Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   26.85   -0.25  (-0.9%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 27
TN/CN 26.75 / 27.15
Khối Lượng 1,828,720
KLTB 13 tuần 1,975,380
KLTB 10 ngày 1,517,214
CN 52 tuần 43.0
TN 52 tuần 25.0
EPS 2.9 ngàn
PE 9.3 lần
Vốn thị trường 13,427 Tỷ
KL đang lưu hành 500.06 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 15%
Beta 1.73
EPS 4 quý trước 1,815
MUA BÁN
26.70 69,240 26.75 24,640 26.80 119,880 26.85 14,110 26.90 21,770 26.95 19,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,410,000 1,920,524 56% 1,615,000 885,848 55%
2017 2,108,000 2,898,078 137% 1,058,000 1,405,021 133%
2016 1,430,000 2,216,769 155% 950,000 1,056,826 111%
2015 1,318,000 1,332,878 101% 1,021,000 1,064,137 104%
2014 852,600 1,564,510 183% 630,000 927,840 147%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,043 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,367 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,526 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,135,991 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,243,831 145% 495,000 864,176 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-210 (lần)
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-232 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-221 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-219 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-223 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
83.2%
PE:
 
67.4%
ROA:
 
69.8%
ROE:
 
70.1%
P/B:
 
42.1%
ĐÁY CP:
 
47.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.6%
BETA:
 
99.0%
THANH KHOẢN:
 
98.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHS 11.1 1,986 5.6 23% 66% 1.9 82%
WSS 2.8 788 3.6 -6% 27% 0.2 62%
VND 17.1 1,998 8.5 14% 122% 1.7 66.9%
VIX 8.7 3,022 2.9 22% 64% 0.7 79.2%
PSI 3.5 206 17 2% 34% 0.0 53.3%
BVS 11.9 1,651 7.2 7% 50% 0.3 70.5%
HBS 2.4 74 32.4 1% 21% 0.6 56.8%
TVS 14.2 2,557 5.6 19% 103% 0.3 64.7%
TVB 20.8 774 26.9 11% 188% 0.1 59.4%
VDS 7.7 1,064 7.2 10% 69% 1.2 70.7%

So sánh

APSBVSCTSFTSSSI
Giá Thị Trường 3.20
0.10   3.2%
11.90
-0.10   -0.8%
9.02
-0.08   -0.9%
17.15
-0.20   -1.2%
26.85
-0.25   -0.9%
EPS/PE 0.13k / 24.61.65k / 7.21.73k / 5.20.00k / 8575.02.88k / 9.3
Giá Sổ Sách 9.49
ngàn
23.94
ngàn
13.45
ngàn
0
ngàn
19.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,20636,17883,41548,9501,975,380
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00072,223,837106,436,576109,313,688500,063,684
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
859
tỷ VND
960
tỷ VND
1,875
tỷ VND
13,427
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,022,450
(18.01%)
15,142,762
(20.97%)
866,324
(0.81%)
0
(0%)
279,943,128
(55.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 834
tỷ VND
3,140
tỷ VND
2,465
tỷ VND
0
tỷ VND
17,586
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
264
tỷ VND
789
tỷ VND
0
tỷ VND
9,094
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 370
tỷ VND
1,729
tỷ VND
1,313
tỷ VND
0
tỷ VND
9,512
tỷ VND
Tổng Nợ 9
tỷ VND
1,553
tỷ VND
1,052
tỷ VND
31
tỷ VND
13,901
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 378
tỷ VND
3,282
tỷ VND
2,365
tỷ VND
0
tỷ VND
23,413
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
1,014
tỷ VND
30
tỷ VND
1,274
tỷ VND
223
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -24% / 78% / 140% / 06% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%47%44%0%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%8%32%0%52%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 42.60%20.90%11.70%0%36.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 39.50%12.10%9.50%0%23.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%18.40%3.80%0%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357