Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn - SGN


SGN (HOSE):   92.20   -2.30  (-2.4%)
Tham Chiếu 94.50
Mở Cửa 94
TN/CN 92 / 94
Khối Lượng 2,070
KLTB 13 tuần 2,987
KLTB 10 ngày 5,443
CN 52 tuần 105.1
TN 52 tuần 85.2
EPS 8.8 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 3,096 Tỷ
KL đang lưu hành 33.58 triệu
Giá sổ sách 32.2 ngàn
ROE 42%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 10,605
MUA BÁN
92.00 1,930 92.10 100 92.20 950 94.00 100 94.50 3,150 94.60 1,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,430 365.60 26% 285 99.60 35%
2018 1,211 1,276.60 105% 223.70 322.70 144%
2017 1,006 1,106 110% 195 252.30 129%
2016 685 876.60 128% 115 174.20 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)21/05/2019
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)21/05/2019

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)14/06/2016
Tỉ lệ: 5/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -23


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.3%)
EPS:
 
98.1%
PE:
 
66.0%
ROA:
 
99.4%
ROE:
 
97.3%
P/B:
 
29.3%
ĐÁY CP:
 
71.0%
Hệ Số Nợ:
 
83.6%
BETA:
 
76.2%
THANH KHOẢN:
 
57.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HVN 42.1 1,839 22.9 14% 300% 0.9 57%
NAS 29 4,264 6.8 13% 118% 0 62.2%
IHK 8.5 1,578 5.4 13% 69% 0 60.3%
VJC 130.2 9,811 13.3 34% 455% 0.7 72.9%
ACV 82.8 3,325 24.9 22% 550% 0 64.2%
ARM 57 2,433 23.4 15% 353% 0.9 52.1%
NCS 31.1 2,457 12.7 18% 229% 0 61.3%
SGN 92.2 8,834 10.4 42% 286% 0.4 75.3%
NCT 74 8,977 8.2 48% 394% 0.3 76.6%
MAS 41.5 3,564 11.6 25% 294% 0.7 67.3%

So sánh

HVNIHKNCSNCTSGN
Giá Thị Trường 42.05
-0.45   -1.1%
8.50
0   0%
31.10
-0.30   -1.0%
74.00
0   0%
92.20
-2.30   -2.4%
EPS/PE 1.84k / 22.91.58k / 5.42.46k / 12.78.98k / 8.28.83k / 10.4
Giá Sổ Sách 14.01
ngàn
12.40
ngàn
13.56
ngàn
18.78
ngàn
32.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 821,73722,33923,1642,987
Khối lượng đang lưu hành 1,418,290,8472,141,92817,949,09826,166,94033,581,691
Tổng Vốn Thị Trường 59,639
tỷ VND
18
tỷ VND
558
tỷ VND
1,936
tỷ VND
3,096
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 311,192
tỷ VND
985
tỷ VND
1,570
tỷ VND
3,879
tỷ VND
4,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,754
tỷ VND
18
tỷ VND
145
tỷ VND
1,158
tỷ VND
913
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 19,874
tỷ VND
27
tỷ VND
243
tỷ VND
491
tỷ VND
774
tỷ VND
Tổng Nợ 63,944
tỷ VND
38
tỷ VND
406
tỷ VND
51
tỷ VND
246
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 83,818
tỷ VND
64
tỷ VND
649
tỷ VND
542
tỷ VND
1,020
tỷ VND
Tiền mặt 7,515
tỷ VND
3
tỷ VND
32
tỷ VND
52
tỷ VND
411
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 145% / 137% / 1843% / 4832% / 42
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%59%63%9%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%9%30%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%11.50%11.20%4.50%28.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 229.50%9.90%14.40%0.10%43.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%24.70%41.60%7.90%34.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357