Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8.39   0.02  (0.2%)
Tham Chiếu 8.37
Mở Cửa 8.40
TN/CN 8.30 / 8.40
Khối Lượng 36,350
KLTB 13 tuần 100,542
KLTB 10 ngày 61,958
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 7.2
EPS 1.3 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 839 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 1,564
MUA BÁN
8.31 5,000 8.32 20 8.33 1,000 8.39 2,890 8.40 1,010 8.47 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,505,910 660,904 44% 146,450 15,658 11%
2017 1,499,900 1,435,254 96% 126,900 142,657 112%
2016 2,368,871 1,485,575 63% 110,885 134,570 121%
2015 1,834,289 1,614,655 88% 122,014 110,777 91%
2014 2,355,639 1,959,367 83% 157,866 108,793 69%
2013 2,269,508 2,004,114 88% 151,628 145,994 96%
2012 2,933,880 1,853,649 63% 214,000 159,942 75%
2011 1,744,800 1,809,455 104% 208,600 191,526 92%
2010 899,000 625,522 70% 75,000 92,815 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)29/10/2018

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100217 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
64.1%
PE:
 
81.6%
ROA:
 
41.3%
ROE:
 
59.6%
P/B:
 
71.4%
ĐÁY CP:
 
58.0%
Hệ Số Nợ:
 
15.6%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 115 1,892 60.8 8% 371% 0.7 55.1%
DIG 14.1 1,046 13.4 11% 112% 1.0 65.3%
IJC 10.4 1,807 5.7 14% 82% 0.6 62.2%
QCG 5.2 252 20.4 2% 34% 0.8 56.7%
PDR 24.7 1,967 12.6 18% 180% 0.5 69.9%
KBC 14.1 1,455 9.7 7% 67% 1.0 67.8%
IDI 8.2 3,170 2.6 23% 61% 0.7 77.9%
LCG 10.1 2,037 5 15% 70% 0.4 68.4%
D2D 136.5 10,467 13 22% 283% 0.1 58.3%
RCD 19.5 0 0 1% 0% 0 30.9%

So sánh

FLCFUCVREITHAGIDITDCVRE
Giá Thị Trường 4.55
-0.03   -0.7%
9.20
0   0%
5.16
0   0%
8.15
-0.18   -2.2%
8.39
0.02   0.2%
35.00
-0.25   -0.7%
EPS/PE 0.44k / 10.50k / 0.00.07k / 73.73.17k / 2.61.28k / 6.51.07k / 32.8
Giá Sổ Sách 12.61
ngàn
0
ngàn
17.98
ngàn
13.42
ngàn
12.29
ngàn
12.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,774,8643673,878,374999,042100,5422,047,983
Khối lượng đang lưu hành 709,997,8075,000,000927,467,947197,953,420100,000,0002,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 3,230
tỷ VND
46
tỷ VND
4,786
tỷ VND
1,613
tỷ VND
839
tỷ VND
81,509
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.03%)
0
(0%)
82,804,984
(8.93%)
3,733,386
(1.89%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 46,259
tỷ VND
0
tỷ VND
50,050
tỷ VND
28,164
tỷ VND
14,864
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,188
tỷ VND
0
tỷ VND
8,870
tỷ VND
1,673
tỷ VND
1,230
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,023
tỷ VND
0
tỷ VND
16,762
tỷ VND
2,821
tỷ VND
1,229
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 17,504
tỷ VND
0
tỷ VND
32,277
tỷ VND
3,747
tỷ VND
5,481
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 26,527
tỷ VND
0
tỷ VND
49,039
tỷ VND
6,568
tỷ VND
6,710
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 441
tỷ VND
0
tỷ VND
261
tỷ VND
318
tỷ VND
36
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 30% / 00% / 010% / 232% / 116% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%0%66%57%82%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%0%18%6%8%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 56.90%0%21.10%29.10%-0.70%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77.20%0%-131%92.60%-1.90%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.10%0%1.60%18.50%4%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357