Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành - SZL


SZL (HOSE):   45.20   -0.60  (-1.3%)
Tham Chiếu 45.80
Mở Cửa 45.80
TN/CN 45 / 46.20
Khối Lượng 38,600
KLTB 13 tuần 42,558
KLTB 10 ngày 990
CN 52 tuần 48
TN 52 tuần 29.0
EPS 5.7 ngàn
PE 8 lần
Vốn thị trường 904 Tỷ
KL đang lưu hành 18.19 triệu
Giá sổ sách 33.1 ngàn
ROE 17%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước 5,368
MUA BÁN
45.05 760 45.10 1,510 45.20 210 45.80 9,190 45.90 900 46.00 4,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SZL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 389.20 86.30 22% 82 22.50 27%
2018 342 364.90 107% 70.40 109.10 155%
2017 275 321.90 117% 54.40 89 164%
2016 230 286.40 125% 42.40 102.90 243%
2015 175 192.40 110% 27.50 52.80 192%
2014 160 180.10 113% 25 50.40 202%
2013 160 157.80 99% 25 47.80 191%
2012 160 129.80 81% 50 57.20 114%
2010 159 130.90 82% 53 56.40 106%
2009 100 77.40 77% 23 43.90 191%
2008 0 227.20 0% 0 0 0%
2007 0 244.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)24/07/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.3%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
74.3%
ROA:
 
70.2%
ROE:
 
77.3%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
23.9%
Hệ Số Nợ:
 
66.3%
BETA:
 
3.9%
THANH KHOẢN:
 
81.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCL 21 1,450 14.5 5% 71% 0.1 50.5%
HDG 31.3 8,274 3.8 38% 101% 0.8 77.2%
IDV 30 4,544 6.6 32% 212% 0.1 67%
FLC 4.3 435 10 3% 34% 0.9 63.2%
PDR 25.2 1,967 12.8 18% 184% 0.5 69.3%
UDC 5.2 148 34.9 2% 44% 0.3 45.2%
CLG 2.0 133 15.2 1% 17% 0.4 53%
VPH 6.7 1,415 4.7 12% 55% 0.3 69.1%
SCR 7.3 946 7.7 7% 54% 1.2 68%
VRE 34 1,067 31.9 9% 272% 1.2 61.8%

So sánh

D11FLCSZLUDCVCR
Giá Thị Trường 12.40
0.40   3.3%
4.33
0   0%
45.20
-0.60   -1.3%
5.16
0.28   5.7%
31.30
0.90   3.0%
EPS/PE 2.23k / 5.60.44k / 10.05.68k / 8.00.15k / 34.9-0.25k / -126.2
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
12.71
ngàn
33.07
ngàn
11.86
ngàn
8.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7146,057,27042,55812,131119,115
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965709,997,80718,190,90034,706,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
3,074
tỷ VND
822
tỷ VND
179
tỷ VND
1,103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
71,214,637
(10.03%)
2,614,460
(14.37%)
5,900
(0.02%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
46,259
tỷ VND
2,311
tỷ VND
4,348
tỷ VND
406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
3,188
tỷ VND
751
tỷ VND
56
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
9,023
tỷ VND
601
tỷ VND
411
tỷ VND
285
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
17,504
tỷ VND
1,020
tỷ VND
746
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
26,527
tỷ VND
1,621
tỷ VND
1,158
tỷ VND
867
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
441
tỷ VND
51
tỷ VND
5
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 151% / 36% / 171% / 2-1% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%66%63%64%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%32%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%56.90%19.10%31.70%87.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%77.20%29.80%378.60%-48.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%1.10%9.60%-2.20%-9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357