Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà - SHI


SHI (HOSE):   9.20   -0.29  (-3.1%)
Tham Chiếu 9.49
Mở Cửa 9.49
TN/CN 9.10 / 9.49
Khối Lượng 131,560
KLTB 13 tuần 542,916
KLTB 10 ngày 364,386
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 5.4
EPS 0.8 ngàn
PE 11.9 lần
Vốn thị trường 786 Tỷ
KL đang lưu hành 86.36 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 7%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 1,339
MUA BÁN
9.10 1,000 9.11 890 9.20 1,020 9.40 9,000 9.43 500 9.44 1,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,800 2,171.40 45% 110 25.20 23%
2018 4,100 4,658.40 114% 120 113.20 94%
2017 2,500 3,731.40 149% 115 130.40 113%
2016 2,500 2,496.70 100% 100 93.50 94%
2015 2,400 2,308.20 96% 65 67.20 103%
2014 2,000 2,036.20 102% 10 29.80 298%
2013 2,400 1,825.20 76% 10 7.10 71%
2012 2,100 2,148 102% 35 12.70 36%
2010 1,200 1,452.10 121% 70 121.80 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)06/06/2019
Tỉ lệ: 100/2 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2019
3% (300 đồng tiền mặt)29/03/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)30/05/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2018
3% (300 đồng tiền mặt)20/03/2018

2017
2% (200 đồng tiền mặt)15/09/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2017
3% (300 đồng tiền mặt)20/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Tweezer Tops Pattern (Ngày)-1
SKD(7) Vượt xuống 80-214 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-212 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
57.1%
PE:
 
63.2%
ROA:
 
43.4%
ROE:
 
46.4%
P/B:
 
67.2%
ĐÁY CP:
 
17.9%
Hệ Số Nợ:
 
31.4%
BETA:
 
75.8%
THANH KHOẢN:
 
95.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCS 0.5 -12 -41.7 0% 5% 0.8 50.6%
PAC 28 3,838 7.3 28% 203% 0.4 69.8%
NPS 29 0 0 7% 197% 0.5 42.2%
SSF 2.9 0 0 3% 0% 0 32.7%
LIX 41.3 4,853 8.5 29% 247% 0.1 73.2%
NAG 4.9 875 5.6 6% 34% 0.3 63.4%
DHC 34.2 2,166 15.8 12% 162% 0.3 60.3%
KMR 2.6 138 18.6 1% 24% 0 53.5%
VTB 14.2 1,717 8.3 11% 77% 0.7 68.3%
SAM 7.9 270 29.3 3% 70% 0.3 54.7%

So sánh

BDFGVTHDMSFNSHI
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
35.60
0   0%
21.00
0   0%
28.40
0.50   1.8%
9.20
-0.29   -3.1%
EPS/PE 0k / 0.02.77k / 12.94.14k / 5.11.55k / 18.30.77k / 11.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.61
ngàn
42.49
ngàn
17.68
ngàn
12.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 201,6475091,498542,916
Khối lượng đang lưu hành 1,550,0007,345,00010,000,0002,894,15086,364,703
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
261
tỷ VND
210
tỷ VND
82
tỷ VND
795
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
102,580
(3.54%)
5,150,153
(5.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,852
tỷ VND
1,451
tỷ VND
2,048
tỷ VND
26,206
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
40
tỷ VND
54
tỷ VND
92
tỷ VND
581
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
93
tỷ VND
206
tỷ VND
51
tỷ VND
1,069
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
400
tỷ VND
473
tỷ VND
8
tỷ VND
2,481
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
493
tỷ VND
679
tỷ VND
60
tỷ VND
3,550
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
25
tỷ VND
42
tỷ VND
14
tỷ VND
81
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 138% / 324% / 148% / 92% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%81%70%14%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%4%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.30%3.40%5.90%-1.90%21.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.70%32.60%0.80%-1.50%179.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.80%16.60%29.40%13.90%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357