Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung - SMB


SMB (HOSE):   33   -0.50  (-1.5%)
Tham Chiếu 33.50
Mở Cửa 33
TN/CN 33 / 33
Khối Lượng 29,800
KLTB 13 tuần 16,698
KLTB 10 ngày 7,775
CN 52 tuần 33.5
TN 52 tuần 26.1
EPS 5.5 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 1,000 Tỷ
KL đang lưu hành 29.85 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 34%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 3,724
MUA BÁN
32.80 4,890 32.85 300 32.90 5,220 33.00 8,900 33.50 250 33.90 1,390
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,343,100 701,785 52% 115,000 93,768 82%
2017 1,049,800 1,123,981 107% 125,000 160,007 128%
2016 1,364,500 821,540 60% 60,600 103,677 171%
2015 1,201,570 757,680 63% 59,300 79,762 135%
2014 1,224,730 1,220,978 100% 48,750 84,547 173%
2011 1,216,490 942,832 78% 25,274 0 0%
2010 0 1,168,145 0% 62,464 106,265 170%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)07/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/07/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)14/03/2018

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)11/05/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)19/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.9%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
83.8%
ROA:
 
96.6%
ROE:
 
95.2%
P/B:
 
32.3%
ĐÁY CP:
 
40.7%
Hệ Số Nợ:
 
37.7%
BETA:
 
65.9%
THANH KHOẢN:
 
74.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 21 1,281 16.4 9% 140% -0.0 35.5%
KTS 15.8 1,804 9.7 6% 58% 0.2 52.6%
HNF 63.4 3,304 19.2 26% 504% 0 45.4%
QNS 42.9 3,833 11.3 22% 252% 0 65.6%
SAF 60 4,993 12 34% 406% -0.1 56.2%
BSQ 19 2,337 8.1 18% 149% 0 58%
HKB 0.9 -902 -1.1 -10% 11% 0.4 45.9%
WSB 48.5 8,849 5.5 24% 129% 0 67.3%
THB 11 260 42.3 2% 78% 0 49.9%
HAT 38 9,892 3.8 46% 177% -0.1 65.7%

So sánh

BSLQNSSMBVCFVOC
Giá Thị Trường 11.50
0   0%
42.90
-1   -2.3%
33.00
-0.50   -1.5%
146.00
-4   -2.7%
16.60
0.40   2.5%
EPS/PE 0.88k / 13.13.83k / 11.35.52k / 6.124.13k / 6.22.45k / 6.6
Giá Sổ Sách 10.67
ngàn
17.17
ngàn
16.08
ngàn
44.94
ngàn
17.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,028363,64716,6983257,665
Khối lượng đang lưu hành 45,000,000292,574,60929,846,64826,579,135121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 518
tỷ VND
12,551
tỷ VND
985
tỷ VND
3,881
tỷ VND
2,022
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
7,812,442
(29.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,628
tỷ VND
24,766
tỷ VND
5,710
tỷ VND
22,534
tỷ VND
13,310
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
3,897
tỷ VND
507
tỷ VND
2,853
tỷ VND
659
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 480
tỷ VND
5,024
tỷ VND
480
tỷ VND
1,194
tỷ VND
2,147
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
2,834
tỷ VND
350
tỷ VND
805
tỷ VND
902
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 839
tỷ VND
7,858
tỷ VND
830
tỷ VND
1,999
tỷ VND
3,049
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
470
tỷ VND
11
tỷ VND
534
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 814% / 2220% / 3432% / 539% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%36%42%40%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%16%9%13%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.30%9.30%3.60%9.80%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.20%12.30%29.50%8.20%235%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%-5.50%20.40%18.90%5.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357