Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8.12   -0.01  (-0.1%)
Tham Chiếu 8.13
Mở Cửa 8.03
TN/CN 8 / 8.13
Khối Lượng 43,110
KLTB 13 tuần 108,748
KLTB 10 ngày 87,498
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 6.2
EPS 1.8 ngàn
PE 4.6 lần
Vốn thị trường 812 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 15%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 1,261
MUA BÁN
8.09 2,800 8.10 390 8.11 1,000 8.12 3,510 8.13 1,080 8.14 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,313,690 275.80 0% 127,640 11.70 0%
2019 1,894,690 1,956.40 0% 157,730 159.30 0%
2018 1,505.90 1,834 122% 146.40 131.60 90%
2017 1,499.90 1,435.30 96% 126.90 142.70 112%
2016 2,368.90 1,485.60 63% 110.90 134.60 121%
2015 1,834.30 1,614.70 88% 122 110.80 91%
2014 2,355.60 1,959.40 83% 157.90 108.80 69%
2013 2,269.50 2,004.10 88% 151.60 146 96%
2012 2,933.90 1,853.60 63% 214 159.90 75%
2011 1,744.80 1,809.50 104% 208.60 191.50 92%
2010 899 625.50 70% 75 92.80 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/09/2019

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)29/10/2018

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017




Gía trung bình: 8.09

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
76.5%
PE:
 
92.8%
ROA:
 
57.2%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
73.2%
ĐÁY CP:
 
44.0%
Hệ Số Nợ:
 
17.7%
BETA:
 
87.4%
THANH KHOẢN:
 
79.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTA 3.9 311 12.5 3% 36% 0.6 59.8%
RCL 26.8 798 33.6 4% 119% 0.4 48%
SGR 14.6 2,099 6.9 14% 93% 0.2 65.6%
TKC 3.6 -798 -4.5 -6% 25% 0.7 41.3%
UDC 4.1 113 36.4 2% 35% 0.3 52.6%
NVT 5.1 505 10.1 16% 109% 0.9 68.6%
SDI 114 4,499 25.3 17% 358% 0 50.7%
IDV 38 7,627 5 41% 205% 0.1 71.1%
DXG 11.5 3,063 3.8 24% 66% 1.2 78.7%
D11 19 4,419 4.3 26% 112% 0.7 67.3%

So sánh

LHGSDUSZLTDCTDH
Giá Thị Trường 17.80
17.80   0.3%
6.30
6.30   0%
41.80
41.80   0%
8.12
8.12   -0.1%
8.90
8.90   1.0%
EPS/PE 2.84k / 6.30.13k / 48.55.64k / 7.41.78k / 4.61.70k / 5.2
Giá Sổ Sách 25.09
ngàn
17.48
ngàn
40.08
ngàn
12.50
ngàn
27.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 274,1805669,630108,7481,120,957
Khối lượng đang lưu hành 49,997,51620,000,00018,190,900100,000,00093,698,324
Tổng Vốn Thị Trường 890
tỷ VND
126
tỷ VND
760
tỷ VND
812
tỷ VND
834
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,366,252
(2.73%)
779,800
(3.9%)
2,614,460
(14.37%)
923,440
(0.92%)
31,490,705
(33.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,300
tỷ VND
1,514
tỷ VND
2,683
tỷ VND
16,893
tỷ VND
15,348
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,283
tỷ VND
106
tỷ VND
853
tỷ VND
1,405
tỷ VND
1,674
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,254
tỷ VND
350
tỷ VND
729
tỷ VND
1,250
tỷ VND
2,553
tỷ VND
Tổng Nợ 1,196
tỷ VND
810
tỷ VND
931
tỷ VND
4,881
tỷ VND
2,640
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,450
tỷ VND
1,160
tỷ VND
1,660
tỷ VND
6,131
tỷ VND
5,193
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
13
tỷ VND
116
tỷ VND
25
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 110% / 16% / 143% / 154% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%70%56%80%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%7%32%8%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%120.30%16.60%1.10%46.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.30%60.70%26.70%7.10%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.40%0.30%11.90%5.60%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TDC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357