Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX - TMS


TMS (HOSE):   28   0  (0%)
Tham Chiếu 28
Mở Cửa 27.95
TN/CN 27.95 / 28
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 4,093
KLTB 10 ngày 1,019
CN 52 tuần 31
TN 52 tuần 21.3
EPS 4.8 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 1,331 Tỷ
KL đang lưu hành 47.52 triệu
Giá sổ sách 33.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 4,632
MUA BÁN
27.05 1,000 27.10 120 27.50 220 28.00 1,810 28.50 3,590 28.80 2,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,461 540.70 22% 265.90 64.70 24%
2018 2,356 2,333.10 99% 252.50 263.30 104%
2017 1,976 2,136.40 108% 213 228.40 107%
2016 507 615.70 121% 196 172.20 88%
2015 642 488.80 76% 134.60 155.40 115%
2014 369.60 442.40 120% 125 155.50 124%
2013 421 398.40 95% 134 110.70 83%
2012 260 308.90 119% 63 77.80 123%
2011 269 262.20 97% 69.80 47.40 68%
2010 212 233.10 110% 54 56.50 105%
2009 159.50 170.30 107% 31.70 44 139%
2008 150 174.90 117% 24 27.40 114%
2007 135 135.20 100% 21.60 17 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/10/2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)19/10/2018
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/06/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
86.1%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
75.8%
P/B:
 
62.7%
ĐÁY CP:
 
40.3%
Hệ Số Nợ:
 
58.9%
BETA:
 
66.5%
THANH KHOẢN:
 
59.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVP 6.9 1,535 4.5 11% 50% 0 61.3%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 44.5%
VNA 4.8 4,135 1 118% 123% 0.3 67.1%
VSG 2.1 0 0 15% -7% 1.4 41.3%
HTC 29 3,620 8 16% 124% 0.4 65.6%
VNT 30.2 683 44.2 4% 162% 0.5 48%
TCW 20.8 4,000 4.8 18% 84% 0 71.1%
HDO 0.6 -1,509 -0.5 -51% 24% 0.5 37.4%
PJT 12.2 2,355 5.2 16% 83% 0.3 68.9%
VIP 5.8 593 9.8 4% 36% 0.4 68.4%

So sánh

PDNPTSTCOTMSVNS
Giá Thị Trường 116.00
6.50   5.9%
5.90
0.30   5.4%
10.05
0   0%
28.00
0   0%
13.70
-0.50   -3.5%
EPS/PE 9.81k / 11.21.07k / 5.30.76k / 13.24.85k / 5.81.61k / 8.8
Giá Sổ Sách 40.74
ngàn
16.35
ngàn
10.47
ngàn
33.25
ngàn
24.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2312,742434,0937,473
Khối lượng đang lưu hành 12,347,9875,568,00018,711,00047,520,50767,859,192
Tổng Vốn Thị Trường 1,432
tỷ VND
33
tỷ VND
188
tỷ VND
1,331
tỷ VND
930
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 222,195
(1.8%)
66,650
(1.2%)
492,775
(2.63%)
14,994,045
(31.55%)
27,467,157
(40.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,033
tỷ VND
3,303
tỷ VND
1,463
tỷ VND
8,268
tỷ VND
29,290
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 573
tỷ VND
80
tỷ VND
179
tỷ VND
1,315
tỷ VND
2,076
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 503
tỷ VND
91
tỷ VND
196
tỷ VND
1,580
tỷ VND
1,692
tỷ VND
Tổng Nợ 398
tỷ VND
240
tỷ VND
20
tỷ VND
1,510
tỷ VND
955
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 901
tỷ VND
331
tỷ VND
216
tỷ VND
3,090
tỷ VND
2,647
tỷ VND
Tiền mặt 205
tỷ VND
6
tỷ VND
64
tỷ VND
222
tỷ VND
208
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 242% / 77% / 78% / 164% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%72%9%49%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%2%12%16%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27%0.90%-3.10%60.70%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.70%488.10%-7.50%19.90%-10.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.30%18.90%14%17.80%22.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357