Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - STB


STB (HOSE):   13   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 12.95
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.75 / 13.05
Khối Lượng 4,507,890
KLTB 13 tuần 5,711,660
KLTB 10 ngày 3,561,089
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 9.7
EPS 0.7 ngàn
PE 17.4 lần
Vốn thị trường 24,508 Tỷ
KL đang lưu hành 1,785.22 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 6%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 657
MUA BÁN
12.85 331,820 12.90 98,320 12.95 19,460 13.00 319,980 13.05 341,950 13.10 331,770
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,278,035 0% 585,000 1,491,804 255%
2015 0 6,614,944 0% 3,000,000 1,469,500 49%
2014 0 6,564,658 0% 3,000,000 2,826,287 94%
2013 0 6,627,437 0% 2,800,000 2,960,648 106%
2011 0 5,842,227 0% 2,700,000 2,770,674 103%
2010 0 11,801,566 0% 2,400,000 2,560,442 107%
2009 0 7,137,799 0% 1,600,000 2,174,939 136%
2008 0 7,161,082 0% 0 0 0%
2007 0 3,383,002 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/10/2015

2013
8% (800 đồng tiền mặt)29/11/2013
6% (600 đồng tiền mặt)20/05/2013
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)20/05/2013

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 100/15 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(14) Vượt xuống 100-243 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
53.1%
PE:
 
50.7%
ROA:
 
21.1%
ROE:
 
38.8%
P/B:
 
55.9%
ĐÁY CP:
 
37.2%
Hệ Số Nợ:
 
15.5%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PGI 18 1,523 11.8 9% 107% 0.2 59.4%
MBB 22.1 2,341 9.4 16% 152% 1.4 62.3%
VPB 21.3 2,783 7.6 21% 161% 1.7 67.5%
CTG 20.8 2,064 10.1 11% 111% 1.7 61%
VCB 59.3 3,359 17.7 20% 347% 1.7 57.9%
ABI 24.1 2,825 8.5 14% 122% 0 58.2%
TPB 21.2 2,320 9.1 15% 0% 0.6 60.1%
PTI 16.2 1,514 10.7 7% 70% -0.1 52.1%
NVB 8.6 94 91.5 1% 81% 0.6 45.3%
PVI 33.2 652 50.9 2% 108% 0.6 51.2%

So sánh

BIDCTGLPBMIGSTB
Giá Thị Trường 33.15
0.75   2.3%
20.80
-0.05   -0.2%
8.90
0   0%
13.20
-0.40   -2.9%
13.00
0.05   0.4%
EPS/PE 2.44k / 13.62.06k / 10.11.04k / 8.50.46k / 28.40.75k / 17.4
Giá Sổ Sách 15.71
ngàn
18.69
ngàn
13.42
ngàn
12.00
ngàn
13.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,712,4474,540,663843,03540,4565,711,660
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,3343,723,404,556987,499,422126,000,0001,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 113,330
tỷ VND
77,447
tỷ VND
8,789
tỷ VND
1,663
tỷ VND
23,208
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
0
(0%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 210,092
tỷ VND
344,712
tỷ VND
10,243
tỷ VND
4,301
tỷ VND
119,247
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35,755
tỷ VND
55,499
tỷ VND
2,290
tỷ VND
167
tỷ VND
16,338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 53,720
tỷ VND
69,603
tỷ VND
10,067
tỷ VND
960
tỷ VND
23,781
tỷ VND
Tổng Nợ 1,214,693
tỷ VND
1,102,602
tỷ VND
157,261
tỷ VND
2,663
tỷ VND
379,822
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,268,413
tỷ VND
1,172,517
tỷ VND
167,328
tỷ VND
3,623
tỷ VND
403,602
tỷ VND
Tiền mặt 8,722
tỷ VND
6,945
tỷ VND
1,309
tỷ VND
81
tỷ VND
9,620
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 161% / 111% / 102% / 60% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%94%94%73%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%16%22%4%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.70%8.40%31.80%17.20%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%4.20%69.20%23.30%242.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%6.70%-0.70%-4.80%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357