Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh - TCT


TCT (HOSE):   64.20   0.90  (1.4%)
Tham Chiếu 63.30
Mở Cửa 62.10
TN/CN 62 / 64.50
Khối Lượng 4,060
KLTB 13 tuần 1,567
KLTB 10 ngày 965
CN 52 tuần 71
TN 52 tuần 50.8
EPS 5.7 ngàn
PE 11 lần
Vốn thị trường 809 Tỷ
KL đang lưu hành 12.79 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 24%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 5,506
MUA BÁN
61.50 240 61.70 10 61.80 10 63.90 10 64.00 1,000 64.10 930
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 172,360 130,219 76% 73,230 83,054 113%
2017 147,000 156,320 106% 80,000 93,944 117%
2016 131,500 137,536 105% 77,600 86,515 111%
2015 177,550 176,295 99% 70,060 74,021 106%
2014 0 124,497 0% 64,500 71,369 111%
2013 99,000 100,236 101% 41,000 63,593 155%
2012 80,500 77,371 96% 62,500 71,719 115%
2010 50,400 46,508 92% 32,900 40,786 124%
2009 45,200 40,753 90% 26,400 32,032 121%
2008 37,900 36,793 97% 21,000 22,772 108%
2007 34,110 32,037 94% 18,900 15,900 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
27% (2700 đồng tiền mặt)15/11/2017
28% (2800 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
17% (1700 đồng tiền mặt)13/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)14/04/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)06/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.8%)
EPS:
 
94.4%
PE:
 
63.1%
ROA:
 
97.7%
ROE:
 
87.9%
P/B:
 
29.1%
ĐÁY CP:
 
35.4%
Hệ Số Nợ:
 
95.1%
BETA:
 
62.7%
THANH KHOẢN:
 
53.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCD 9.6 240 40 7% 86% 0 41.9%
CPH 6.7 2,345 2.9 17% 58% 0 63%
DSN 56.3 7,741 7.2 45% 323% 0.2 75.9%
BRS 12.4 1,779 7 20% 97% 0 57.1%
FDT 50.4 3,932 12.8 31% 393% -0.1 47.8%
VEF 62 193 336.8 2% 600% 0 45.6%
CTC 4.2 5 840 0% 40% -0.2 30.4%
BSC 15.5 171 90.6 1% 129% -0.0 44.4%
MVY 4.1 0 0 3% 0% 0 30.2%
HAX 17.4 2,823 6.1 25% 156% 0.7 68%

So sánh

DCDDLDOCHTCTVNG
Giá Thị Trường 9.60
0   0%
11.30
0   0%
6.10
-0.10   -1.6%
64.20
0.90   1.4%
18.40
0   0%
EPS/PE 0.24k / 40.0-0.74k / -15.20.15k / 40.35.74k / 11.01.23k / 15.0
Giá Sổ Sách 11.12
ngàn
7.84
ngàn
6.03
ngàn
23.59
ngàn
14.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38510,1583,7921,567347,794
Khối lượng đang lưu hành 11,294,3239,307,415200,000,00012,788,00075,205,000
Tổng Vốn Thị Trường 108
tỷ VND
105
tỷ VND
1,220
tỷ VND
821
tỷ VND
1,384
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
190,300
(0.1%)
1,766,140
(13.81%)
125,540
(0.17%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 293
tỷ VND
364
tỷ VND
5,881
tỷ VND
1,150
tỷ VND
2,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
-22
tỷ VND
337
tỷ VND
573
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 122
tỷ VND
73
tỷ VND
1,206
tỷ VND
302
tỷ VND
1,069
tỷ VND
Tổng Nợ 43
tỷ VND
120
tỷ VND
2,046
tỷ VND
24
tỷ VND
708
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 165
tỷ VND
193
tỷ VND
3,252
tỷ VND
325
tỷ VND
1,777
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
1
tỷ VND
187
tỷ VND
132
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 7-4% / -91% / 323% / 247% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%62%63%7%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-6%6%50%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7%-0.30%17.70%17.40%103.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.90%-821.90%-355.10%7.50%207.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%-3.70%6.20%58.20%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357