Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   12.40   -0.15  (-1.2%)
Tham Chiếu 12.55
Mở Cửa 12.55
TN/CN 12.30 / 12.65
Khối Lượng 775,500
KLTB 13 tuần 492,403
KLTB 10 ngày 166,454
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 9.7
EPS 2.1 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 1,012 Tỷ
KL đang lưu hành 81.45 triệu
Giá sổ sách 31.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,446
MUA BÁN
12.30 58,430 12.35 39,000 12.40 21,490 12.45 1,050 12.50 2,230 12.55 10,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,443.20 687.40 20% 231.20 13.90 6%
2018 2,276.60 2,461.30 108% 151.20 170.80 113%
2017 1,358 1,842.60 136% 130.10 130.40 100%
2016 1,000 1,061.10 106% 80.20 108.30 135%
2015 806.10 885.90 110% 53 44.80 85%
2014 745.50 614.70 82% 67.10 44.30 66%
2013 685.50 449.90 66% 53.50 19.50 36%
2012 720 288.40 40% 59 27.50 47%
2011 832.40 674 81% 179.70 31 17%
2010 709 602.40 85% 241 248.20 103%
2009 0 487.90 0% 0 0 0%
2008 363.30 608.30 167% 217.40 212 98%
2007 326.90 189.20 58% 195.70 164.50 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
PSAR đảo chiều giảm-248 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--252 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
76.7%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
59.1%
ROE:
 
45.4%
P/B:
 
86.6%
ĐÁY CP:
 
42.0%
Hệ Số Nợ:
 
51.9%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITA 3.1 127 24.3 1% 28% 0.9 54.6%
HAG 5.3 70 75.6 0% 29% 0.9 50.2%
TIG 3.4 674 5 6% 28% 0.5 69.4%
SDU 8 47 170.2 0% 46% -0.4 38.5%
DIG 13.7 1,046 13 11% 113% 1.0 65.3%
TKC 17.5 1,135 15.4 7% 110% -0.2 46.4%
PDR 25.8 1,967 13.1 18% 188% 0.5 68.9%
DXG 18.9 4,979 3.8 35% 100% 1.7 86.4%
UDC 4.9 148 33 2% 41% 0.3 45.6%
DRH 7.7 975 7.9 8% 60% 0.3 65.4%

So sánh

ITCRCLTDHUDCVHM
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
20.60
-0.20   -1.0%
12.40
-0.15   -1.2%
4.89
0.16   3.4%
79.50
0   0%
EPS/PE 1.07k / 11.61.45k / 14.22.12k / 5.80.15k / 33.04.02k / 19.8
Giá Sổ Sách 23.19
ngàn
29.76
ngàn
31.21
ngàn
11.86
ngàn
15.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 48,173280492,40312,312739,146
Khối lượng đang lưu hành 68,646,3287,559,35881,454,86734,706,0003,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 851
tỷ VND
156
tỷ VND
1,010
tỷ VND
170
tỷ VND
266,286
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,885,915
(10.03%)
1,225,896
(16.22%)
31,490,705
(38.66%)
5,900
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,009
tỷ VND
1,610
tỷ VND
11,320
tỷ VND
4,348
tỷ VND
56,578
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 191
tỷ VND
280
tỷ VND
1,514
tỷ VND
56
tỷ VND
17,945
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,592
tỷ VND
225
tỷ VND
2,542
tỷ VND
411
tỷ VND
50,756
tỷ VND
Tổng Nợ 2,107
tỷ VND
328
tỷ VND
2,089
tỷ VND
746
tỷ VND
77,716
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,699
tỷ VND
553
tỷ VND
4,631
tỷ VND
1,158
tỷ VND
128,472
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
38
tỷ VND
185
tỷ VND
5
tỷ VND
2,387
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 52% / 54% / 71% / 211% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%59%45%64%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%17%13%1%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.90%-1%46%31.70%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 75.40%-5.10%47.80%378.60%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%18.70%11.80%-2.20%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357