Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   11.65   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 11.70
Mở Cửa 11.70
TN/CN 11.60 / 11.80
Khối Lượng 2,499,830
KLTB 13 tuần 3,308,026
KLTB 10 ngày 3,561,089
CN 52 tuần 13.9
TN 52 tuần 9.7
EPS 1.3 ngàn
PE 9.3 lần
Vốn thị trường 21,963 Tỷ
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 9%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 761
MUA BÁN
11.50 394,260 11.55 342,640 11.60 166,320 11.65 57,830 11.70 167,190 11.75 511,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278 0% 585 1,491.80 255%
2015 0 6,614.90 0% 3,000 1,469.50 49%
2014 0 6,564.70 0% 3,000 2,826.30 94%
2013 0 6,627.40 0% 2,800 2,960.60 106%
2011 0 5,842.20 0% 2,700 2,770.70 103%
2010 0 11,801.60 0% 2,400 2,560.40 107%
2009 0 7,137.80 0% 1,600 2,174.90 136%
2008 0 7,161.10 0% 0 0 0%
2007 0 3,383 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng135 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-272 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-247 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-112 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
SKD(7) Vượt xuống 80-234 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-232 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
63.8%
PE:
 
68.7%
ROA:
 
32.0%
ROE:
 
52.4%
P/B:
 
62.9%
ĐÁY CP:
 
50.5%
Hệ Số Nợ:
 
16.8%
BETA:
 
97.6%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 6 1,142 5.3 10% 50% 0 60.6%
VNR 22 2,333 9.4 10% 95% 0.2 63.6%
MBB 21.1 3,091 6.8 19% 129% 1.4 66.3%
BAB 20.4 1,284 15.9 10% 154% 0 43.9%
HDB 26.7 2,939 9.1 20% 159% 1.5 68.3%
TCB 20.8 2,430 8.5 16% 135% 1.4 70.2%
ABI 25.8 5,212 5 23% 116% 0 64.2%
BID 32.1 2,150 14.9 14% 205% 1.8 55.2%
PGI 17 1,651 10.3 10% 103% 0.2 61.6%
LPB 7.8 1,030 7.6 8% 50% 0 59%

So sánh

BICBMIPGIPVISTB
Giá Thị Trường 19.60
-0.40   -2%
26.00
1.35   5.5%
17.00
0.15   0.9%
36.90
0   0%
11.65
-0.05   -0.4%
EPS/PE 1.23k / 16.01.69k / 15.31.65k / 10.30.65k / 56.61.25k / 9.3
Giá Sổ Sách 18.45
ngàn
25.15
ngàn
16.50
ngàn
30.65
ngàn
14.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,758113,48037,277101,9243,308,026
Khối lượng đang lưu hành 117,276,89591,354,03788,604,883225,414,1671,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 2,299
tỷ VND
2,375
tỷ VND
1,506
tỷ VND
8,318
tỷ VND
20,798
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 54,754,254
(46.69%)
35,147,015
(38.47%)
1,164,039
(1.31%)
102,832,179
(45.62%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,489
tỷ VND
22,483
tỷ VND
17,279
tỷ VND
68,062
tỷ VND
121,704
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 868
tỷ VND
1,236
tỷ VND
910
tỷ VND
2,334
tỷ VND
17,183
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,163
tỷ VND
2,297
tỷ VND
1,462
tỷ VND
6,910
tỷ VND
25,477
tỷ VND
Tổng Nợ 3,032
tỷ VND
3,406
tỷ VND
4,139
tỷ VND
10,618
tỷ VND
399,556
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,225
tỷ VND
5,704
tỷ VND
5,601
tỷ VND
17,528
tỷ VND
425,033
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
349
tỷ VND
140
tỷ VND
732
tỷ VND
9,635
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 73% / 73% / 101% / 21% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%60%74%61%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%5%5%3%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20%9%7.20%6%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.30%14.40%17%0%228.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%11.20%12.90%-0.90%6.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357