Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   44.40   0.40  (0.9%)
Tham Chiếu 44
Mở Cửa 43
TN/CN 43 / 45
Khối Lượng 1,700
KLTB 13 tuần 7,889
KLTB 10 ngày 1,749
CN 52 tuần 53.5
TN 52 tuần 40
EPS 7.1 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 1,110 Tỷ
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 53.3 ngàn
ROE 19%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 6,100
MUA BÁN
43.05 590 43.10 1,700 44.00 2,910 44.50 430 45.00 5,080 45.40 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 14,200,000 6,151,579 43% 140,000 158,310 113%
2017 14,500,000 13,794,725 95% 200,000 196,478 98%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 224,647 140%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 222,691 223%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 123,754 190%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1109 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-254 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
96.6%
PE:
 
81.8%
ROA:
 
74.5%
ROE:
 
79.3%
P/B:
 
62.6%
ĐÁY CP:
 
65.0%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
64.0%
THANH KHOẢN:
 
68.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 56.5 3,071 18.4 21% 394% 1.1 57.1%
VHG 0.9 -5,941 -0.1 -176% 26% 1.1 46.2%
TH1 5.5 -11,571 -0.5 145% -69% -0.1 29.7%
GIL 38.5 9,021 4.3 26% 80% 0.6 72.5%
PNJ 93 5,332 17.4 26% 299% 1.1 69.9%
MWG 107.2 8,283 12.9 36% 461% 0.7 71.7%
DGW 24 2,277 10.5 13% 140% 0.8 65.3%
HTT 1.7 -32 -51.6 0% 15% 0.2 48.3%
CMS 5.6 -84 -66.7 -1% 39% -0.1 28.7%
HLG 8.5 2,265 3.8 15% 56% 0.1 65%

So sánh

HTGHTTKHASMCSVC
Giá Thị Trường 23.00
1.80   8.5%
1.65
-0.07   -4.1%
36.50
0   0%
16.10
0.10   0.6%
44.40
0.40   0.9%
EPS/PE 5.33k / 4.3-0.03k / -51.62.87k / 12.75.16k / 3.17.12k / 6.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.23
ngàn
35.21
ngàn
32.53
ngàn
53.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,994425,27874623,7087,889
Khối lượng đang lưu hành 22,500,00020,000,00012,768,43954,991,64224,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 518
tỷ VND
33
tỷ VND
466
tỷ VND
885
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
834,926
(6.54%)
2,560,724
(4.66%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,471
tỷ VND
171
tỷ VND
1,859
tỷ VND
106,820
tỷ VND
81,279
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 262
tỷ VND
6
tỷ VND
503
tỷ VND
1,184
tỷ VND
908
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 414
tỷ VND
225
tỷ VND
450
tỷ VND
1,366
tỷ VND
1,332
tỷ VND
Tổng Nợ 1,695
tỷ VND
89
tỷ VND
42
tỷ VND
4,348
tỷ VND
2,059
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,109
tỷ VND
314
tỷ VND
492
tỷ VND
5,714
tỷ VND
3,391
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
4
tỷ VND
201
tỷ VND
377
tỷ VND
197
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 310% / 07% / 85% / 217% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%28%9%76%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%27%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.70%250.20%45.90%8.20%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.10%6.80%12.10%-290.70%35.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.90%-23.50%28.50%31.70%19.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SVC Setting up a subsidiary (10-11-2015)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357