Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng - SRC


SRC (HOSE):   13.70   0  (0%)
Tham Chiếu 13.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 20,669
KLTB 10 ngày 20,142
CN 52 tuần 15.1
TN 52 tuần 10.1
EPS 0.8 ngàn
PE 17.7 lần
Vốn thị trường 385 Tỷ
KL đang lưu hành 28.07 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 6%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 1,946
MUA BÁN
12.75 12,000 12.80 1,000 12.90 10 13.50 2,390 13.55 4,020 13.60 5,980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 922,000 460,621 50% 29,000 11,982 41%
2017 935,000 936,281 100% 93,000 43,242 46%
2016 1,005,270 912,996 91% 96,000 82,841 86%
2015 1,020,000 967,436 95% 89,000 95,567 107%
2014 1,037,000 995,726 96% 71,000 88,157 124%
2013 1,286,000 982,941 76% 65,000 87,286 134%
2012 1,300,000 1,094,712 84% 36,000 63,379 176%
2011 1,345,600 1,218,311 91% 42,000 3,022 7%
2010 1,200,000 1,153,299 96% 68,000 17,346 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
2% (200 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)01/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2016
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016
7% (700 đồng tiền mặt)27/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) %K vượt xuống %D-246 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.8%)
EPS:
 
53.0%
PE:
 
50.6%
ROA:
 
40.2%
ROE:
 
37.7%
P/B:
 
49.1%
ĐÁY CP:
 
33.6%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
75.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDR 11.5 0 0 9% 0% 0 26.6%
TNC 12.8 1,385 9.2 9% 80% 0.0 64.8%
BRR 7.7 910 8.5 8% 71% 0 52.5%
TRC 23.2 4,324 5.4 9% 46% 0.4 77.1%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 35.4%
HNG 15 145 103.4 1% 102% 0.7 42.2%
DRC 24.6 1,107 22.2 9% 195% 0.9 55.9%
HRG 6.6 0 0 3% 0% 0 28.3%
SRC 13.7 775 17.7 6% 110% 0.4 51.8%
CSM 15.6 169 92.3 1% 131% 0.3 41.5%

So sánh

BRRDRIRCDSRCVHG
Giá Thị Trường 7.70
0   0%
6.70
-0.10   -1.5%
15.00
0   0%
13.70
0   0%
0.99
-0.03   0%
EPS/PE 0.91k / 8.51.10k / 6.10k / 0.00.78k / 17.7-5.94k / -0.2
Giá Sổ Sách 10.78
ngàn
11.45
ngàn
0
ngàn
12.44
ngàn
3.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7347,77314520,669258,479
Khối lượng đang lưu hành 112,500,00073,200,0005,300,06228,065,765150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 866
tỷ VND
490
tỷ VND
80
tỷ VND
385
tỷ VND
149
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
111,800
(0.4%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 560
tỷ VND
1,273
tỷ VND
0
tỷ VND
9,815
tỷ VND
4,353
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 140
tỷ VND
183
tỷ VND
0
tỷ VND
502
tỷ VND
-920
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,213
tỷ VND
838
tỷ VND
67
tỷ VND
349
tỷ VND
510
tỷ VND
Tổng Nợ 273
tỷ VND
601
tỷ VND
834
tỷ VND
557
tỷ VND
138
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,486
tỷ VND
1,439
tỷ VND
901
tỷ VND
906
tỷ VND
648
tỷ VND
Tiền mặt 77
tỷ VND
52
tỷ VND
18
tỷ VND
34
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 86% / 102% / 42% / 6-139% / -176
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%42%93%61%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%14%0%5%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%28%161.30%-3%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.90%-380.40%289.50%-1.70%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%18.50%40.90%44.40%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357