Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Hà Nội - SPH


SPH (UPCOM):   6.60   0  (0%)
Tham Chiếu 6.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 0
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 6.6
EPS 0 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 66 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 10%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
5.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 300 0 0% 16.50 0 0%
2018 310 190.30 61% 10 15.10 151%
2017 320 390.30 122% 8.50 24.90 293%
2016 320 421 132% 5 10.50 210%
2015 300 422.70 141% 7 7.10 101%
2014 300 462.70 154% 4 6.50 163%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)10/10/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)24/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2018

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)28/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.2%)
EPS:
 
30.1%
PE:
 
27.2%
ROA:
 
72.8%
ROE:
 
58.4%
P/B:
 
15.5%
ĐÁY CP:
 
94.4%
Hệ Số Nợ:
 
69.4%
BETA:
 
50.8%
THANH KHOẢN:
 
15.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJ1 17.4 1,185 14.7 9% 122% 0.2 50.2%
HVG 2.8 487 5.8 7% 35% 1.3 63.3%
DAT 16.8 1,224 13.7 10% 139% 1.8 50%
SPH 6.6 0 0 10% 0% 0 48.2%
FMC 27.6 4,316 6.4 28% 149% 0.4 74.4%
SNC 21.7 3,102 7 15% 132% 0 54.1%
ACL 27.8 13,054 2.1 44% 94% -0.3 66.5%
BLF 3.4 389 8.7 3% 23% -0.0 42.5%
ICF 1.1 -544 -2 -8% 16% 0.5 37%
VNH 0.4 0 0 23% 41% 1.1 59.3%

So sánh

ABTDATMPCSPHVNH
Giá Thị Trường 37.50
2   5.6%
16.75
0   0%
23.10
-0.60   -2.5%
6.60
0   0%
0.40
0   0%
EPS/PE 4.73k / 7.91.22k / 13.74.62k / 5.00k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 36.13
ngàn
12.05
ngàn
36.00
ngàn
0
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2585177,1200342
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30746,005,666140,000,00010,000,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 433
tỷ VND
771
tỷ VND
3,234
tỷ VND
66
tỷ VND
3
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
30
(0%)
34,300,000
(24.5%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,654
tỷ VND
5,499
tỷ VND
107,657
tỷ VND
0
tỷ VND
496
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 856
tỷ VND
143
tỷ VND
3,812
tỷ VND
0
tỷ VND
-46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 418
tỷ VND
554
tỷ VND
5,040
tỷ VND
113
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 109
tỷ VND
901
tỷ VND
3,888
tỷ VND
69
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 527
tỷ VND
1,455
tỷ VND
9,042
tỷ VND
182
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
159
tỷ VND
146
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 134% / 108% / 146% / 10-40% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%62%43%38%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%4%0%-9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.70%34.10%17.20%-13%191.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12%47.30%250.20%110.10%12.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.10%25.90%37.80%6.90%-13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357