Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn - SVC


SVC (HOSE):   45.20   1.20  (2.7%)
Tham Chiếu 44
Mở Cửa 43.50
TN/CN 43 / 45.20
Khối Lượng 4,240
KLTB 13 tuần 5,272
KLTB 10 ngày 2,661
CN 52 tuần 49.5
TN 52 tuần 40
EPS 12.0 ngàn
PE 3.8 lần
Vốn thị trường 1,130 Tỷ
KL đang lưu hành 24.98 triệu
Giá sổ sách 61.5 ngàn
ROE 28%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 5,559
MUA BÁN
43.20 1,000 43.30 100 43.50 20 45.20 10 45.30 50 45.40 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 14,200,000 6,151,579 43% 140,000 158,310 113%
2017 14,500,000 13,794,725 95% 200,000 196,478 98%
2016 11,000,000 13,661,872 124% 160,000 224,647 140%
2015 8,500,000 9,898,431 116% 100,000 222,691 223%
2014 7,000,000 7,939,698 113% 65,000 123,754 190%
2013 6,000,000 6,595,628 110% 55,000 61,120 111%
2012 4,500,000 5,433,311 121% 45,000 46,761 104%
2011 5,000,000 6,174,259 123% 80,000 81,432 102%
2010 4,000,000 4,188,214 105% 80,000 88,653 111%
2009 2,250,000 3,093,442 137% 54,500 125,650 231%
2008 0 2,120,656 0% 0 0 0%
2007 0 1,750,036 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/09/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)12/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)26 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-145 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.4%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
94.1%
ROA:
 
84.0%
ROE:
 
91.5%
P/B:
 
68.3%
ĐÁY CP:
 
62.2%
Hệ Số Nợ:
 
30.4%
BETA:
 
64.4%
THANH KHOẢN:
 
66.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CKV 20.7 1,161 17.8 6% 96% 0.2 41.8%
HDC 14.5 1,563 9.2 11% 98% 0.4 65.4%
PNJ 96.7 5,922 16.3 26% 419% 1.1 69.1%
PET 8.6 1,511 5.7 6% 45% 0.6 66.7%
TNA 12 2,055 5.8 15% 82% 0.4 69.3%
CCI 12.3 1,668 7.4 11% 80% 0.3 67%
DGW 23.9 2,756 8.7 14% 127% 0.8 64.6%
MWG 86.1 6,685 12.9 32% 413% 0.8 69.7%
HTG 22.2 5,250 4.2 29% 0% 0 55.5%
HLG 9.4 1,985 4.7 12% 58% 0.1 60.6%

So sánh

GILSMCSVCTAGVHG
Giá Thị Trường 40.85
-0.45   -1.1%
15.70
-0.10   -0.6%
45.20
1.20   2.7%
34.90
0   0%
0.46
-0.01   0%
EPS/PE 9.15k / 4.54.93k / 3.212.02k / 3.8-2.86k / -12.2-5.97k / -0.1
Giá Sổ Sách 39.75
ngàn
25.40
ngàn
61.46
ngàn
8.21
ngàn
3.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,96610,3075,272653192,345
Khối lượng đang lưu hành 17,825,82554,991,64224,975,50724,914,991150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 728
tỷ VND
863
tỷ VND
1,129
tỷ VND
870
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,705,936
(9.57%)
2,560,724
(4.66%)
9,556,804
(38.26%)
7,946,442
(31.89%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,872
tỷ VND
110,886
tỷ VND
89,997
tỷ VND
23,125
tỷ VND
4,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 836
tỷ VND
1,236
tỷ VND
1,096
tỷ VND
143
tỷ VND
-929
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 709
tỷ VND
1,397
tỷ VND
1,535
tỷ VND
206
tỷ VND
505
tỷ VND
Tổng Nợ 1,135
tỷ VND
3,984
tỷ VND
2,821
tỷ VND
9
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,844
tỷ VND
5,381
tỷ VND
4,357
tỷ VND
215
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 267
tỷ VND
397
tỷ VND
265
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 235% / 2010% / 28-8% / -35-140% / -179
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%74%65%4%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%1%1%1%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.60%8.20%18.40%15.30%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.60%-290.70%60.30%-27.70%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.50%31.70%17.10%16.50%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357