Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC


SWC (UPCOM):   12.40   0  (0%)
Tham Chiếu 12.40
Mở Cửa 12.40
TN/CN 12.40 / 12.40
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 22,931
KLTB 10 ngày 20,510
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 9.4
EPS 1.7 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 832 Tỷ
KL đang lưu hành 67.10 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 11%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,178
MUA BÁN
11.00 5,100 12.30 500 12.40 2,100 12.60 2,000 12.80 1,300 13.00 10,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SWC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 270,420 114,584 42% 95,030 52,639 55%
2017 719,520 182,514 25% 603,630 628,097 104%
2016 225,770 210,038 93% 52,941 63,611 120%
2015 182,600 216,048 118% 22,170 67,544 305%
2014 446,850 489,928 110% 22,460 45,695 203%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)30/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/02/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
70.0%
PE:
 
77.0%
ROA:
 
84.7%
ROE:
 
56.8%
P/B:
 
65.3%
ĐÁY CP:
 
38.9%
Hệ Số Nợ:
 
89.2%
BETA:
 
46.5%
THANH KHOẢN:
 
74.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMD 10 398 25.1 8% 96% 0 33.9%
TTD 56 4,110 13.6 30% 407% 0 62.2%
MPY 10.5 0 0 9% 0% 0 45.4%
DNW 12.8 1,063 12 9% 99% 0 45.3%
TNW 10 289 34.6 2% 66% 0 44.2%
SWC 12.4 1,667 7.4 11% 81% 0 67%
KHW 11.5 1,201 9.6 11% 101% 0 53.8%
BWE 18.6 1,568 11.9 6% 75% 0.6 58.9%
HPW 10.9 1,225 8.9 11% 92% 0 51.1%
VCW 33.9 2,489 13.6 21% 292% 0 62.7%

So sánh

BMDCMWDNWSWCTDM
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
10.00
0   0%
12.80
0   0%
12.40
0   0%
20.00
0.20   1.0%
EPS/PE 0.40k / 25.10.62k / 16.11.06k / 12.01.67k / 7.41.42k / 14.1
Giá Sổ Sách 10.43
ngàn
10.47
ngàn
12.98
ngàn
15.23
ngàn
12.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2847,7201,63122,9318,002
Khối lượng đang lưu hành 2,753,28015,534,900100,000,00067,100,00081,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 28
tỷ VND
155
tỷ VND
1,280
tỷ VND
832
tỷ VND
1,624
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34
tỷ VND
192
tỷ VND
3,622
tỷ VND
1,520
tỷ VND
522
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1
tỷ VND
16
tỷ VND
320
tỷ VND
747
tỷ VND
207
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
163
tỷ VND
1,298
tỷ VND
1,022
tỷ VND
1,050
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
203
tỷ VND
2,570
tỷ VND
187
tỷ VND
684
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 97
tỷ VND
366
tỷ VND
3,867
tỷ VND
1,209
tỷ VND
1,734
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
56
tỷ VND
171
tỷ VND
81
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 83% / 63% / 910% / 117% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%56%66%15%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%9%49%40%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.90%9.70%14.90%-17.80%168.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.30%24.80%74%164%101.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.50%-0.20%-0.30%18%37%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SWC Financial Statement FY 2016 (23-03-2017)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357