Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   9.46   0  (0%)
Tham Chiếu 9.46
Mở Cửa 9.47
TN/CN 9.32 / 9.58
Khối Lượng 677,250
KLTB 13 tuần 266,524
KLTB 10 ngày 679,807
CN 52 tuần 9.5
TN 52 tuần 5.6
EPS 1.7 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 946 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 16%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 1,390
MUA BÁN
9.42 100 9.43 1,000 9.44 2,500 9.46 3,030 9.47 17,200 9.50 17,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,313,688 664.60 0% 127,638 25.30 0%
2019 1,894,688 1,956.40 0% 193,407 199.50 0%
2018 1,505,909 1,834 0% 146,450 131.60 0%
2017 1,449,939 1,435.30 0% 126,928 142.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)19/11/2020

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/09/2019

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)29/10/2018




Gía trung bình: 9.47

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
78.8%
PE:
 
92.2%
ROA:
 
61.2%
ROE:
 
81.0%
P/B:
 
69.2%
ĐÁY CP:
 
27.1%
Hệ Số Nợ:
 
21.3%
BETA:
 
87.9%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LHG 30.9 3,311 9.3 14% 129% 0.7 68.2%
LEC 13.9 -339 -41 -3% 108% -0.2 30.1%
HAG 4.6 -1,118 -4.1 -18% 27% 1.1 41.9%
SZL 53 5,719 9.3 21% 195% 1.0 70.7%
SDU 6.2 198 31.3 1% 35% -0.1 46.3%
IDJ 13.7 1,490 9.2 12% 113% 0.6 61.9%
CEO 7.3 453 16.1 4% 53% 1.1 66.4%
UIC 42.4 7,417 5.7 22% 124% 0.2 73.9%
RCD 6.4 0 0 1% 0% 0 46.1%
CLG 1.2 -4,801 -0.2 -383% 92% 0.3 36.7%

So sánh

DRHIDVSZLTDCVNI
Giá Thị Trường 7.4500
7.45   -0.4%
55.3000
55.30   -2.0%
53.0000
53   3.5%
9.4600
9.46   0%
12.4000
12.40   0%
EPS/PE 1.06k / 7.09.43k / 5.95.72k / 9.31.74k / 5.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.66
ngàn
20.63
ngàn
27.16
ngàn
11.38
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,206,32419,50062,476266,52441
Khối lượng đang lưu hành 60,714,08318,351,35118,190,900100,000,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 452
tỷ VND
1,015
tỷ VND
964
tỷ VND
946
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.05%)
159,937
(0.87%)
2,614,460
(14.37%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
852
tỷ VND
2,772
tỷ VND
17,282
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 333
tỷ VND
616
tỷ VND
880
tỷ VND
1,417
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 829
tỷ VND
379
tỷ VND
494
tỷ VND
1,138
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 1,548
tỷ VND
830
tỷ VND
1,200
tỷ VND
4,933
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,377
tỷ VND
1,208
tỷ VND
1,694
tỷ VND
6,071
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
5
tỷ VND
90
tỷ VND
69
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 814% / 466% / 213% / 16-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%69%71%81%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%72%32%8%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.90%50.10%16.60%1.10%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77.40%45%26.70%7.10%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%35.60%11.90%5.60%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TDC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357