Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1


SJ1 (HNX):   18.30   0  (0%)
Tham Chiếu 18.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 595
KLTB 10 ngày 1
CN 52 tuần 20.6
TN 52 tuần 12.4
EPS 1.3 ngàn
PE 14.2 lần
Vốn thị trường 364 Tỷ
KL đang lưu hành 21.10 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 9%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,160
MUA BÁN
19.80 300 20.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJ1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,035 1,118.90 108% 35 31.40 90%
2018 1,023 1,039.70 102% 35 30.30 87%
2017 1,149 921.70 80% 51 25.60 50%
2016 0 788.50 0% 31.70 26.80 85%
2015 0 514 0% 15.20 0 0%
2014 0 435.70 0% 14.80 15.90 107%
2013 300 375.90 125% 15 11.20 75%
2012 270 330.20 122% 14.50 14.60 101%
2011 198 242.80 123% 8 14.30 179%
2010 150 196.20 131% 10 14 140%
2009 170 158.60 93% 8 13.50 169%
2008 150 164.30 110% 20 13.40 67%
2007 135 145.60 108% 18 5.80 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6% (600 đồng tiền mặt)08/07/2019
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)08/07/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)30/07/2018
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2018

2017
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/07/2017
6% (600 đồng tiền mặt)04/07/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.1%)
EPS:
 
66.6%
PE:
 
58.4%
ROA:
 
52.7%
ROE:
 
54.6%
P/B:
 
45.0%
ĐÁY CP:
 
24.2%
Hệ Số Nợ:
 
29.3%
BETA:
 
76.4%
THANH KHOẢN:
 
44.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ATA 0.3 60 5 1% 0% -0.9 31.2%
ICF 1 -985 -1 -14% 14% 0.5 36.4%
VNH 0.6 0 0 23% 61% 1.1 48.7%
HVG 8.7 -2,265 -3.8 -33% 123% 2.0 32.4%
CAD 0.3 -478 -0.6 4% -3% 0.3 30.3%
ACL 21.8 9,720 2.2 32% 72% 0.7 80.6%
AVF 0.4 -2,550 -0.2 6% -1% 2.6 33.9%
TS4 4.2 927 4.5 5% 24% 0.4 62%
SPD 6 -201 -29.9 -2% 54% 0 27.9%
AAM 11.9 762 15.6 4% 59% 0.6 58.2%

So sánh

ACLANVCMXSJ1SNC
Giá Thị Trường 21.80
-0.10   -0.5%
22.35
0   0%
14.95
-1.10   -6.9%
18.30
0   0%
22.80
0   0%
EPS/PE 9.72k / 2.26.32k / 3.57.18k / 2.11.29k / 14.23.10k / 7.4
Giá Sổ Sách 30.29
ngàn
17.21
ngàn
22.94
ngàn
13.61
ngàn
16.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20,016430,40745,768595342
Khối lượng đang lưu hành 22,799,675127,144,87513,221,23421,101,4765,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 497
tỷ VND
2,842
tỷ VND
198
tỷ VND
386
tỷ VND
114
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
707,260
(0.56%)
24,237
(0.18%)
20,610
(0.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,765
tỷ VND
33,558
tỷ VND
9,714
tỷ VND
6,580
tỷ VND
1,001
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 837
tỷ VND
1,718
tỷ VND
230
tỷ VND
197
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 691
tỷ VND
2,188
tỷ VND
303
tỷ VND
287
tỷ VND
73
tỷ VND
Tổng Nợ 707
tỷ VND
1,812
tỷ VND
957
tỷ VND
655
tỷ VND
122
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,398
tỷ VND
4,001
tỷ VND
1,261
tỷ VND
942
tỷ VND
195
tỷ VND
Tiền mặt 55
tỷ VND
11
tỷ VND
30
tỷ VND
9
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 3220% / 378% / 313% / 95% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%45%76%70%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%2%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.50%11%13.40%23.40%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 243.20%549.50%-19.70%-10.60%118.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%26.90%17%13.10%13%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357