Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - VINACOMIN - TDN


TDN (HNX):   5.20   0  (0%)
Tham Chiếu 5.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,362
KLTB 10 ngày 2,611
CN 52 tuần 5.8
TN 52 tuần 4.3
EPS 1.3 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 153 Tỷ
KL đang lưu hành 29.44 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 12%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 1,914
MUA BÁN
4.90 1,000 5.00 11,800 5.20 2,400 5.30 2,500 5.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,052 1,602.60 53% 22.40 14.60 65%
2018 2,436 2,935 120% 23.40 79.40 339%
2017 2,181 2,246.20 103% 16.50 29.90 181%
2016 2,012 2,079 103% 15.50 24.40 157%
2015 2,526 2,425.90 96% 23.10 25 108%
2014 2,100 2,616.50 125% 25 36.20 145%
2013 2,260 2,493.80 110% 33.80 35.20 104%
2012 3,598.30 3,127.60 87% 92.70 41.70 45%
2011 0 3,689.90 0% 0 0 0%
2010 2,012.60 2,268.10 113% 58.30 76.90 132%
2009 1,298.50 1,582.50 122% 25.30 57.30 226%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)16/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
2% (200 đồng tiền mặt)24/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-18 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-226 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
66.5%
PE:
 
94.3%
ROA:
 
52.5%
ROE:
 
66.0%
P/B:
 
81.6%
ĐÁY CP:
 
46.6%
Hệ Số Nợ:
 
13.7%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
65.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMI 2.1 -7,688 -0.3 115% -32% -0.1 26%
YBC 45 0 0 8% 563% 0.9 33.9%
KSB 20.4 6,117 3.4 29% 98% 0.9 81.4%
VMI 0.6 -474 -1.3 -4% 6% -0.8 36.2%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 51.7%
HPM 9.6 1,326 6.6 18% 117% 0.6 68.1%
BMJ 14 0 0 17% 0% 0 39.2%
DHM 4 113 36 1% 36% 0.3 50.7%
SQC 82 -232 -353.4 -3% 1,144% -0.0 27.2%
AMD 1.7 237 6.7 2% 13% 0.7 66.5%

So sánh

CMILBMMTATC6TDN
Giá Thị Trường 2.10
0   0%
32.00
0.50   1.6%
1.60
0   0%
4.40
0.10   2.3%
5.20
0   0%
EPS/PE -7.69k / -0.35.96k / 5.3-0.26k / -5.80.75k / 5.71.27k / 4.1
Giá Sổ Sách -6.66
ngàn
33.80
ngàn
11.07
ngàn
10.29
ngàn
10.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,9831,3701,4012,8336,362
Khối lượng đang lưu hành 16,000,0009,657,500110,113,59132,496,10529,439,097
Tổng Vốn Thị Trường 34
tỷ VND
309
tỷ VND
176
tỷ VND
143
tỷ VND
153
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,003,100
(6.27%)
479,579
(4.97%)
0
(0%)
2,171,300
(6.68%)
187,000
(0.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 515
tỷ VND
3,435
tỷ VND
3,938
tỷ VND
36,990
tỷ VND
30,070
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -210
tỷ VND
300
tỷ VND
-112
tỷ VND
551
tỷ VND
468
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -107
tỷ VND
326
tỷ VND
1,219
tỷ VND
334
tỷ VND
312
tỷ VND
Tổng Nợ 250
tỷ VND
60
tỷ VND
913
tỷ VND
1,569
tỷ VND
1,160
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
387
tỷ VND
2,132
tỷ VND
1,904
tỷ VND
1,472
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
41
tỷ VND
65
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE -86% / 11516% / 19-1% / -21% / 73% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 175%16%43%82%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -41%9%-3%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 123.90%23.80%-4.20%-5.50%-5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -24,068%43%-144.20%727.10%-4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.50%22%-27.60%6%6.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357