Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình - TIX


TIX (HOSE):   32   1  (3.2%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 32
TN/CN 32 / 32
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 7,517
KLTB 10 ngày 17,902
CN 52 tuần 33.5
TN 52 tuần 23.4
EPS 3.7 ngàn
PE 8.7 lần
Vốn thị trường 960 Tỷ
KL đang lưu hành 29.25 triệu
Giá sổ sách 26.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 2,964
MUA BÁN
32.00 20 33.10 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 252.70 161.50 64% 87.20 66.50 76%
2018 215 215 100% 75 106 141%
2017 569 478.50 84% 87.50 111.30 127%
2016 172.80 260.80 151% 62.50 67.70 108%
2015 230.50 203.60 88% 73 90.50 124%
2014 315.90 326.20 103% 63.80 62.40 98%
2013 351.10 288.30 82% 62.50 63.40 101%
2012 910.20 490.60 54% 85.50 53.30 62%
2011 885.90 1,344.90 152% 93.80 150.20 160%
2010 648.70 836.40 129% 69 81.40 118%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)25/11/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)01/11/2018
Tỉ lệ: 22/03 giá 25000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/11/2018
5% (500 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/06/2017
Tỉ lệ: 100/05 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng229 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA236 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-234 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-221 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20211 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
89.1%
PE:
 
71.9%
ROA:
 
83.7%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
48.8%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
80.6%
BETA:
 
81.7%
THANH KHOẢN:
 
67.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DQC 15.8 1,542 10.2 5% 52% 0.7 68.6%
DCS 0.5 -25 -20 0% 5% 0.8 50.3%
VTB 13.2 1,702 7.8 11% 70% 0.3 69.8%
RAL 73 20,167 3.6 27% 96% 0.1 74.4%
SSF 4 0 0 3% 0% 0 26.9%
KMR 2.6 135 18.9 1% 24% -0.2 51%
G20 0.3 -1,717 -0.2 -79% 14% -0.4 33.6%
SSC 60.9 5,839 10.4 27% 280% -0.7 57.2%
CTB 33.9 2,379 14.2 12% 168% 0.3 52.6%
VGT 8.1 1,184 6.8 10% 51% 0 69.8%

So sánh

G20HAPKMRNSCTIX
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
3.57
0   0%
2.55
-0.02   -0.8%
84.50
-0.20   -0.2%
32.00
1   3.2%
EPS/PE -1.72k / -0.20.54k / 6.60.14k / 18.913.01k / 6.53.66k / 8.7
Giá Sổ Sách 2.16
ngàn
12.42
ngàn
10.74
ngàn
60.58
ngàn
26.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,58729,16839,1141,6257,517
Khối lượng đang lưu hành 28,800,00055,471,15156,881,44317,586,98829,246,000
Tổng Vốn Thị Trường 9
tỷ VND
198
tỷ VND
145
tỷ VND
1,486
tỷ VND
936
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,000
(0.05%)
3,799,560
(6.85%)
25,007,078
(43.96%)
2,351,950
(13.37%)
2,268,100
(7.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,032
tỷ VND
4,864
tỷ VND
4,131
tỷ VND
10,869
tỷ VND
4,925
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -63
tỷ VND
327
tỷ VND
182
tỷ VND
1,415
tỷ VND
896
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 62
tỷ VND
689
tỷ VND
611
tỷ VND
1,066
tỷ VND
784
tỷ VND
Tổng Nợ 250
tỷ VND
147
tỷ VND
385
tỷ VND
565
tỷ VND
363
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
836
tỷ VND
996
tỷ VND
1,631
tỷ VND
1,147
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
10
tỷ VND
26
tỷ VND
146
tỷ VND
76
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -794% / 51% / 114% / 229% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%18%39%35%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%7%4%13%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.70%6.80%5%24.30%9.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%27.60%25.30%21.70%20.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -26.40%20.80%4%21.90%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357