Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TP Hồ Chí Minh - STC


STC (HNX):   15.70   -0.80  (-4.8%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 15.70
TN/CN 15.70 / 15.70
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 359
KLTB 10 ngày 190
CN 52 tuần 27.4
TN 52 tuần 14.2
EPS 3.1 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 93 Tỷ
KL đang lưu hành 5.38 triệu
Giá sổ sách 20.1 ngàn
ROE 16%
Beta -0.61
EPS 4 quý trước 2,739
MUA BÁN
15.50 300 15.60 200 15.70 100 16.50 500 16.60 100 16.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 356 38.60 11% 17.30 1.90 11%
2018 335 388.70 116% 15.80 19.10 121%
2017 283 376.10 133% 14.20 16 113%
2016 261 340.20 130% 14 14.30 102%
2015 280 296.30 106% 15.50 16 103%
2014 240 270.10 113% 13.60 18.20 134%
2013 225 278.50 124% 13.50 15.90 118%
2012 215 263.70 123% 13 15.70 121%
2011 200 221 111% 12.80 12.80 100%
2010 202 196.20 97% 13.50 11.80 87%
2009 225 200.60 89% 13 13 100%
2008 0 220.10 0% 0 0 0%
2007 0 177.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
13% (1300 đồng tiền mặt)11/02/2019

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)17/01/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)09/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.6%)
EPS:
 
86.1%
PE:
 
88.8%
ROA:
 
89.7%
ROE:
 
75.7%
P/B:
 
63.2%
ĐÁY CP:
 
58.1%
Hệ Số Nợ:
 
67.7%
BETA:
 
2.6%
THANH KHOẢN:
 
40.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAD 17.2 2,627 6.5 18% 117% -0.1 59.9%
QST 13.4 2,251 6 18% 105% 0.0 56.9%
STC 15.7 3,104 5.3 16% 82% -0.6 63.6%
SED 17.3 3,656 4.7 17% 82% -0.3 64.2%
BST 50.1 1,268 39.5 11% 425% -0.5 40.8%
BED 26 9,324 2.8 45% 124% -0.2 63.1%
EBS 8.2 1,024 8 8% 65% -0.1 59.5%
ECI 13.8 1,804 7.6 11% 86% 0.5 61.2%
BDB 9.9 747 13.3 7% 88% -0.1 42.1%
DBD 43.2 2,985 14.5 17% 244% 0.2 66.1%

So sánh

BEDBSTEIDHBESTC
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
50.10
0   0%
13.20
0.20   1.5%
8.00
0   0%
15.70
-0.80   -4.8%
EPS/PE 9.32k / 2.81.27k / 39.52.76k / 4.70.69k / 11.63.10k / 5.3
Giá Sổ Sách 20.90
ngàn
11.80
ngàn
16.34
ngàn
11.45
ngàn
20.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 610933217359
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0001,100,00015,000,0002,231,0585,380,730
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
55
tỷ VND
198
tỷ VND
18
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
11,000
(1%)
2,469,737
(16.46%)
8,000
(0.36%)
654,000
(12.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 889
tỷ VND
485
tỷ VND
4,181
tỷ VND
518
tỷ VND
3,333
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 76
tỷ VND
19
tỷ VND
318
tỷ VND
7
tỷ VND
154
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 63
tỷ VND
13
tỷ VND
245
tỷ VND
26
tỷ VND
108
tỷ VND
Tổng Nợ 15
tỷ VND
3
tỷ VND
222
tỷ VND
4
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 78
tỷ VND
16
tỷ VND
467
tỷ VND
30
tỷ VND
145
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
1
tỷ VND
8
tỷ VND
8
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 36% / 459% / 119% / 175% / 612% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%19%48%14%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%4%8%1%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%2.30%10.20%6.80%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 78.20%-10.70%5.80%746%6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%31%8%2.70%10.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357