỷ VND
553
tỷ VND
221
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
19
tỷ VND
307
tỷ VND
62
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE -5% / -75% / 59% / 1210% / 138% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%10%24%22%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%10%20%9%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%7.70%1.70%14.70%-3.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -286.50%119.50%15.10%18.80%-7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11%2.10%-2.60%23%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357