Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   24.85   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 24.90
Mở Cửa 24.75
TN/CN 24.75 / 25
Khối Lượng 714,250
KLTB 13 tuần 1,429,456
KLTB 10 ngày 1,517,214
CN 52 tuần 33.3
TN 52 tuần 24.5
EPS 2.1 ngàn
PE 11.7 lần
Vốn thị trường 12,675 Tỷ
KL đang lưu hành 510.06 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.73
EPS 4 quý trước 2,516
MUA BÁN
24.75 114,160 24.80 59,350 24.85 57,810 24.90 79,290 24.95 17,010 25.00 53,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,775 709.30 19% 1,700.70 246.20 14%
2018 3,410 3,672.80 108% 1,615 1,623.20 101%
2017 2,108 2,898.10 137% 1,058 1,405 133%
2016 1,430 2,216.80 155% 950 1,056.80 111%
2015 1,318 1,332.90 101% 1,021 1,064.10 104%
2014 852.60 1,564.50 183% 630 927.80 147%
2013 955.50 726.90 76% 490 505.80 103%
2012 705 849.30 120% 480 487.30 102%
2011 1,195.60 848 71% 525.50 126.60 24%
2010 1,524 1,503.40 99% 1,200 902.80 75%
2009 461.90 1,121.50 243% 261.20 955.70 366%
2008 950 1,136 120% 550 250.50 46%
2007 855 1,243.80 145% 495 864.20 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1101 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-290 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
76.8%
PE:
 
60.6%
ROA:
 
58.9%
ROE:
 
63.6%
P/B:
 
42.5%
ĐÁY CP:
 
85.6%
Hệ Số Nợ:
 
41.9%
BETA:
 
98.9%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APG 10 384 26 4% 96% 0.9 57.9%
VCI 32 4,251 7.5 19% 144% 1.3 81.1%
VDS 7.5 686 10.9 6% 68% 1.2 66.2%
TVS 12.2 1,580 7.7 13% 81% 0.3 66.6%
HCM 23.8 1,432 16.6 14% 232% 1.4 67.4%
CTS 9.2 1,396 6.6 11% 72% 1 71.3%
VIX 7.1 1,765 4 15% 53% 0.7 76.3%
HAC 4.1 0 0 0% 0% 0 33.2%
VIG 1.2 -15 -80 0% 19% 0.5 52.8%
BSI 8.4 1,395 6 12% 64% 1.0 77.4%

So sánh

AGRHACSBSSSIVDS
Giá Thị Trường 3.79
-0.01   -0.3%
4.10
0   0%
1.50
0   0%
24.85
-0.05   -0.2%
7.50
0.10   1.4%
EPS/PE 0.35k / 10.80k / 0.0-0.00k / -500.02.13k / 11.70.69k / 10.9
Giá Sổ Sách 9.14
ngàn
0
ngàn
1.62
ngàn
18.37
ngàn
11.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 161,48411,001240,8781,429,45661,841
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00029,181,096126,660,000510,063,684100,099,906
Tổng Vốn Thị Trường 800
tỷ VND
120
tỷ VND
190
tỷ VND
12,675
tỷ VND
751
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
0
(0%)
0
(0%)
279,943,128
(54.88%)
526,100
(0.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,269
tỷ VND
0
tỷ VND
3,143
tỷ VND
19,173
tỷ VND
2,002
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -15
tỷ VND
0
tỷ VND
-162
tỷ VND
9,501
tỷ VND
301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,931
tỷ VND
0
tỷ VND
206
tỷ VND
9,371
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 245
tỷ VND
7
tỷ VND
98
tỷ VND
15,661
tỷ VND
821
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,176
tỷ VND
0
tỷ VND
303
tỷ VND
25,032
tỷ VND
1,932
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
264
tỷ VND
1
tỷ VND
194
tỷ VND
72
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 40% / 00% / 04% / 124% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%0%32%63%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%0%-5%50%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%0%9.30%44.80%49.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -202.20%0%-100.30%28.10%1,378%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%29%10%18.70%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357