Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn - SFN


SFN (HNX):   36.30   0  (0%)
Tham Chiếu 36.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 483
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 38.3
TN 52 tuần 19.9
EPS 1.6 ngàn
PE 23.1 lần
Vốn thị trường 109 Tỷ
KL đang lưu hành 2.89 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 9%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 1,085
MUA BÁN
32.70 1,200 33.50 7,600 36.30 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SFN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 170.60 114.10 67% 8.80 4.70 53%
2018 173.70 162.20 93% 13.70 7 51%
2017 158.30 162.80 103% 10.40 10.70 103%
2016 161.90 145.30 90% 12.20 13.70 112%
2015 183.30 161.40 88% 11.20 12.70 113%
2014 190.90 179.30 94% 10.20 11.20 110%
2013 191.20 181.90 95% 4.70 7.40 157%
2012 174.40 173.50 99% 7.80 8.60 110%
2010 150.90 142.50 94% 12 7 58%
2009 108.10 133 123% 9.20 15.60 170%
2008 137.50 124.20 90% 9.20 7.90 86%
2007 123.80 115.90 94% 8.20 5.20 63%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)08/11/2019
8% (800 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/09/2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/02/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)20/09/2017
8% (800 đồng tiền mặt)08/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.5%)
EPS:
 
71.1%
PE:
 
49.4%
ROA:
 
76.9%
ROE:
 
54.7%
P/B:
 
35.3%
ĐÁY CP:
 
14.3%
Hệ Số Nợ:
 
87.1%
BETA:
 
73.0%
THANH KHOẢN:
 
46.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMC 21.1 5,634 3.7 22% 84% 1.0 80.5%
DZM 3.6 -1,438 -2.5 -16% 39% -1 21.7%
QHD 19 1,031 18.4 7% 134% 1 55.2%
SAV 9.1 1,658 5.5 8% 46% -1.1 58.2%
VTI 4 0 0 20% -6% 0 41.7%
TNG 14.8 3,610 4.1 23% 94% 1.2 76%
BDF 10 0 0 13% 0% 0 30.4%
DHC 39.9 1,987 20.1 11% 220% -0.1 50.3%
PAC 26.1 3,515 7.4 24% 179% 0.2 69.6%
SAM 8.1 376 21.5 4% 74% 0.2 54.2%

So sánh

DCSHDARALSAMSFN
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
10.90
0.20   1.9%
73.10
-0.10   -0.1%
8.10
0   0%
36.30
0   0%
EPS/PE -0.03k / -16.01.84k / 5.920.17k / 3.60.38k / 21.51.57k / 23.1
Giá Sổ Sách 10.44
ngàn
15.78
ngàn
75.67
ngàn
10.98
ngàn
18.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54,329212,8877,69684,317483
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98811,500,00011,500,000256,507,3512,894,150
Tổng Vốn Thị Trường 24
tỷ VND
125
tỷ VND
841
tỷ VND
2,078
tỷ VND
105
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
875,805
(7.62%)
772,115
(6.71%)
22,450,736
(8.75%)
102,580
(3.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,401
tỷ VND
1,475
tỷ VND
28,612
tỷ VND
20,875
tỷ VND
2,086
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 59
tỷ VND
109
tỷ VND
1,329
tỷ VND
1,157
tỷ VND
94
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 630
tỷ VND
181
tỷ VND
870
tỷ VND
2,817
tỷ VND
53
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
118
tỷ VND
1,981
tỷ VND
2,380
tỷ VND
11
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 674
tỷ VND
300
tỷ VND
2,851
tỷ VND
5,197
tỷ VND
63
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
22
tỷ VND
557
tỷ VND
273
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 07% / 128% / 272% / 47% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%39%69%46%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%5%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.60%16.30%9.70%25%-1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%22.20%23.50%50.50%-1.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.10%5.80%21.20%37.90%13.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357