Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL - TDS


TDS (UPCOM):   18.20   -0.50  (-2.7%)
Tham Chiếu 18.70
Mở Cửa 18.50
TN/CN 17.90 / 18.50
Khối Lượng 37,000
KLTB 13 tuần 19,688
KLTB 10 ngày 36,286
CN 52 tuần 23.0
TN 52 tuần 9.3
EPS 2.1 ngàn
PE 8.7 lần
Vốn thị trường 223 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 12.23 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,297
MUA BÁN
17.80 4,600 17.90 4,000 18.00 7,500 18.20 3,000 18.40 2,900 18.50 4,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 2,118.40 0% 24,000 29.40 0%
2018 0 2,488.80 0% 50,000 43.30 0%
2017 1,680,000 2,040.50 0% 28,352 72.10 0%
2016 0 1,711.60 0% 19,500 34.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
10% (1000 đồng tiền mặt)07/05/2021

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2020

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)26/04/2019




Gía trung bình: 18.04

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
80.6%
PE:
 
83.6%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
61.2%
P/B:
 
68.9%
ĐÁY CP:
 
33.5%
Hệ Số Nợ:
 
74.9%
BETA:
 
49.4%
THANH KHOẢN:
 
60.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
POM 20.0 57 350 0% 158% 1.0 40.3%
HLA 0.8 -3,482 -0.2 8% -2% 0.3 29.2%
TNS 6.5 486 13.4 251% 2,224% 0 47.7%
SSM 7.2 1,220 5.9 9% 65% 0.7 67.8%
HMC 24.8 3,222 7.7 16% 117% 0.2 65.9%
VGS 22.4 2,466 9.1 14% 123% 0.6 64.4%
VES 2.3 0 0 0% 162% 4.8 41.1%
VDT 19.5 0 0 15% 131% 0 54.7%
HPG 61.5 4,056 15.2 23% 344% 1.1 66.3%
TIS 13.1 104 126 1% 124% 0 39.3%

So sánh

DNYTDSTNSTVNVES
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -2.7%
0.00
0   -8.5%
0.00
0   -3.8%
0.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách -6.11
ngàn
22.88
ngàn
0.29
ngàn
14.83
ngàn
1.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,05619,68866,6731,101,52426,915
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51712,225,39320,000,000678,000,0009,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,774
tỷ VND
15,050
tỷ VND
5,505
tỷ VND
136,438
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -113
tỷ VND
249
tỷ VND
70
tỷ VND
3,180
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -165
tỷ VND
267
tỷ VND
4
tỷ VND
10,052
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 1,360
tỷ VND
125
tỷ VND
394
tỷ VND
12,171
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,195
tỷ VND
392
tỷ VND
398
tỷ VND
22,224
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
102
tỷ VND
11
tỷ VND
1,490
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 114%32%99%55%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%2%1%2%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -20.80%7.40%11.80%14%459.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 82.60%-0.90%30,228.90%59.70%72.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.50%20.60%-2.40%-1.70%-18.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TDS


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357