Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà - SJS


SJS (HOSE):   20.70   1.20  (6.2%)
Tham Chiếu 19.50
Mở Cửa 19.80
TN/CN 19.40 / 20.85
Khối Lượng 390,330
KLTB 13 tuần 117,377
KLTB 10 ngày 15,608
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 14.6
EPS 1.3 ngàn
PE 16.3 lần
Vốn thị trường 2,378 Tỷ
KL đang lưu hành 113.90 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 97
MUA BÁN
19.80 5,420 20.00 4,200 20.40 2,800 20.70 3,820 20.80 8,320 20.85 52,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 745,000 31,069 4% 132,000 62,491 47%
2017 778,000 45,998 6% 150,000 154,198 103%
2016 984,000 514,269 52% 303,000 228,473 75%
2015 1,300,000 855,564 66% 245,000 290,256 118%
2014 911,000 1,226,572 135% 130,000 191,634 147%
2013 1,132,000 632,017 56% 70,000 74,700 107%
2011 3,526,000 139,763 4% 982,000 -84,452 -9%
2010 2,312,000 1,016,750 44% 1,006,000 611,398 61%
2009 936,000 1,114,884 119% 373,000 866,467 232%
2008 1,285,741 314,149 24% 506,500 118,884 23%
2007 1,157,167 708,107 61% 455,850 359,278 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)22 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.9%)
EPS:
 
63.3%
PE:
 
51.2%
ROA:
 
41.2%
ROE:
 
37.9%
P/B:
 
51.1%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
30.2%
BETA:
 
85.4%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 2.3 888 2.6 8% 20% 0.5 80.1%
IJC 7.8 1,778 4.4 14% 62% 0.6 68.7%
RCD 24.8 0 0 4% 0% 0 30.8%
KAC 16 606 26.4 5% 129% -0.1 34%
HDG 35.3 5,165 6.8 26% 113% 0.8 71.9%
VIC 102.2 1,871 54.6 8% 332% 0.7 51.9%
FLC 5.5 612 8.9 5% 44% 0.9 60.9%
VRE 29.3 964 30.3 8% 200% 1.2 65.2%
DLR 9 -1,914 -4.7 -92% 432% 0.0 20.1%
SCR 7.4 1,084 6.8 8% 52% 1.2 71.7%

So sánh

DLGIJCPDRPPISJS
Giá Thị Trường 1.44
-0.01   -0.7%
7.75
0   0%
25.50
-0.10   -0.4%
0.75
-0.01   0%
20.70
1.20   6.2%
EPS/PE 0.11k / 12.61.78k / 4.42.08k / 12.3-1.12k / -0.71.27k / 16.3
Giá Sổ Sách 11.85
ngàn
12.51
ngàn
12.07
ngàn
8.15
ngàn
19.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,802,255123,3001,044,871119,006117,377
Khối lượng đang lưu hành 299,310,706137,097,323266,389,00748,290,629113,897,480
Tổng Vốn Thị Trường 431
tỷ VND
1,063
tỷ VND
6,793
tỷ VND
36
tỷ VND
2,358
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(12.58%)
19,511,112
(14.23%)
19,267,506
(7.23%)
509,913
(1.06%)
13,946,317
(12.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,163
tỷ VND
9,086
tỷ VND
6,031
tỷ VND
2,327
tỷ VND
7,538
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 450
tỷ VND
1,850
tỷ VND
1,574
tỷ VND
68
tỷ VND
2,282
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,378
tỷ VND
1,715
tỷ VND
3,214
tỷ VND
394
tỷ VND
2,201
tỷ VND
Tổng Nợ 5,044
tỷ VND
6,255
tỷ VND
8,228
tỷ VND
361
tỷ VND
4,201
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,421
tỷ VND
7,970
tỷ VND
11,442
tỷ VND
755
tỷ VND
6,402
tỷ VND
Tiền mặt 81
tỷ VND
81
tỷ VND
44
tỷ VND
1
tỷ VND
103
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 13% / 145% / 17-7% / -142% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%78%72%48%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%20%26%3%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.90%30.70%227%18.30%205.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 503.10%6.50%407.30%4,230.60%-0.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%2.40%13.50%-3.80%65%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357