Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Sài Gòn - SPP


SPP (HNX):   3.60   -0.10  (-2.7%)
Tham Chiếu 3.70
Mở Cửa 3.70
TN/CN 3.60 / 3.70
Khối Lượng 221,900
KLTB 13 tuần 117,868
KLTB 10 ngày 74,540
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 3.1
EPS 0.8 ngàn
PE 4.7 lần
Vốn thị trường 106 Tỷ
KL đang lưu hành 29.36 triệu
Giá sổ sách 10.0 ngàn
ROE 8%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước 735
MUA BÁN
3.40 1,000 3.50 7,400 3.60 22,200 3.70 31,400 3.80 60,700 3.90 37,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SPP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,250,000 568,108 45% 26,400 6,344 24%
2017 1,000,000 1,049,543 105% 27,500 27,504 100%
2016 860,000 916,403 107% 16,000 26,143 163%
2015 800,000 815,041 102% 10,062 10,251 102%
2014 600,000 787,588 131% 13,408 8,489 63%
2013 480,000 572,213 119% 11,200 10,557 94%
2011 420,000 423,118 101% 32,000 17,240 54%
2010 300,000 339,091 113% 24,000 28,486 119%
2009 230,000 239,828 104% 8,880 9,411 106%
2008 220,000 175,954 80% 11,600 5,606 48%
2007 0 127,777 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)20/09/2018
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)20/09/2018

2017
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2017

2015
2% (200 đồng tiền mặt)28/10/2015
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)28/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.6%)
EPS:
 
54.6%
PE:
 
91.6%
ROA:
 
41.9%
ROE:
 
47.0%
P/B:
 
88.3%
ĐÁY CP:
 
60.9%
Hệ Số Nợ:
 
17.8%
BETA:
 
1.9%
THANH KHOẢN:
 
87.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SVI 52 4,779 10.9 18% 196% 0.3 62.3%
MCP 25 1,469 17 11% 180% 0.1 57.4%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 56.2%
RDP 9.9 203 48.8 -1% 62% 0.6 47.8%
HNP 15.4 0 0 18% 0% 0 45.6%
SPP 3.6 758 4.7 8% 36% -0.3 54.6%
BMP 46.6 5,229 8.9 17% 155% 0.7 79.3%
BTG 5.6 1,965 2.8 11% 30% 0 66.6%
PMP 13.5 2,058 6.6 13% 87% 0.1 62.5%
PBP 12 2,113 5.7 16% 88% 0.2 62.4%

So sánh

BBSDNPDPCSPPVKP
Giá Thị Trường 9.50
0   0%
13.60
-0.10   -0.7%
50.80
0   0%
3.60
-0.10   -2.7%
0.50
0   0%
EPS/PE 0.83k / 11.50.53k / 25.60.95k / 53.50.76k / 4.70.59k / 0.8
Giá Sổ Sách 17.42
ngàn
19.87
ngàn
17.28
ngàn
10.00
ngàn
-16.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6513,95021117,8680
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00088,008,5352,237,28029,358,1288,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 57
tỷ VND
1,197
tỷ VND
114
tỷ VND
106
tỷ VND
4
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
375,022
(0.43%)
33,540
(1.5%)
53,103
(0.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,907
tỷ VND
8,575
tỷ VND
984
tỷ VND
6,869
tỷ VND
1,621
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 96
tỷ VND
340
tỷ VND
46
tỷ VND
173
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 105
tỷ VND
1,749
tỷ VND
39
tỷ VND
294
tỷ VND
-82
tỷ VND
Tổng Nợ 323
tỷ VND
4,900
tỷ VND
2
tỷ VND
894
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 428
tỷ VND
6,649
tỷ VND
41
tỷ VND
1,188
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
853
tỷ VND
13
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 50% / 15% / 52% / 8-38% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%74%5%75%154%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%5%3%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.10%42.90%-3.10%14.70%-33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4%40.80%21.80%22%-1,204.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.30%30.70%37.40%8.20%-20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357