Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương - SJF


SJF (HOSE):   5.40   -0.15  (-2.7%)
Tham Chiếu 5.55
Mở Cửa 5.17
TN/CN 5.17 / 5.75
Khối Lượng 4,606,240
KLTB 13 tuần 846,867
KLTB 10 ngày 456,992
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 5.6
EPS 0.6 ngàn
PE 9.2 lần
Vốn thị trường 428 Tỷ
KL đang lưu hành 79.20 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 6%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 498
MUA BÁN
5.38 2,000 5.39 930 5.40 7,630 5.41 15,430 5.42 6,830 5.43 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,000,000 184,092 18% 50,000 28,573 57%
2017 1,200,000 993,354 83% 75,000 45,371 60%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tuần Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.4%)
EPS:
 
48.7%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
58.2%
ROE:
 
37.9%
P/B:
 
80.6%
ĐÁY CP:
 
99.9%
Hệ Số Nợ:
 
67.3%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SEB 31.8 4,350 7.3 31% 209% 0.3 68.1%
SDI 52.5 5,703 9.2 19% 191% 0 59.8%
SAM 7.3 482 15.1 5% 64% 0.8 60.2%
VLA 11.4 707 16.1 5% 76% -0.1 55.1%
ND2 21.5 2,745 7.8 20% 160% 0 59.3%
VPC 0.6 0 0 -196% 44% 1.1 45.3%
FDC 16.2 157 103.2 1% 109% -0.2 29.9%
DVP 40.5 7,226 5.6 26% 147% 0.2 80.9%
HHS 4.0 765 5.2 7% 34% 0.6 74.1%
FTM 15 852 17.6 7% 129% 0.1 52.1%

So sánh

CLGFTMND2SJFVPC
Giá Thị Trường 2.68
-0.05   -1.8%
15.00
-0.70   -4.5%
21.50
-0.30   -1.4%
5.40
-0.15   -2.7%
0.60
-0.10   0%
EPS/PE 0.41k / 6.50.85k / 17.62.75k / 7.80.59k / 9.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
11.64
ngàn
13.44
ngàn
10.90
ngàn
1.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,0231,019,4842,457846,8672,186
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00050,000,00049,993,96079,200,0005,625,000
Tổng Vốn Thị Trường 57
tỷ VND
750
tỷ VND
1,075
tỷ VND
428
tỷ VND
3
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,007
tỷ VND
2,780
tỷ VND
1,367
tỷ VND
1,349
tỷ VND
54
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
90
tỷ VND
363
tỷ VND
86
tỷ VND
-25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 256
tỷ VND
582
tỷ VND
672
tỷ VND
863
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 750
tỷ VND
1,181
tỷ VND
1,215
tỷ VND
352
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,006
tỷ VND
1,763
tỷ VND
1,887
tỷ VND
1,215
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 52
tỷ VND
129
tỷ VND
73
tỷ VND
40
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 42% / 77% / 204% / 6-23% / -196
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%67%64%29%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%27%6%-46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%18.80%3.10%2,026.70%9.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%139.90%9,135.90%2,995.30%22.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%-3.80%17.10%3.50%-16%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357