Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình - TIX


TIX (HOSE):   31   0  (0%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 68
KLTB 10 ngày 104
CN 52 tuần 31
TN 52 tuần 23.0
EPS 3.2 ngàn
PE 9.7 lần
Vốn thị trường 930 Tỷ
KL đang lưu hành 29.25 triệu
Giá sổ sách 25.7 ngàn
ROE 12%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 3,540
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 225,100 90.90 0% 80,900 46.40 0%
2019 252,700 206.20 0% 87,200 87.30 0%
2018 215,100 215 0% 75,600 106 0%
2017 568,989 478.50 0% 87,461 111.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
12.5% (1250 đồng tiền mặt)24/11/2020
12.5% (1250 đồng tiền mặt)21/05/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)25/11/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)01/11/2018
Tỉ lệ: 22/03 giá 25000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/11/2018
5% (500 đồng tiền mặt)17/05/2018




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
90.1%
PE:
 
76.1%
ROA:
 
85.2%
ROE:
 
72.9%
P/B:
 
55.9%
ĐÁY CP:
 
50.6%
Hệ Số Nợ:
 
76.9%
BETA:
 
6.8%
THANH KHOẢN:
 
28.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GDT 37 4,157 8.9 26% 232% 0.7 71.8%
MHL 3.4 537 6.3 5% 29% -0.1 55.3%
VBH 30 206 145.6 11% 471% -0.1 54.4%
CTB 28 3,346 8.4 21% 175% 0.4 73.6%
KMR 2.5 -80 -31.7 -1% 24% 0.5 49.6%
DQC 15 562 26.7 2% 52% 0.4 61.9%
NSC 74.9 10,565 7.1 17% 118% 0.1 74.4%
VGG 37.9 6,213 6.1 14% 83% 0 72.7%
SAM 10.7 355 30.1 4% 95% 0.3 58.2%
RAL 127.5 14,481 8.8 18% 161% 0.7 66.4%

So sánh

CTBGVTPV2SDNTIX
Giá Thị Trường 28.0000
28   0%
48.3000
48.30   0%
2.5000
2.50   0%
19.6000
19.60   0%
31.0000
31   0%
EPS/PE 3.35k / 8.41.75k / 27.60.15k / 16.74.32k / 4.53.19k / 9.7
Giá Sổ Sách 16.04
ngàn
22.64
ngàn
6.38
ngàn
24.65
ngàn
25.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,4961,1845,58013368
Khối lượng đang lưu hành 13,680,00011,605,10036,868,8001,518,21829,246,000
Tổng Vốn Thị Trường 383
tỷ VND
561
tỷ VND
92
tỷ VND
30
tỷ VND
907
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,300
(2.77%)
0
(0%)
25,000
(0.07%)
362,931
(23.91%)
2,268,100
(7.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,819
tỷ VND
2,852
tỷ VND
533
tỷ VND
1,607
tỷ VND
5,061
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 186
tỷ VND
40
tỷ VND
-97
tỷ VND
85
tỷ VND
962
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 219
tỷ VND
93
tỷ VND
235
tỷ VND
37
tỷ VND
752
tỷ VND
Tổng Nợ 205
tỷ VND
400
tỷ VND
46
tỷ VND
28
tỷ VND
364
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 425
tỷ VND
493
tỷ VND
281
tỷ VND
66
tỷ VND
1,116
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
25
tỷ VND
6
tỷ VND
3
tỷ VND
67
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 2112% / 432% / 210% / 188% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%81%16%43%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%-18%5%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%5.20%560%3.40%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.10%49.70%-1,916.90%1.10%12.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.40%15%-7%16.10%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TIX



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357