Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long - TIG


TIG (HNX):   4.10   0.10  (2.5%)
Tham Chiếu 4
Mở Cửa 4
TN/CN 4 / 4.20
Khối Lượng 471,200
KLTB 13 tuần 349,848
KLTB 10 ngày 622,806
CN 52 tuần 4.1
TN 52 tuần 1.9
EPS 0.8 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 339 Tỷ
KL đang lưu hành 82.65 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 6%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 800
MUA BÁN
3.80 92,300 3.90 49,800 4.00 0 4.10 0 4.20 125,100 4.30 107,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 550.50 187.20 34% 125 70 56%
2016 580 177.80 31% 160 56.40 35%
2015 500 310.80 62% 150 113.50 76%
2014 250 136 54% 26 36.30 140%
2013 60 75.60 126% 10 10.40 104%
2012 65 7.90 12% 20 3.30 17%
2011 270 7.60 3% 52.10 -7.20 -14%
2010 150 65.80 44% 55 35 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)14/10/2019

2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)30/10/2018

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)01/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng214 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
57.6%
PE:
 
88.4%
ROA:
 
68.1%
ROE:
 
43.8%
P/B:
 
89.5%
ĐÁY CP:
 
8.5%
Hệ Số Nợ:
 
80.5%
BETA:
 
89.7%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IJC 15.1 2,113 7.1 17% 118% 0.4 61%
IDJ 7.2 1,513 4.8 15% 72% 0.0 66.4%
ITC 15.9 1,008 15.7 4% 64% 0.4 54.1%
VIC 117 1,391 84.1 6% 310% 0.8 55%
DIG 14.2 886 16 8% 115% 1.0 63.5%
VRE 31.9 1,072 29.8 9% 272% 1.6 63.3%
SHN 9 397 22.7 3% 62% 0.3 54%
NVT 6.5 66 97.7 9% 147% 0.2 56.6%
NDN 16.9 1,796 9.4 14% 126% 1.6 64.1%
NTL 22.2 3,383 6.6 20% 133% 0.9 72.3%

So sánh

CVHM1901D11HDCRCLTIGVHM
Giá Thị Trường 3.50
-0.01   -0.3%
20.60
0.80   4.0%
21.60
-0.60   -2.7%
14.10
0   0%
4.10
0.10   2.5%
87.00
0.50   0.6%
EPS/PE 0k / 0.04.28k / 4.81.71k / 12.70.89k / 15.80.78k / 5.34.79k / 18.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.09
ngàn
14.30
ngàn
28.47
ngàn
12.63
ngàn
17.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,08711,500621,174482349,848676,798
Khối lượng đang lưu hành 5,000,0006,551,96557,995,39512,598,93082,650,2773,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 18
tỷ VND
135
tỷ VND
1,253
tỷ VND
178
tỷ VND
339
tỷ VND
291,408
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
458,560
(7%)
8,379,543
(14.45%)
1,225,896
(9.73%)
13,123,090
(15.88%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,309
tỷ VND
5,180
tỷ VND
1,629
tỷ VND
1,371
tỷ VND
77,461
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
143
tỷ VND
781
tỷ VND
281
tỷ VND
314
tỷ VND
24,671
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
105
tỷ VND
829
tỷ VND
215
tỷ VND
1,044
tỷ VND
58,973
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
355
tỷ VND
1,154
tỷ VND
360
tỷ VND
182
tỷ VND
79,962
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
460
tỷ VND
1,983
tỷ VND
575
tỷ VND
1,226
tỷ VND
138,935
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
92
tỷ VND
127
tỷ VND
43
tỷ VND
79
tỷ VND
14,036
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 06% / 275% / 122% / 55% / 613% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%77%58%63%15%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%11%15%17%23%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%24.30%24.80%-1%41.90%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%149.40%37.30%-5.10%90.50%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%2.60%18.10%18.70%-1.40%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357