Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   11.85   -0.20  (-1.7%)
Tham Chiếu 12.05
Mở Cửa 12.05
TN/CN 11.80 / 12.05
Khối Lượng 2,901,000
KLTB 13 tuần 3,870,313
KLTB 10 ngày 3,561,089
CN 52 tuần 15.8
TN 52 tuần 9.7
EPS 1.0 ngàn
PE 11.8 lần
Vốn thị trường 22,340 Tỷ
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 7%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 657
MUA BÁN
11.70 112,950 11.75 93,630 11.80 155,550 11.85 300 11.90 172,430 11.95 141,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278,035 0% 585,000 1,491,804 255%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng248 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-120 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
CCI(7) Vượt xuống 100-240 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--255 (lần)
SKD(7) %K vượt xuống %D-297 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
59.4%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
21.8%
ROE:
 
43.2%
P/B:
 
62.0%
ĐÁY CP:
 
52.4%
Hệ Số Nợ:
 
15.5%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
99.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVH 89.4 1,485 60.2 7% 403% 1.0 51.8%
VPB 19.1 2,969 6.4 21% 136% 1.7 71.6%
VIB 19 2,800 6.8 21% 101% 0 62.9%
PTI 18.7 272 68.8 1% 83% -0.1 38.9%
VCB 67.7 3,948 17.1 23% 382% 1.7 59.2%
CTG 21.1 1,456 14.5 8% 117% 1.7 56.4%
BIC 23.4 1,202 19.4 7% 128% 0.0 56.4%
ACB 30 4,119 7.3 24% 178% 1.6 67%
SHB 7.5 1,319 5.7 10% 55% 1.6 67.6%
ABI 22.9 4,669 4.9 23% 111% 0 66.2%

So sánh

BMISTBTCBTPBVPB
Giá Thị Trường 26.30
-0.70   -2.6%
11.85
-0.20   -1.7%
24.15
-0.20   -0.8%
21.20
-0.25   -1.2%
19.05
-0.25   -1.3%
EPS/PE 1.93k / 13.71.00k / 11.82.42k / 10.02.33k / 9.12.97k / 6.4
Giá Sổ Sách 24.84
ngàn
13.80
ngàn
14.79
ngàn
13.73
ngàn
14.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 74,3623,870,3132,326,138410,9452,657,762
Khối lượng đang lưu hành 91,354,0371,785,215,7163,496,592,160774,968,6062,477,712,014
Tổng Vốn Thị Trường 2,403
tỷ VND
21,155
tỷ VND
84,443
tỷ VND
16,429
tỷ VND
47,200
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,672
tỷ VND
119,247
tỷ VND
17,871
tỷ VND
6,940
tỷ VND
53,628
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,190
tỷ VND
16,338
tỷ VND
13,849
tỷ VND
2,461
tỷ VND
16,606
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,269
tỷ VND
24,632
tỷ VND
51,713
tỷ VND
10,642
tỷ VND
34,750
tỷ VND
Tổng Nợ 3,276
tỷ VND
381,408
tỷ VND
269,267
tỷ VND
125,537
tỷ VND
288,558
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,545
tỷ VND
406,041
tỷ VND
321,049
tỷ VND
136,179
tỷ VND
323,308
tỷ VND
Tiền mặt 161
tỷ VND
6,380
tỷ VND
2,606
tỷ VND
1,332
tỷ VND
1,855
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 80% / 73% / 161% / 172% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%94%84%92%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%14%77%35%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%7.30%21%45.50%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%228.70%69.50%40.80%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%6.60%-3.20%-5.60%-2.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357