Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn - SNC


SNC (UPCOM):   16.10   -2.80  (-14.8%)
Tham Chiếu 18.90
Mở Cửa 16.10
TN/CN 16.10 / 16.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 364
KLTB 10 ngày 250
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 6.8
EPS 3.1 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 81 Tỷ
KL đang lưu hành 5 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 15%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
18.80 700 18.90 600 19.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SNC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 838.80 0 0% 13.60 0 0%
2017 795 809.20 102% 8 9.20 115%
2016 780 877.60 113% 15 2.70 18%
2015 815 690.20 85% 15 18 120%
2014 695 942.90 136% 8 38.10 476%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)11/09/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)15/11/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)23/08/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)22/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.3%)
EPS:
 
86.0%
PE:
 
89.6%
ROA:
 
67.5%
ROE:
 
73.4%
P/B:
 
55.9%
ĐÁY CP:
 
6.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.8%
BETA:
 
49.3%
THANH KHOẢN:
 
43.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SNC 16.1 3,102 5.2 15% 98% 0 56.3%
DAT 16.8 1,224 13.7 10% 139% 2.0 49.8%
SJ1 17.9 1,185 15.1 9% 125% 0.4 48.3%
CMX 28 8,153 3.4 41% 130% -1.4 58.1%
SEA 15.6 1,575 9.9 9% 85% 0 59.4%
FMC 26.8 4,316 6.2 28% 144% 0.4 73.5%
SPD 6 171 35.1 2% 54% 0 37.5%
AGF 2.9 -4,212 -0.7 -39% 27% 0.4 36.8%
ATA 0.2 60 3.3 35% -1% -0.9 47%
MPC 26.6 4,624 5.8 14% 74% 0.5 79.7%

So sánh

ABTATAAVFSNCVNH
Giá Thị Trường 35.10
0.60   1.7%
0.20
0   0%
0.50
0   0%
16.10
-2.80   -14.8%
0.40
0   0%
EPS/PE 4.73k / 7.40.06k / 3.3-2.43k / -0.23.10k / 5.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 36.13
ngàn
-25.22
ngàn
-42.24
ngàn
16.40
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2894,08273,772364864
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30711,999,99843,338,0005,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 406
tỷ VND
2
tỷ VND
22
tỷ VND
81
tỷ VND
3
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
7,780
(0.06%)
0
(0%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,654
tỷ VND
2,984
tỷ VND
6,927
tỷ VND
1,001
tỷ VND
496
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 856
tỷ VND
77
tỷ VND
-1,550
tỷ VND
23
tỷ VND
-46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 418
tỷ VND
-303
tỷ VND
-1,830
tỷ VND
73
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 109
tỷ VND
464
tỷ VND
1,895
tỷ VND
122
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 527
tỷ VND
162
tỷ VND
64
tỷ VND
195
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 13-456% / 35-164% / 65% / 15-40% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%287%2,950%62%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%-22%2%-9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.70%-44.50%-19.40%5%191.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12%-2,624.10%-1,033.30%118.80%12.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.10%-14.40%-19.90%13%-13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357