Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   43   0  (0%)
Tham Chiếu 43
Mở Cửa 43
TN/CN 43 / 43
Khối Lượng 2,250
KLTB 13 tuần 6,022
KLTB 10 ngày 2,661
CN 52 tuần 48
TN 52 tuần 40
EPS 13.0 ngàn
PE 3.3 lần
Vốn thị trường 1,075 Tỷ
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 61.5 ngàn
ROE 30%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 6,282
MUA BÁN
42.50 600 42.70 2,110 43.00 190 43.45 20 43.90 10 43.95 80
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 18,193 4,217 23% 241 112.70 47%
2018 14,200 14,881.80 105% 140 427.50 305%
2017 14,500 13,794.70 95% 200 196.50 98%
2016 11,000 13,661.90 124% 160 224.60 140%
2015 8,500 9,898.40 116% 100 222.70 223%
2014 7,000 7,939.70 113% 65 123.80 190%
2013 6,000 6,595.60 110% 55 61.10 111%
2012 4,500 5,433.30 121% 45 46.80 104%
2011 5,000 6,174.30 123% 80 81.40 102%
2010 4,000 4,188.20 105% 80 88.70 111%
2009 2,250 3,093.40 137% 54.50 125.70 231%
2008 0 2,120.70 0% 0 0 0%
2007 0 1,750 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng254 (lần)
RSI(7) < 301
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.5%)
EPS:
 
98.9%
PE:
 
96.8%
ROA:
 
83.9%
ROE:
 
94.0%
P/B:
 
69.2%
ĐÁY CP:
 
66.8%
Hệ Số Nợ:
 
30.0%
BETA:
 
65.2%
THANH KHOẢN:
 
66.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCI 14.6 1,712 8 12% 97% 0.0 59.9%
VHG 1.2 -1,660 -0.8 -153% 126% 1.1 36%
HTG 20.3 4,412 4.6 21% 0% 0 56.4%
BTT 36.2 4,000 9 16% 144% 0.0 66.2%
CMS 5.7 64 89.1 0% 40% 0.4 41.4%
SVC 43 12,956 3.3 30% 70% 0.1 74.5%
DGW 21 2,732 7.8 14% 108% 0.8 71.3%
ARM 51.4 2,433 19.2 15% 290% 0.6 51%
GIL 32 8,616 3.7 21% 76% 0.6 77.4%
KHA 30.6 3,167 9.7 13% 123% -0.3 49.4%

So sánh

CMSHTCSMCSVCVHG
Giá Thị Trường 5.70
0   0%
28.70
0.10   0.4%
14.75
-1.05   -6.6%
43.00
0   0%
1.20
-0.10   -7.7%
EPS/PE 0.06k / 89.13.62k / 7.92.39k / 6.612.96k / 3.3-1.66k / -0.8
Giá Sổ Sách 14.37
ngàn
23.34
ngàn
24.18
ngàn
61.45
ngàn
1.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,42193215,2406,022835,857
Khối lượng đang lưu hành 17,200,00011,000,00054,991,64224,975,507150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
316
tỷ VND
811
tỷ VND
1,074
tỷ VND
180
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
148,200
(1.35%)
2,560,724
(4.66%)
9,556,804
(38.26%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,684
tỷ VND
11,734
tỷ VND
119,275
tỷ VND
94,214
tỷ VND
4,365
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 91
tỷ VND
360
tỷ VND
1,228
tỷ VND
1,176
tỷ VND
-1,162
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
257
tỷ VND
1,330
tỷ VND
1,535
tỷ VND
167
tỷ VND
Tổng Nợ 385
tỷ VND
254
tỷ VND
4,405
tỷ VND
2,906
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 632
tỷ VND
511
tỷ VND
5,735
tỷ VND
4,441
tỷ VND
347
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
38
tỷ VND
299
tỷ VND
262
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 08% / 162% / 1010% / 30-73% / -153
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%50%77%65%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%1%1%-27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%22.50%12.60%18.40%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.10%24%-286.20%60.30%723.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.40%12.40%27.80%17.10%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357