Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - SSI


SSI (HOSE):   25.50   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 25.70
Mở Cửa 25.70
TN/CN 25.40 / 25.70
Khối Lượng 1,250,190
KLTB 13 tuần 1,565,386
KLTB 10 ngày 1,517,214
CN 52 tuần 40.7
TN 52 tuần 25.0
EPS 2.6 ngàn
PE 10 lần
Vốn thị trường 13,007 Tỷ
KL đang lưu hành 510.06 triệu
Giá sổ sách 18.3 ngàn
ROE 14%
Beta 1.73
EPS 4 quý trước 2,324
MUA BÁN
25.35 16,330 25.40 60,340 25.45 10 25.50 111,800 25.55 500 25.60 43,830
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,410,000 1,920,524 56% 1,615,000 885,848 55%
2017 2,108,000 2,898,078 137% 1,058,000 1,405,021 133%
2016 1,430,000 2,216,769 155% 950,000 1,056,826 111%
2015 1,318,000 1,332,878 101% 1,021,000 1,064,137 104%
2014 852,600 1,564,510 183% 630,000 927,840 147%
2013 955,500 726,944 76% 490,000 505,834 103%
2012 705,000 849,294 120% 480,000 487,259 102%
2011 1,195,600 848,043 71% 525,500 126,604 24%
2010 1,524,000 1,503,367 99% 1,200,000 902,819 75%
2009 461,860 1,121,526 243% 261,200 955,712 366%
2008 950,000 1,135,991 120% 550,000 250,517 46%
2007 855,000 1,243,831 145% 495,000 864,176 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
CCI(14) Vượt lên -100244 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.2%)
EPS:
 
80.6%
PE:
 
66.3%
ROA:
 
64.6%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
81.9%
Hệ Số Nợ:
 
48.2%
BETA:
 
99.0%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGR 3.9 321 12.3 4% 44% 0.8 64.8%
APG 7.6 803 9.5 7% 71% 0.5 66%
IVS 9.9 19 521.1 0% 98% 0.5 53.1%
ORS 4.2 -401 -10.5 -19% 177% 0.5 35.7%
BSI 9.8 1,744 5.6 13% 76% 0.8 77.3%
VIG 1.4 61 23 1% 22% 0.5 58.5%
VIX 8.4 2,675 3.1 20% 62% 0.7 76.5%
VDS 8 686 11.7 6% 72% 1.2 65.5%
SSI 25.5 2,558 10 14% 139% 1.7 72.2%
MBS 15.9 1,452 11 12% 133% 1.4 67.2%

So sánh

HACIVSORSSSIWSS
Giá Thị Trường 4.60
0.50   12.2%
9.90
-0.30   -2.9%
4.20
0   0%
25.50
-0.20   -0.8%
3.00
-0.10   -3.2%
EPS/PE 0k / 0.00.02k / 521.1-0.40k / -10.52.56k / 10.00.79k / 3.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.09
ngàn
2.37
ngàn
18.31
ngàn
11.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22,56223,95912,6551,565,3867,902
Khối lượng đang lưu hành 29,181,09634,000,00024,000,000510,063,68450,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 134
tỷ VND
337
tỷ VND
101
tỷ VND
13,007
tỷ VND
151
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
6,552,400
(19.27%)
4,201
(0.02%)
279,943,128
(54.88%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
313
tỷ VND
339
tỷ VND
18,464
tỷ VND
505
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
52
tỷ VND
-151
tỷ VND
9,303
tỷ VND
146
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
343
tỷ VND
57
tỷ VND
9,156
tỷ VND
587
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
5
tỷ VND
15
tỷ VND
14,670
tỷ VND
63
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
348
tỷ VND
72
tỷ VND
23,826
tỷ VND
649
tỷ VND
Tiền mặt 264
tỷ VND
84
tỷ VND
19
tỷ VND
613
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 0-15% / -195% / 146% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%1%21%62%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%17%-45%50%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-1.90%22.60%36.60%36.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%151.70%22.50%23.60%211.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29%10.80%-0.70%20.30%-3.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357