Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   10.20   0.15  (1.5%)
Tham Chiếu 10.05
Mở Cửa 10.05
TN/CN 10 / 10.25
Khối Lượng 356,740
KLTB 13 tuần 674,900
KLTB 10 ngày 581,713
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 8.4
EPS 2.1 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 943 Tỷ
KL đang lưu hành 93.70 triệu
Giá sổ sách 26.4 ngàn
ROE 9%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 908
MUA BÁN
10.05 30,100 10.10 34,630 10.15 21,010 10.20 15,520 10.25 96,260 10.30 55,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,443.20 3,615.60 105% 231.20 140.20 61%
2018 2,276.60 2,461.30 108% 151.20 171.60 113%
2017 1,358 1,842.60 136% 130.10 130.40 100%
2016 1,000 1,061.10 106% 80.20 108.30 135%
2015 806.10 885.90 110% 53 44.80 85%
2014 745.50 614.70 82% 67.10 44.30 66%
2013 685.50 449.90 66% 53.50 19.50 36%
2012 720 288.40 40% 59 27.50 47%
2011 832.40 674 81% 179.70 31 17%
2010 709 602.40 85% 241 248.20 103%
2009 0 487.90 0% 0 0 0%
2008 363.30 608.30 167% 217.40 212 98%
2007 326.90 189.20 58% 195.70 164.50 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
77.6%
PE:
 
89.6%
ROA:
 
67.4%
ROE:
 
55.1%
P/B:
 
86.1%
ĐÁY CP:
 
41.4%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
83.4%
THANH KHOẢN:
 
96.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 6.3 535 11.8 18% 136% 0.5 69.6%
ITA 2.3 188 12.2 2% 20% 0.9 64.9%
NVL 53.5 3,161 17.1 13% 224% 0.4 66.5%
CLG 1.8 -5,546 -0.3 -96% 33% 2.3 38%
LHG 14.7 2,773 5.3 12% 64% 0.9 78.5%
SJS 17.8 668 26.5 4% 94% 1.0 53.3%
SCR 5.2 888 5.9 7% 37% 0.5 70%
UIC 38.9 6,695 5.8 19% 110% 0.1 69.7%
REE 35.4 5,985 5.9 18% 101% 1.2 80.5%
DXG 13.0 4,038 3.2 36% 85% 1.9 81.8%

So sánh

CLGCVHM1901CVHM1902IDJRCDTDHVHM
Giá Thị Trường 1.84
-0.08   -4.2%
0.02
0   0%
8.89
-0.32   -3.5%
11.50
1   9.5%
10.50
-0.10   -0.9%
10.20
0.15   1.5%
86.90
-0.70   -0.8%
EPS/PE -5.55k / -0.30k / 0.00k / 0.01.67k / 6.30k / 0.02.07k / 4.95.94k / 14.7
Giá Sổ Sách 5.76
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
10.11
ngàn
0
ngàn
26.39
ngàn
18.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 100,62014,28624,751281,32711,185674,9001,136,884
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0005,000,0001,000,00032,600,0005,300,06293,698,3243,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
0
tỷ VND
9
tỷ VND
375
tỷ VND
56
tỷ VND
956
tỷ VND
291,073
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
0
(0%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
31,490,705
(33.61%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,133
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,679
tỷ VND
0
tỷ VND
14,248
tỷ VND
88,367
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
82
tỷ VND
0
tỷ VND
1,600
tỷ VND
32,567
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 122
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
330
tỷ VND
67
tỷ VND
2,472
tỷ VND
63,483
tỷ VND
Tổng Nợ 632
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
718
tỷ VND
834
tỷ VND
2,547
tỷ VND
98,178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 754
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,048
tỷ VND
901
tỷ VND
5,019
tỷ VND
161,662
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
82
tỷ VND
18
tỷ VND
23
tỷ VND
9,038
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -960% / 00% / 05% / 160% / 15% / 914% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%0%0%69%93%51%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%5%0%11%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7%0%0%211.80%156.60%46%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 420.30%0%0%-2,813.60%282.60%47.80%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%0%0%-5.60%32.50%11.80%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357