Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy Điện Cần Đơn - SJD


SJD (HOSE):   21.70   -0.15  (-0.7%)
Tham Chiếu 21.85
Mở Cửa 21.80
TN/CN 21.70 / 21.80
Khối Lượng 14,160
KLTB 13 tuần 72,149
KLTB 10 ngày 164,021
CN 52 tuần 25.3
TN 52 tuần 20.4
EPS 2.9 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 1,508 Tỷ
KL đang lưu hành 69.00 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 3,184
MUA BÁN
21.60 6,590 21.65 2,900 21.70 550 21.80 1,030 21.90 1,600 21.95 180
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 428,040 213,222 50% 177,750 93,891 53%
2017 385,030 495,021 129% 153,800 192,609 125%
2016 393,427 373,526 95% 195,000 155,380 80%
2015 382,073 382,061 100% 172,750 191,852 111%
2014 337,927 390,855 116% 127,353 183,223 144%
2013 282,440 309,696 110% 112,240 148,382 132%
2012 271,900 344,825 127% 106,000 163,198 154%
2011 236,900 287,071 121% 90,000 100,022 111%
2010 241,000 212,918 88% 82,000 78,627 96%
2009 231,318 281,377 122% 65,000 111,553 172%
2008 225,000 240,447 107% 65,000 35,437 55%
2007 202,500 241,742 119% 58,500 68,139 116%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
25% (2500 đồng tiền mặt)07/12/2018

2017
23% (2300 đồng tiền mặt)27/10/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)12/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)118 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)110 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)28 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA257 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-286 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-260 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1145 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2106 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.2%)
EPS:
 
83.6%
PE:
 
76.4%
ROA:
 
88.8%
ROE:
 
83.9%
P/B:
 
38.8%
ĐÁY CP:
 
96.1%
Hệ Số Nợ:
 
64.5%
BETA:
 
71.2%
THANH KHOẢN:
 
82.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGC 14.4 2,801 5.1 21% 105% 0.3 72.6%
PIC 14 1,184 11.8 11% 125% 0.1 56.5%
QTP 8.5 497 18.5 6% 110% 0 45.4%
DTK 11.7 278 42.1 2% 114% 0 34.9%
VPD 15.3 1,617 9.5 13% 117% 0.2 61.2%
ND2 19.4 2,745 7.1 20% 144% 0 61.4%
SBA 14 1,774 7.9 15% 116% 0.2 65.8%
SEB 30 4,350 7.6 31% 218% 0.3 67.7%
DNH 22 2,414 9.1 18% 166% 0 55.1%
TMP 35.5 5,629 6.2 32% 195% 0.2 74.1%

So sánh

DNHPCGPGSSJDTMP
Giá Thị Trường 22.00
0   0%
22.30
0   0%
30.90
0   0%
21.70
-0.15   -0.7%
35.50
0.50   1.4%
EPS/PE 2.41k / 9.10.11k / 204.62.11k / 14.62.94k / 7.45.63k / 6.2
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
10.92
ngàn
19.59
ngàn
13.96
ngàn
17.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1473,17518,95872,1492,486
Khối lượng đang lưu hành 422,400,00018,870,00050,000,00068,998,62070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 9,293
tỷ VND
421
tỷ VND
1,545
tỷ VND
1,497
tỷ VND
2,485
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,943,800
(47.4%)
10,280,813
(20.56%)
15,309,050
(22.19%)
159,530
(0.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,519
tỷ VND
5,289
tỷ VND
58,302
tỷ VND
4,230
tỷ VND
5,086
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,416
tỷ VND
57
tỷ VND
1,572
tỷ VND
1,635
tỷ VND
1,719
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,592
tỷ VND
206
tỷ VND
980
tỷ VND
964
tỷ VND
1,257
tỷ VND
Tổng Nợ 2,437
tỷ VND
44
tỷ VND
1,481
tỷ VND
682
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,028
tỷ VND
250
tỷ VND
2,461
tỷ VND
1,645
tỷ VND
1,594
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
42
tỷ VND
293
tỷ VND
53
tỷ VND
119
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 181% / 14% / 1112% / 2125% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%18%60%41%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%1%3%39%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.40%-15.20%1.20%8.80%10.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3%297.50%10.20%6.30%38.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.40%8%20.60%17.70%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357