Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sara Việt Nam - SRA


SRA (HNX):   44.20   -4.90  (-10.0%)
Tham Chiếu 49.10
Mở Cửa 44.50
TN/CN 44.20 / 49
Khối Lượng 79,920
KLTB 13 tuần 28,287
KLTB 10 ngày 58,640
CN 52 tuần 77.2
TN 52 tuần 7.8
EPS 20 ngàn
PE 2.2 lần
Vốn thị trường 88 Tỷ
KL đang lưu hành 2 triệu
Giá sổ sách 28.3 ngàn
ROE 72%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 5,148
MUA BÁN
ATC 31,700 44.20 32,000 44.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 192,670 39,259 20% 25,170 11,710 47%
2016 25,000 12,585 50% 5,000 2,771 55%
2014 0 5,325 0% 0 0 0%
2010 0 8,290 0% 0 0 0%
2009 0 2,399 0% 0 0 0%
2008 22,055 6,419 29% 5,489 -548 -10%
2007 0 7,287 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
13% (1300 đồng tiền mặt)12/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-229 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.9%)
EPS:
 
99.5%
PE:
 
98.7%
ROA:
 
99.7%
ROE:
 
98.6%
P/B:
 
40.7%
ĐÁY CP:
 
0.4%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
80.3%
THANH KHOẢN:
 
84.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UNI 6.7 -46 -145.7 0% 65% -0.1 37.7%
TTZ 7.2 187 38.5 2% 67% 0.6 51.9%
ONE 4.9 1,147 4.3 10% 42% 0.2 62.8%
CMT 7.7 1,198 6.4 6% 38% -0.2 56.1%
FPT 45.5 6,098 7.5 31% 200% 0.9 77.3%
VEC 4.7 515 9.1 6% 32% 0 61%
VTC 8.7 3,241 2.7 23% 47% 0.3 71.5%
POT 17 1,517 11.2 9% 105% 0.2 56.5%
VLA 13 1,728 7.5 11% 83% -0.2 60.7%
FOX 51.2 4,626 11.1 30% 300% 0 60.2%

So sánh

CNNLTCSRAUNIVLA
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
3.40
-0.10   -2.9%
44.20
-4.90   -10.0%
6.70
0   0%
13.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.0-0.91k / -3.720k / 2.2-0.05k / -145.71.73k / 7.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.78
ngàn
28.29
ngàn
10.32
ngàn
15.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 781,39428,2879,028371
Khối lượng đang lưu hành 6,800,0004,586,0002,000,00015,316,0321,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 82
tỷ VND
16
tỷ VND
88
tỷ VND
103
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
106,226
(2.32%)
156,600
(7.83%)
845,908
(5.52%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,479
tỷ VND
178
tỷ VND
766
tỷ VND
71
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
38
tỷ VND
44
tỷ VND
60
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
72
tỷ VND
57
tỷ VND
158
tỷ VND
17
tỷ VND
Tổng Nợ 278
tỷ VND
215
tỷ VND
23
tỷ VND
15
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 367
tỷ VND
287
tỷ VND
80
tỷ VND
173
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 45
tỷ VND
5
tỷ VND
5
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 11-1% / -551% / 720% / 011% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%75%29%9%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%25%8%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.10%3.40%5,535.60%6.40%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.40%57.30%-718%250.30%-6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.70%12.30%4.40%46.50%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Nhìn SRA, nhớ JVC (06-09-2018)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357