Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công - TCM


TCM (HOSE):   28.35   -0.75  (-2.6%)
Tham Chiếu 29.10
Mở Cửa 28.80
TN/CN 28.20 / 29.10
Khối Lượng 967,170
KLTB 13 tuần 718,293
KLTB 10 ngày 785,600
CN 52 tuần 30.3
TN 52 tuần 16.3
EPS 4.8 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 1,537 Tỷ
KL đang lưu hành 54.13 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 21%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 3,558
MUA BÁN
28.25 19,470 28.30 28,020 28.35 13,350 28.50 2,050 28.55 230 28.60 8,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,166,000 1,648,406 52% 189,450 117,363 62%
2017 3,243,240 3,209,692 99% 177,770 193,466 109%
2016 3,263,722 3,072,767 94% 160,209 115,786 72%
2015 2,780,832 2,794,731 100% 170,351 166,958 98%
2014 0 2,580,430 0% 164,434 168,321 102%
2013 2,394,000 2,564,257 107% 90,340 123,819 137%
2012 2,562,000 2,288,476 89% 75,500 -18,885 -25%
2011 2,350,000 2,203,848 94% 142,000 112,953 80%
2010 1,299,130 1,895,695 146% 108,670 198,462 183%
2009 0 1,131,794 0% 0 0 0%
2008 0 1,027,573 0% 0 0 0%
2007 0 1,067,283 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)21/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)20/02/2018
5% (500 đồng tiền mặt)13/02/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)20/06/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)31/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)18/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-223 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-242 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--172 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--168 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-227 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-225 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-226 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-225 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-227 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
83.8%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
46.7%
ĐÁY CP:
 
16.5%
Hệ Số Nợ:
 
34.9%
BETA:
 
96.1%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMR 3.0 105 28.4 1% 28% 0.3 58.8%
TSB 8.3 229 36.2 2% 75% 0.2 45.4%
TCM 28.4 4,811 5.9 21% 120% 1.2 69.7%
GMC 42.0 7,003 6 31% 188% 0.1 65.1%
NSC 91 14,347 6.3 25% 152% 0.0 72.6%
NET 27.8 2,526 11 20% 215% 0.1 59.9%
SFN 34 2,175 15.6 11% 187% 0.0 60.3%
DHC 30.6 2,994 10.2 16% 163% 0.5 70.7%
SHI 8.8 1,673 5.2 9% 61% 0.0 59.6%
TET 31.5 3,281 9.6 19% 183% -0.0 60.2%

So sánh

DCSDQCG20HAPTCM
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
27.50
0.20   0.7%
0.60
-0.10   0%
3.45
0.03   0.9%
28.35
-0.75   -2.6%
EPS/PE 0.03k / 28.13.32k / 8.3-1.99k / -0.30.61k / 5.64.81k / 5.9
Giá Sổ Sách 10.51
ngàn
33.41
ngàn
2.36
ngàn
12.66
ngàn
23.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,17117,36517,84125,347718,293
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98831,919,21628,800,00055,471,15154,129,605
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
878
tỷ VND
17
tỷ VND
191
tỷ VND
1,535
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
9,712,398
(30.43%)
13,000
(0.05%)
3,799,560
(6.85%)
24,107,971
(44.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,379
tỷ VND
9,919
tỷ VND
1,032
tỷ VND
4,559
tỷ VND
27,683
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
1,323
tỷ VND
-57
tỷ VND
307
tỷ VND
1,417
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 634
tỷ VND
1,090
tỷ VND
68
tỷ VND
702
tỷ VND
1,276
tỷ VND
Tổng Nợ 50
tỷ VND
791
tỷ VND
245
tỷ VND
120
tỷ VND
1,971
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 684
tỷ VND
1,881
tỷ VND
313
tỷ VND
822
tỷ VND
3,247
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
166
tỷ VND
4
tỷ VND
5
tỷ VND
216
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 07% / 10-18% / -844% / 58% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%42%78%15%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%13%-6%7%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.30%12.60%7.90%6.80%7.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%37%-127.20%27.50%21%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%17.50%-21.90%20.90%31.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357