Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An - TAC


TAC (HOSE):   30   -0.50  (-1.6%)
Tham Chiếu 30.50
Mở Cửa 29.95
TN/CN 29.95 / 30.45
Khối Lượng 3,380
KLTB 13 tuần 7,020
KLTB 10 ngày 3,300
CN 52 tuần 57.1
TN 52 tuần 30.5
EPS 3.5 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 1,016 Tỷ
KL đang lưu hành 33.88 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 21%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 2,352
MUA BÁN
29.20 10 29.30 30 29.95 110 30.00 380 30.50 500 30.90 2,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,100,000 2,138,238 42% 250,000 36,031 14%
2017 4,373,000 4,427,714 101% 165,000 166,145 101%
2016 3,750,000 3,995,040 107% 65,000 66,949 103%
2015 4,320,000 3,595,192 83% 50,000 69,740 139%
2014 4,100,000 4,130,532 101% 50,000 63,259 127%
2013 4,000,000 4,301,847 108% 50,000 65,858 132%
2011 3,400,000 4,442,783 131% 50,000 25,232 50%
2010 2,785,000 3,260,828 117% 50,000 104,183 208%
2009 2,755,000 2,645,445 96% 50,000 33,436 67%
2008 2,812,000 2,993,017 106% 100,000 11,838 12%
2007 2,530,800 2,555,895 101% 90,000 125,712 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
24% (2400 đồng tiền mặt)16/05/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)20/07/2017
Tỉ lệ: 10/7 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)16/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -100244 (lần)
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-12 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
87.4%
PE:
 
71.0%
ROA:
 
81.8%
ROE:
 
83.3%
P/B:
 
35.3%
ĐÁY CP:
 
99.1%
Hệ Số Nợ:
 
48.4%
BETA:
 
59.5%
THANH KHOẢN:
 
66.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDF 1.4 1,090 1.3 10% 13% 0 75.2%
HAD 30.3 2,896 10.5 17% 176% -0.0 59%
IFC 7.7 1,720 4.5 10% 46% 0 59.2%
S33 29.3 5,582 5.2 16% 109% 0 65.5%
CMN 41 3,657 11.2 17% 156% 0 55%
BTB 6.9 683 10.1 5% 50% 0 39.4%
ANT 9 0 0 -40% 0% 0 16.5%
THB 13.8 706 19.5 5% 98% -0.0 45.3%
CLC 35 5,810 6 20% 158% 0.1 69.7%
SGC 85 3,499 24.3 25% 612% 0.8 59.3%

So sánh

BHNHKBNSTTACVTL
Giá Thị Trường 83.70
-3.80   -4.3%
1.20
-0.10   -7.7%
17.40
0.40   2.4%
30.00
-0.50   -1.6%
21.00
0   0%
EPS/PE 3.30k / 25.3-1.44k / -0.81.07k / 16.23.49k / 8.64.48k / 4.7
Giá Sổ Sách 20.73
ngàn
9.71
ngàn
14.43
ngàn
16.35
ngàn
13.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,92672,6725057,0202
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00051,599,99911,202,00333,879,6484,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 19,402
tỷ VND
62
tỷ VND
195
tỷ VND
1,016
tỷ VND
85
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
220,400
(0.43%)
758,891
(6.77%)
601,070
(1.77%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,788
tỷ VND
1,627
tỷ VND
7,213
tỷ VND
44,092
tỷ VND
1,214
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,100
tỷ VND
-25
tỷ VND
121
tỷ VND
822
tỷ VND
50
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,806
tỷ VND
501
tỷ VND
162
tỷ VND
554
tỷ VND
55
tỷ VND
Tổng Nợ 4,581
tỷ VND
220
tỷ VND
277
tỷ VND
821
tỷ VND
81
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,387
tỷ VND
721
tỷ VND
439
tỷ VND
1,375
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 2,367
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
204
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 16-10% / -153% / 79% / 2113% / 33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%31%63%60%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-2%2%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%-6%-2.90%2.20%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.10%925.40%-76%20.70%-450.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.10%0.30%10.20%18.10%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357