Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1


SJ1 (HNX):   18.10   1.60  (9.7%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 18
TN/CN 18 / 18.10
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 123
KLTB 10 ngày 489
CN 52 tuần 23.5
TN 52 tuần 13.4
EPS 1.3 ngàn
PE 13.9 lần
Vốn thị trường 382 Tỷ
KL đang lưu hành 21.10 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 9%
Beta -0.21
EPS 4 quý trước 1,193
MUA BÁN
14.90 100 15.20 0 17.40 0 17.50 200 18.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJ1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,100,000 250.30 0% 33,000 3.80 0%
2019 1,035 1,171.20 113% 35 34.80 99%
2018 1,023 1,039.70 102% 35 30.30 87%
2017 1,149 921.70 80% 51 25.60 50%
2016 0 788.50 0% 31.70 26.80 85%
2015 0 514 0% 15.20 0 0%
2014 0 435.70 0% 14.80 15.90 107%
2013 300 375.90 125% 15 11.20 75%
2012 270 330.20 122% 14.50 14.60 101%
2011 198 242.80 123% 8 14.30 179%
2010 150 196.20 131% 10 14 140%
2009 170 158.60 93% 8 13.50 169%
2008 150 164.30 110% 20 13.40 67%
2007 135 145.60 108% 18 5.80 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
6% (600 đồng tiền mặt)07/07/2020
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2020

2019
6% (600 đồng tiền mặt)08/07/2019
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)30/07/2018
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2018




Gía trung bình: 18.1

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.3%)
EPS:
 
70.5%
PE:
 
60.7%
ROA:
 
56.6%
ROE:
 
60.4%
P/B:
 
47.6%
ĐÁY CP:
 
52.3%
Hệ Số Nợ:
 
28.8%
BETA:
 
4.9%
THANH KHOẢN:
 
25.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHC 36.1 5,547 6.5 20% 131% 1.4 76%
DAT 16.2 1,131 14.3 9% 126% -0.3 40.1%
AVF 0.3 -2,611 -0.1 6% -1% 2.6 39.3%
VNH 1 0 0 242% 208% 1.1 60.9%
SPD 5.5 93 59.1 1% 49% 0 47.9%
FMC 27.2 4,670 5.8 23% 136% 1.2 74.8%
ATA 0.3 60 5 1% 0% -0.9 31.7%
MPC 26.1 2,981 8.8 8% 103% 0.5 64.8%
AGF 2.8 -4,847 -0.6 -86% 49% 0.0 28.6%
SCO 3 0 0 -2% -13% 0 40.3%

So sánh

CMXNGCSCOSJ1SPD
Giá Thị Trường 15.10
15.10   -0.7%
2.00
2   -4.8%
3.00
3   0%
18.10
18.10   9.7%
5.50
5.50   0%
EPS/PE 4.97k / 3.0-8.29k / -0.20k / 0.01.30k / 13.90.09k / 59.1
Giá Sổ Sách 18.93
ngàn
-0.06
ngàn
-23.03
ngàn
13.94
ngàn
11.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 356,1871,05001230
Khối lượng đang lưu hành 26,442,4682,299,8544,200,00021,101,24412,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 399
tỷ VND
5
tỷ VND
13
tỷ VND
382
tỷ VND
66
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,237
(0.09%)
268,098
(11.66%)
0
(0%)
20,610
(0.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,187
tỷ VND
2,308
tỷ VND
233
tỷ VND
6,882
tỷ VND
6,114
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 310
tỷ VND
18
tỷ VND
5
tỷ VND
203
tỷ VND
68
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 501
tỷ VND
-0
tỷ VND
-106
tỷ VND
294
tỷ VND
134
tỷ VND
Tổng Nợ 1,113
tỷ VND
61
tỷ VND
174
tỷ VND
698
tỷ VND
203
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,613
tỷ VND
61
tỷ VND
68
tỷ VND
992
tỷ VND
337
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
0
tỷ VND
10
tỷ VND
8
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 26-31% / 1,0009% / -23% / 90% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%100%255%70%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%2%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%-11.90%68.30%22.70%-13%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.70%-217.70%-195.10%5.30%-6.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%8.30%31.20%16.90%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SJ1


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357