Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Sài Gòn - SPP


SPP (HNX):   4   0  (0%)
Tham Chiếu 4
Mở Cửa 4
TN/CN 4 / 4.10
Khối Lượng 27,900
KLTB 13 tuần 68,149
KLTB 10 ngày 74,540
CN 52 tuần 15.5
TN 52 tuần 3.8
EPS 1.2 ngàn
PE 3.4 lần
Vốn thị trường 70 Tỷ
KL đang lưu hành 18.65 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 8%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước 1,156
MUA BÁN
3.70 200 3.80 275,000 3.90 89,900 4.00 36,500 4.10 66,600 4.20 8,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SPP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,250,000 568,108 45% 26,400 6,344 24%
2017 1,000,000 1,049,543 105% 27,500 27,504 100%
2016 860,000 916,403 107% 16,000 26,143 163%
2015 800,000 815,041 102% 10,062 10,251 102%
2014 600,000 787,588 131% 13,408 8,489 63%
2013 480,000 572,213 119% 11,200 10,557 94%
2011 420,000 423,118 101% 32,000 17,240 54%
2010 300,000 339,091 113% 24,000 28,486 119%
2009 230,000 239,828 104% 8,880 9,411 106%
2008 220,000 175,954 80% 11,600 5,606 48%
2007 0 127,777 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)20/09/2018

2017
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2017

2015
2% (200 đồng tiền mặt)28/10/2015
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)28/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.4%)
EPS:
 
61.4%
PE:
 
95.4%
ROA:
 
41.1%
ROE:
 
45.8%
P/B:
 
93.4%
ĐÁY CP:
 
92.6%
Hệ Số Nợ:
 
17.1%
BETA:
 
1.9%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HII 14.2 2,069 6.8 12% 66% 0.6 70.5%
DAG 7.4 1,012 7.3 9% 66% 0.6 63.7%
NTP 39 3,715 10.5 15% 155% 0.6 67.6%
DTT 11.9 657 18 4% 81% -0.6 40.6%
BXH 12.1 471 25.7 4% 105% -0.4 37.7%
RDP 10.6 203 52.2 -1% 67% 0.6 46.3%
MCP 26 1,469 17.7 11% 188% 0.1 59.1%
VBC 19.4 3,717 5.2 25% 130% 0.3 65.7%
SPP 4 1,194 3.4 8% 25% -0.3 59.4%
BMP 50.6 5,229 9.7 17% 169% 0.5 77.3%

So sánh

BTGSPPSVITPPVKP
Giá Thị Trường 5.60
0   0%
4.00
0   0%
49.90
0   0%
12.30
0   0%
0.50
0   0%
EPS/PE 1.97k / 2.81.19k / 3.44.78k / 10.40.50k / 24.60.59k / 0.8
Giá Sổ Sách 18.48
ngàn
15.75
ngàn
26.52
ngàn
15.22
ngàn
-16.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 068,14988,56211,6890
Khối lượng đang lưu hành 1,190,00018,647,76212,808,1379,997,8898,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 7
tỷ VND
75
tỷ VND
639
tỷ VND
123
tỷ VND
4
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
53,103
(0.28%)
2,075,497
(16.2%)
92,607
(0.93%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 119
tỷ VND
6,869
tỷ VND
11,319
tỷ VND
5,944
tỷ VND
1,621
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
173
tỷ VND
590
tỷ VND
98
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 21
tỷ VND
294
tỷ VND
340
tỷ VND
152
tỷ VND
-82
tỷ VND
Tổng Nợ 1
tỷ VND
894
tỷ VND
580
tỷ VND
585
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 22
tỷ VND
1,188
tỷ VND
920
tỷ VND
738
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1
tỷ VND
41
tỷ VND
99
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 112% / 87% / 181% / 2-38% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%75%63%79%154%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%5%2%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.30%14.70%12.30%9.30%-33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.60%22%-1.60%1.30%-1,204.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%7.10%28.40%22.20%-20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357