Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đường sông Miền Nam - SWC


SWC (UPCOM):   12.50   -0.10  (-0.8%)
Tham Chiếu 12.60
Mở Cửa 12.60
TN/CN 12.50 / 12.60
Khối Lượng 8,200
KLTB 13 tuần 31,949
KLTB 10 ngày 5,479
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 9.3
EPS 1.5 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 845 Tỷ
KL đang lưu hành 67.10 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,440
MUA BÁN
12.20 6,300 12.30 400 12.50 300 12.60 500 12.70 1,700 12.90 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SWC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 305.70 74.40 24% 91.90 20.50 22%
2018 270.40 250.30 93% 95 108.30 114%
2017 719.50 182.50 25% 603.60 628.10 104%
2016 225.80 210 93% 52.90 63.60 120%
2015 182.60 216 118% 22.20 67.50 304%
2014 446.90 489.90 110% 22.50 45.70 203%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
30% (3000 đồng tiền mặt)11/03/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)30/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/02/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
69.0%
PE:
 
73.1%
ROA:
 
83.9%
ROE:
 
63.6%
P/B:
 
56.6%
ĐÁY CP:
 
29.9%
Hệ Số Nợ:
 
85.7%
BETA:
 
47.0%
THANH KHOẢN:
 
77.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PYU 11.5 0 0 2% 0% 0 36.4%
VCW 32.5 3,065 9.6 23% 225% 0 66.4%
DNW 17 1,161 14.9 10% 134% 0 42.8%
HPW 11.9 1,211 9.8 10% 90% 0 51.1%
BMD 5.1 398 12.8 9% 46% 0 46.3%
BWE 26.1 2,445 10.7 9% 91% 0.7 60.1%
TNW 5.6 319 17.6 2% 36% 0 55.6%
MPY 9.8 0 0 7% 0% 0 43.2%
CMW 9.9 584 17 5% 90% 0 42.7%
UPC 12.9 0 0 19% 0% 0 42.7%

So sánh

PWSSWCTNWTTDVCW
Giá Thị Trường 24.10
0   0%
12.50
-0.10   -0.8%
5.60
0   0%
54.00
0   0%
32.50
3   10.2%
EPS/PE 0.53k / 45.81.53k / 8.30.32k / 17.64.42k / 12.23.07k / 9.6
Giá Sổ Sách 17.89
ngàn
13.32
ngàn
15.35
ngàn
14.43
ngàn
13.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10731,9491,8761,5901,419
Khối lượng đang lưu hành 38,398,17967,100,00016,000,00015,552,00075,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 925
tỷ VND
839
tỷ VND
90
tỷ VND
840
tỷ VND
2,438
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 258
tỷ VND
1,730
tỷ VND
546
tỷ VND
1,744
tỷ VND
1,213
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
821
tỷ VND
10
tỷ VND
204
tỷ VND
532
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 422
tỷ VND
894
tỷ VND
246
tỷ VND
224
tỷ VND
985
tỷ VND
Tổng Nợ 128
tỷ VND
197
tỷ VND
256
tỷ VND
60
tỷ VND
372
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 550
tỷ VND
1,091
tỷ VND
502
tỷ VND
284
tỷ VND
1,357
tỷ VND
Tiền mặt 182
tỷ VND
67
tỷ VND
100
tỷ VND
20
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 510% / 121% / 224% / 3117% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%18%51%21%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%47%2%12%44%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%-17.40%4.80%7.30%5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.50%138.30%-20.30%5.30%29.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.40%22.10%-7%12.30%2.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357