Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đại lý giao nhận Vận tải xếp dỡ Tân Cảng - TCL


TCL (HOSE):   25   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 25.05
Mở Cửa 25.10
TN/CN 25 / 25.25
Khối Lượng 45,430
KLTB 13 tuần 60,804
KLTB 10 ngày 53,415
CN 52 tuần 25.8
TN 52 tuần 13.6
EPS 3.0 ngàn
PE 8.2 lần
Vốn thị trường 754 Tỷ
KL đang lưu hành 30.16 triệu
Giá sổ sách 26.2 ngàn
ROE 12%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 3,299
MUA BÁN
24.90 8,980 24.95 80 25.00 2,100 25.10 460 25.15 1,000 25.20 2,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 972,080 951.60 0% 101,230 99.90 0%
2018 920.60 887.40 96% 98.50 99.50 101%
2017 806.40 832.80 103% 91.60 96.60 105%
2016 0 821.20 0% 93 94.30 101%
2015 931.70 749.80 80% 93.30 90.30 97%
2014 0 844.50 0% 85.20 113.60 133%
2013 680.90 717.40 105% 69.50 87.70 126%
2012 919.40 988.60 108% 74 80.60 109%
2011 902 916.60 102% 116 108.30 93%
2010 658 786.20 119% 89 108.30 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)26/06/2020
20% (2000 đồng tiền mặt)24/03/2020

2019
Tỉ lệ: 100/44 (Chia tách cổ phiếu)30/12/2019
2% (200 đồng tiền mặt)30/09/2019
18% (1800 đồng tiền mặt)15/03/2019

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)14/05/2018




Gía trung bình: 25.07

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
88.7%
PE:
 
77.8%
ROA:
 
84.2%
ROE:
 
71.5%
P/B:
 
59.7%
ĐÁY CP:
 
12.9%
Hệ Số Nợ:
 
73.5%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
76.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNA 2.4 368 6.5 11% 73% 0.3 60.5%
PSN 8.8 1,038 8.5 8% 68% 0 57.2%
VTV 5.5 209 26.3 2% 42% 0.1 56.5%
DVC 11.5 154 74.7 7% 31% 0 44%
VFR 3.8 -2,107 -1.8 -18% 33% -1.0 31.3%
DNL 18 4 4,500 18% 97% 0 53.8%
PGT 5 -550 -9.1 -7% 75% -0.4 30.9%
DL1 29 247 117.4 2% 272% 0.2 42.4%
HAH 11.2 2,661 4.2 11% 42% 0.9 76.5%
CMP 8.7 597 14.6 5% 80% 0 51.2%

So sánh

DXPMACPDNTCLVST
Giá Thị Trường 10.0000
10   1.0%
4.9000
4.90   -5.8%
73.2000
73.20   0%
25.0000
25   -0.2%
0.3000
0.30   0%
EPS/PE 1.79k / 5.60.51k / 9.67.55k / 9.73.05k / 8.2-4.70k / -0.1
Giá Sổ Sách 16.42
ngàn
12.15
ngàn
30.08
ngàn
26.22
ngàn
-24.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,7124,2582,14960,804908
Khối lượng đang lưu hành 25,987,02715,139,74518,521,95430,158,43660,999,337
Tổng Vốn Thị Trường 260
tỷ VND
74
tỷ VND
1,356
tỷ VND
754
tỷ VND
18
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
308,325
(2.04%)
222,195
(1.2%)
2,926,956
(9.71%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,811
tỷ VND
1,359
tỷ VND
3,944
tỷ VND
9,559
tỷ VND
14,423
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 641
tỷ VND
87
tỷ VND
744
tỷ VND
955
tỷ VND
-1,025
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 427
tỷ VND
184
tỷ VND
557
tỷ VND
791
tỷ VND
-1,512
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
63
tỷ VND
406
tỷ VND
320
tỷ VND
2,343
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 462
tỷ VND
247
tỷ VND
963
tỷ VND
1,111
tỷ VND
831
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
8
tỷ VND
189
tỷ VND
85
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 113% / 415% / 258% / 12-34% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%26%42%29%282%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%6%19%10%-7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.40%9.20%22.60%2.70%-18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.20%37.50%24.10%-1.70%15%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 33.20%5.40%21.20%7.20%-14.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TCL


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357