Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   14.45   -0.35  (-2.4%)
Tham Chiếu 14.80
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.40 / 14.90
Khối Lượng 131,300
KLTB 13 tuần 134,324
KLTB 10 ngày 296,762
CN 52 tuần 15.4
TN 52 tuần 9.3
EPS 1.4 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 881 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 22.8 ngàn
ROE 6%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 1,417
MUA BÁN
14.35 12,600 14.40 10,400 14.45 4,870 14.55 2,620 14.60 1,350 14.70 580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 15,200,000 7,131.50 0% 120,000 57.50 0%
2019 15,000,000 16,844.50 0% 160,000 107.80 0%
2018 12,000,000 16,473 0% 250,000 164.50 0%
2017 10,550,000 12,664.80 0% 150,000 282.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)20/10/2020
5% (500 đồng tiền mặt)14/07/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)09/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/07/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)12/10/2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018




Gía trung bình: 14.57

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.9%)
EPS:
 
75.1%
PE:
 
74.6%
ROA:
 
54.0%
ROE:
 
53.5%
P/B:
 
78.1%
ĐÁY CP:
 
35.4%
Hệ Số Nợ:
 
37.5%
BETA:
 
67.8%
THANH KHOẢN:
 
80.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 35.6 1,028 34.6 9% 270% -0.1 38.3%
HLG 6.2 2,059 3 11% 32% 0.5 72.4%
HTC 29.5 3,555 8.3 14% 120% 0.3 69.3%
DGW 77 4,510 17.1 19% 323% 1.6 68.5%
CCI 13.5 1,816 7.4 12% 91% 0.2 68.5%
CMV 15.1 1,339 11.2 9% 98% -0.3 48.8%
BTT 38 2,762 13.8 10% 137% 0.1 66%
MWG 112 8,264 13.6 26% 355% 1.3 70.7%
HTG 17.2 4,196 4.1 21% 0% 0 58.3%
HDC 26.1 2,805 9.3 15% 123% 0.9 69.2%

So sánh

HTCMWGSMASMCTAG
Giá Thị Trường 29.5000
29.50   0%
112.0000
112   0%
8.3500
8.35   1.8%
14.4500
14.45   -2.4%
27.0000
27   0%
EPS/PE 3.56k / 8.38.26k / 13.60.23k / 37.11.41k / 10.30.52k / 52.0
Giá Sổ Sách 24.54
ngàn
31.52
ngàn
10.21
ngàn
22.75
ngàn
8.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 934969,7732,554134,3240
Khối lượng đang lưu hành 11,000,000452,817,42619,021,49960,987,97324,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 325
tỷ VND
50,716
tỷ VND
159
tỷ VND
881
tỷ VND
673
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 148,200
(1.35%)
71,975,593
(15.9%)
125,900
(0.66%)
2,560,724
(4.2%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,230
tỷ VND
406,568
tỷ VND
6,040
tỷ VND
139,106
tỷ VND
25,686
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 409
tỷ VND
14,390
tỷ VND
126
tỷ VND
1,353
tỷ VND
154
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 270
tỷ VND
14,273
tỷ VND
194
tỷ VND
1,388
tỷ VND
222
tỷ VND
Tổng Nợ 221
tỷ VND
24,073
tỷ VND
271
tỷ VND
4,090
tỷ VND
22
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 491
tỷ VND
38,346
tỷ VND
465
tỷ VND
5,477
tỷ VND
244
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
2,166
tỷ VND
7
tỷ VND
737
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1410% / 261% / 22% / 65% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%63%58%75%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%2%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.40%47.20%-22.50%10.50%-10.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.20%42%336.70%-290%-61.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%28.40%9.40%25%13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SMC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357