Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức - TMC


TMC (HNX):   13.80   0  (0%)
Tham Chiếu 13.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 702
KLTB 10 ngày 1,710
CN 52 tuần 15.1
TN 52 tuần 11.9
EPS 1.4 ngàn
PE 10.1 lần
Vốn thị trường 171 Tỷ
KL đang lưu hành 12.40 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 9%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 2,605
MUA BÁN
13.80 3,000 14.20 1,500 15.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,302 1,218.40 53% 18.40 8.30 45%
2018 1,808.90 2,631.50 145% 17.60 29.20 166%
2017 1,740 2,294.30 132% 21 28.40 135%
2016 2,500 2,006.90 80% 16.80 22.40 133%
2015 2,432 2,445.60 101% 18.70 26.90 144%
2014 2,180 2,729.20 125% 15.80 22.50 142%
2013 2,200 2,263.40 103% 15.80 15.20 96%
2012 2,200 2,181.90 99% 29 25 86%
2011 1,650 2,065 125% 26 26.10 100%
2010 1,299 1,651.60 127% 108 21.80 20%
2009 1,100 1,184.30 108% 18 39.20 218%
2008 1,200 1,339.60 112% 20 20.80 104%
2007 1,080 1,066.50 99% 18 15.60 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/06/2018

2017
3% (300 đồng tiền mặt)08/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA247 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-233 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.0%)
EPS:
 
68.3%
PE:
 
68.2%
ROA:
 
68.3%
ROE:
 
54.8%
P/B:
 
60.7%
ĐÁY CP:
 
56.5%
Hệ Số Nợ:
 
51.4%
BETA:
 
12.3%
THANH KHOẢN:
 
45.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 11.8 1,400 8.4 6% 47% -0.0 54.6%
TMC 13.8 1,369 10.1 9% 87% -0.1 54%
SVC 40.3 7,016 5.7 20% 66% 0.3 72.7%
HTC 27.1 3,631 7.5 16% 118% 0.4 67.6%
HTG 20 4,552 4.4 24% 0% 0 57.3%
CCI 14.1 1,731 8.1 12% 97% -0.2 55.1%
TH1 5 -719 -7 8% -57% -0.1 30%
BTT 34.4 4,246 8.1 16% 131% 0.1 68.8%
SID 13 705 18.4 3% 61% 0 55.6%
CMV 18.4 1,454 12.6 10% 119% -1.0 38.8%

So sánh

BTTCCIGILHTCTMC
Giá Thị Trường 34.40
0   0%
14.10
-0.90   -6%
21.50
1.05   5.1%
27.10
0   0%
13.80
0   0%
EPS/PE 4.25k / 8.11.73k / 8.17.50k / 2.93.63k / 7.51.37k / 10.1
Giá Sổ Sách 26.33
ngàn
14.61
ngàn
35.76
ngàn
22.90
ngàn
15.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5511,54329,934630702
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00017,541,10521,569,24811,000,00012,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 464
tỷ VND
247
tỷ VND
464
tỷ VND
298
tỷ VND
171
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
743,090
(4.24%)
1,705,936
(7.91%)
148,200
(1.35%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,476
tỷ VND
3,664
tỷ VND
13,960
tỷ VND
12,256
tỷ VND
25,928
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 410
tỷ VND
243
tỷ VND
899
tỷ VND
370
tỷ VND
281
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
256
tỷ VND
771
tỷ VND
252
tỷ VND
198
tỷ VND
Tổng Nợ 154
tỷ VND
413
tỷ VND
817
tỷ VND
236
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 509
tỷ VND
669
tỷ VND
1,589
tỷ VND
488
tỷ VND
337
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
18
tỷ VND
238
tỷ VND
28
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 165% / 1210% / 218% / 165% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%62%51%48%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%6%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%-0.10%22.60%22.50%4.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%14.70%23.60%24%17.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%2.80%27.50%12.40%12.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357