Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kho vận Tân Cảng - TCW


TCW (UPCOM):   18.90   0.10  (0.5%)
Tham Chiếu 18.80
Mở Cửa 18.90
TN/CN 18.90 / 18.90
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 16,554
KLTB 10 ngày 10,415
CN 52 tuần 21.0
TN 52 tuần 12.9
EPS 4.2 ngàn
PE 4.5 lần
Vốn thị trường 378 Tỷ
KL đang lưu hành 19.99 triệu
Giá sổ sách 25.1 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,294
MUA BÁN
18.50 1,200 18.60 200 18.70 600 19.00 7,000 19.10 4,300 19.20 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 669,480 701.70 0% 63,660 71.90 0%
2018 605.30 659.40 109% 60.40 63.40 105%
2017 684.90 679.40 99% 68 66.70 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2020
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)20/02/2020
Tỉ lệ: 100/13.3 (Chia tách cổ phiếu)20/02/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)14/05/2019

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)04/06/2018




Gía trung bình: 18.9

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.1%)
EPS:
 
92.5%
PE:
 
93.0%
ROA:
 
92.8%
ROE:
 
88.7%
P/B:
 
67.7%
ĐÁY CP:
 
28.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.4%
BETA:
 
54.6%
THANH KHOẢN:
 
67.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLL 29 2,496 11.6 13% 151% 0.1 68.6%
BSG 10.2 -1,412 -7.2 -21% 150% 0 20.1%
PDN 80 7,230 11.1 24% 262% 0.1 66.3%
HTV 13.2 2,008 6.6 8% 51% 0.3 71.5%
VNT 55.1 469 117.5 3% 310% -0.1 37.5%
PJC 26.9 2,748 9.8 18% 172% 0.2 61.5%
GTT 0.2 -3,813 -0.1 17% -1% 0.2 41.2%
STT 9.1 0 0 100% -550% 0.3 40.1%
DVC 13.4 138 97.1 7% 36% 0 44.2%
SGP 6.5 634 10.3 7% 68% 0 59.9%

So sánh

CCRDXPTCWTJCVNS
Giá Thị Trường 12.00
12   0%
10.20
10.20   2%
18.90
18.90   0.5%
7.00
7   0%
10.30
10.30   2.5%
EPS/PE 1.07k / 11.21.66k / 6.24.23k / 4.5-2.68k / -2.60.88k / 11.7
Giá Sổ Sách 11.44
ngàn
15.96
ngàn
25.12
ngàn
10.95
ngàn
24.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2727,25616,55416,71335,627
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81725,987,02719,991,0208,600,00067,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 294
tỷ VND
265
tỷ VND
378
tỷ VND
60
tỷ VND
699
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,329,318
(8.96%)
0
(0%)
186,800
(2.17%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 670
tỷ VND
1,777
tỷ VND
2,392
tỷ VND
2,318
tỷ VND
31,113
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
629
tỷ VND
229
tỷ VND
44
tỷ VND
2,135
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 280
tỷ VND
415
tỷ VND
377
tỷ VND
94
tỷ VND
1,678
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
26
tỷ VND
246
tỷ VND
26
tỷ VND
774
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 364
tỷ VND
441
tỷ VND
622
tỷ VND
120
tỷ VND
2,452
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
11
tỷ VND
146
tỷ VND
28
tỷ VND
230
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1010% / 1013% / 21-19% / -242% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%6%39%21%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%35%10%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.90%0.40%6.60%-9.20%-9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 165.40%11.20%5.60%-270.60%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%33.10%1.90%8.20%18.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TCW


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357