Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn - SGN


SGN (HOSE):   88.80   2.90  (3.4%)
Tham Chiếu 85.90
Mở Cửa 86
TN/CN 86 / 88.80
Khối Lượng 3,200
KLTB 13 tuần 4,876
KLTB 10 ngày 6,880
CN 52 tuần 105.1
TN 52 tuần 85
EPS 8.2 ngàn
PE 10.8 lần
Vốn thị trường 2,982 Tỷ
KL đang lưu hành 33.58 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 40%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 7,607
MUA BÁN
86.20 500 86.50 2,000 86.60 230 88.70 50 88.80 210 90.00 150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SGN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,430 753.70 53% 285 171.90 60%
2018 1,211 1,276.60 105% 223.70 322.70 144%
2017 1,006 1,106 110% 195 252.30 129%
2016 685 876.60 128% 115 174.20 151%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)21/05/2019
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)21/05/2019

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)05/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)14/06/2016
Tỉ lệ: 5/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.8%)
EPS:
 
97.8%
PE:
 
66.2%
ROA:
 
99.1%
ROE:
 
96.9%
P/B:
 
26.6%
ĐÁY CP:
 
75.6%
Hệ Số Nợ:
 
81.5%
BETA:
 
75.3%
THANH KHOẢN:
 
62.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACV 77.3 3,130 24.7 21% 523% 0 62.4%
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 54%
VJC 138 9,601 14.4 33% 481% 0.6 71.3%
HVN 33.4 1,548 21.5 14% 271% 1.0 61.3%
MAS 45.6 3,321 13.7 23% 315% 0.8 66.3%
NAS 30 4,528 6.6 13% 122% 0 62.3%
SGN 88.8 8,188 10.8 40% 387% 0.4 75.8%
NCS 30.8 2,341 13.2 20% 257% 0 59.5%
NCT 73.3 8,751 8.4 56% 470% 0.2 75.8%
SAS 35.6 3,064 11.6 26% 297% 0 63.8%

So sánh

IHKMASNCSNCTSGN
Giá Thị Trường 7.40
0   0%
45.60
0   0%
30.80
0   0%
73.30
-0.10   -0.1%
88.80
2.90   3.4%
EPS/PE 1.58k / 4.73.32k / 13.72.34k / 13.28.75k / 8.48.19k / 10.8
Giá Sổ Sách 12.40
ngàn
14.49
ngàn
11.99
ngàn
15.59
ngàn
22.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,0952,13320,5974,876
Khối lượng đang lưu hành 2,141,9284,267,68317,949,09826,166,94033,581,691
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
195
tỷ VND
553
tỷ VND
1,918
tỷ VND
2,982
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 985
tỷ VND
1,548
tỷ VND
1,740
tỷ VND
4,048
tỷ VND
4,847
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
201
tỷ VND
156
tỷ VND
1,215
tỷ VND
960
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
62
tỷ VND
215
tỷ VND
408
tỷ VND
770
tỷ VND
Tổng Nợ 37
tỷ VND
72
tỷ VND
406
tỷ VND
72
tỷ VND
295
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 65
tỷ VND
134
tỷ VND
621
tỷ VND
480
tỷ VND
1,066
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
17
tỷ VND
17
tỷ VND
47
tỷ VND
439
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1311% / 237% / 2048% / 5629% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%54%65%15%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%13%9%30%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%8.70%11.20%4.50%28.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.90%1.60%14.40%0.10%43.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.60%40.30%41.60%7.90%34.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357