Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   10.05   -0.30  (-2.9%)
Tham Chiếu 10.35
Mở Cửa 10.15
TN/CN 9.70 / 10.15
Khối Lượng 24,320
KLTB 13 tuần 7,208
KLTB 10 ngày 4,471
CN 52 tuần 12.7
TN 52 tuần 9.7
EPS 1.4 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 613 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước 2,131
MUA BÁN
9.80 2,000 9.81 70 9.85 14,010 10.05 13,130 10.15 60 10.20 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 15,000,000 16,844.50 0% 160,000 107.80 0%
2018 12,000 16,473 137% 250 164.50 66%
2017 10,550 12,664.80 120% 150 282.60 188%
2016 0 9,446.80 0% 60 374.60 624%
2015 0 10,050.50 0% 50 -195.60 -391%
2014 10,000 10,914 109% 50 21 42%
2013 9,800 9,660 99% 70 25.10 36%
2012 9,800 8,975.50 92% 80 69.30 87%
2011 7,300 8,979.20 123% 90 73.10 81%
2010 5,500 6,890.70 125% 80 82.20 103%
2009 4,200 5,268.50 125% 55 73.10 133%
2008 4,000 4,215.30 105% 0 0 0%
2007 3,600 2,999.90 83% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)14/07/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)09/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/07/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)12/10/2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018




Gía trung bình: 9.81

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
72.6%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
50.8%
ROE:
 
54.9%
P/B:
 
83.4%
ĐÁY CP:
 
76.9%
Hệ Số Nợ:
 
35.7%
BETA:
 
63.2%
THANH KHOẢN:
 
57.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMT 6.8 537 12.7 4% 0% -0.0 35.2%
TNS 1.7 -1,052 -1.6 504% -815% 0 43.8%
TNB 14 1,605 8.7 9% 81% 0 53.2%
VIS 14.5 -3,072 -4.7 -50% 234% 0.0 31.3%
TLH 3.1 -1,719 -1.8 -12% 22% 0.7 44.8%
HPG 22.9 2,437 9.4 16% 126% 1.1 68.5%
TDS 11.9 2,297 5.2 11% 57% 0 65.3%
DTL 11.1 -2,609 -4.2 -17% 72% -1.2 21.3%
DNY 1.5 -11,121 -0.1 238% -32% -1.3 26.8%
VDT 23.9 0 0 13% 0% 0 45.8%

So sánh

NKGSMCTNSVDTVGS
Giá Thị Trường 6.5000
6.50   5.0%
10.0500
10.05   -2.9%
1.7000
1.70   0%
23.9000
23.90   0%
7.0000
7   0%
EPS/PE 1.05k / 6.21.38k / 7.3-1.05k / -1.60k / 0.01.81k / 3.9
Giá Sổ Sách 16.80
ngàn
22.13
ngàn
-0.21
ngàn
0
ngàn
16.87
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,783,0377,2086053915,106
Khối lượng đang lưu hành 181,999,86860,987,97320,000,0001,965,44041,710,589
Tổng Vốn Thị Trường 1,183
tỷ VND
613
tỷ VND
34
tỷ VND
47
tỷ VND
292
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,267,378
(1.25%)
2,560,724
(4.2%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(7.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 76,706
tỷ VND
135,427
tỷ VND
4,944
tỷ VND
0
tỷ VND
43,430
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,707
tỷ VND
1,311
tỷ VND
62
tỷ VND
0
tỷ VND
434
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,058
tỷ VND
1,349
tỷ VND
-4
tỷ VND
30
tỷ VND
704
tỷ VND
Tổng Nợ 4,900
tỷ VND
4,074
tỷ VND
400
tỷ VND
9
tỷ VND
1,158
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,958
tỷ VND
5,424
tỷ VND
396
tỷ VND
39
tỷ VND
1,862
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
678
tỷ VND
20
tỷ VND
6
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 62% / 7-5% / 50410% / 134% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%75%101%23%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%1%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19%10.50%20.20%4.10%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.50%-290%30,283%25.30%42.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.80%25%1.20%29.40%31.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan SMC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357