Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đại lý giao nhận Vận tải xếp dỡ Tân Cảng - TCL


TCL (HOSE):   28.70   -0.20  (-0.7%)
Tham Chiếu 28.90
Mở Cửa 28
TN/CN 28 / 28.70
Khối Lượng 3,550
KLTB 13 tuần 35,211
KLTB 10 ngày 7,974
CN 52 tuần 30.8
TN 52 tuần 23.0
EPS 4.6 ngàn
PE 6.3 lần
Vốn thị trường 601 Tỷ
KL đang lưu hành 20.94 triệu
Giá sổ sách 32.4 ngàn
ROE 14%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 1,294
MUA BÁN
28.25 10 28.30 10 28.35 10 28.65 30 28.70 2,980 28.75 150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 972.10 449.30 46% 101.20 44.60 44%
2018 920.60 887.40 96% 98.50 99.50 101%
2017 806.40 832.80 103% 91.60 96.60 105%
2016 0 821.20 0% 93 94.30 101%
2015 931.70 749.80 80% 93.30 90.30 97%
2014 0 844.50 0% 85.20 113.60 133%
2013 680.90 717.40 105% 69.50 87.70 126%
2012 919.40 988.60 108% 74 80.60 109%
2011 902 916.60 102% 116 108.30 93%
2010 658 786.20 119% 89 108.30 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
2% (200 đồng tiền mặt)30/09/2019
18% (1800 đồng tiền mặt)15/03/2019

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)27/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-150 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-118 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-215 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-27 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-214 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-28 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
92.3%
PE:
 
83.7%
ROA:
 
85.7%
ROE:
 
71.5%
P/B:
 
59.4%
ĐÁY CP:
 
46.1%
Hệ Số Nợ:
 
73.7%
BETA:
 
66.3%
THANH KHOẢN:
 
80.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNL 16.9 2,561 6.6 11% 72% -0.6 60.6%
HAH 14.3 2,687 5.3 13% 58% 0.7 77.2%
VFC 12 619 19.4 6% 80% 0.2 54.4%
QTC 16.4 3,141 5.2 18% 93% 0.3 74.7%
VTO 7.3 1,146 6.4 8% 53% 0.3 67.7%
CNH 15.5 -306 -50.7 -3% 166% 0 24.4%
VIP 5.0 158 31.8 1% 34% 0.5 61.9%
VNS 14 1,841 7.6 7% 55% 0.4 68.3%
DL1 29.7 188 158 2% 279% 0.2 43.4%
DVP 40.2 7,373 5.4 26% 143% 0.1 77.4%

So sánh

CCRISTPRCSFITCL
Giá Thị Trường 35.00
0   0%
22.40
0   0%
10.50
0   0%
23.90
0.05   0.2%
28.70
-0.20   -0.7%
EPS/PE 0.76k / 46.23.04k / 7.41.16k / 9.13.73k / 6.44.58k / 6.3
Giá Sổ Sách 10.74
ngàn
12.94
ngàn
23.57
ngàn
34.42
ngàn
32.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1467563,95735,211
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81712,008,6721,200,00014,398,18520,943,893
Tổng Vốn Thị Trường 858
tỷ VND
269
tỷ VND
13
tỷ VND
344
tỷ VND
601
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
24,300
(2.03%)
3,557,118
(24.71%)
2,926,956
(13.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 544
tỷ VND
790
tỷ VND
1,316
tỷ VND
5,298
tỷ VND
8,809
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
64
tỷ VND
30
tỷ VND
469
tỷ VND
887
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 263
tỷ VND
155
tỷ VND
28
tỷ VND
431
tỷ VND
678
tỷ VND
Tổng Nợ 111
tỷ VND
372
tỷ VND
39
tỷ VND
122
tỷ VND
329
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 374
tỷ VND
528
tỷ VND
67
tỷ VND
553
tỷ VND
1,007
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
31
tỷ VND
1
tỷ VND
62
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 77% / 232% / 510% / 1310% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%71%58%22%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%8%2%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.40%5.60%-0.30%14.70%4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 132%2.90%8.90%18.80%4.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.10%9.30%4.90%23%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357