Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam - TNA


TNA (HOSE):   25   -0.30  (-1.2%)
Tham Chiếu 25.30
Mở Cửa 25.20
TN/CN 24.50 / 25.30
Khối Lượng 947,690
KLTB 13 tuần 628,845
KLTB 10 ngày 1,045,386
CN 52 tuần 25.3
TN 52 tuần 8.9
EPS 3.7 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 865 Tỷ
KL đang lưu hành 34.59 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 24%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 2,372
MUA BÁN
24.90 50,000 24.95 39,720 25.00 482,900 25.10 4,400 25.30 14,500 25.40 9,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,800 3,196.40 67% 100 156.90 157%
2018 4,560 4,024.40 88% 181 79.20 44%
2017 3,200 4,182.10 131% 105 127.80 122%
2016 2,500 3,486.20 139% 115 143.60 125%
2015 1,760 2,334.90 133% 60 71.80 120%
2014 1,400 1,636.30 117% 45 50.90 113%
2013 1,100 1,587.30 144% 40 47.40 119%
2012 1,000 1,203.30 120% 50 50.60 101%
2011 950 1,064.20 112% 46.50 50.30 108%
2010 650 857.30 132% 40 92.90 232%
2009 500 560 112% 25.90 31 120%
2008 800 708.10 89% 24.50 14.40 59%
2007 720 470.40 65% 22.10 12.90 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4% (400 đồng tiền mặt)29/05/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2019

2018
Tỉ lệ: 100/139 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/09/2017
Tỉ lệ: 122/25 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-116 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Hanging Man Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
89.1%
PE:
 
80.7%
ROA:
 
80.8%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
40.5%
ĐÁY CP:
 
3.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.9%
BETA:
 
72.4%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PNJ 82.2 4,813 17.1 26% 444% 1.0 70.1%
TNA 25 3,731 6.7 24% 158% 0.2 65.6%
CCI 14.2 1,873 7.6 12% 94% -0.0 55.6%
ARM 38.5 2,684 14.3 17% 249% 0.8 56%
HLG 6.6 2,252 2.9 13% 37% 0.5 70.2%
TH1 5 -2,141 -2.3 20% -48% -0.1 33.4%
CMV 10.7 1,473 7.3 10% 68% -1.5 48.6%
HTT 1.2 -653 -1.8 -7% 13% 0.5 46.7%
TAG 31 409 75.8 5% 364% 0.2 52.9%
MWG 110.8 8,273 13.4 33% 435% 1.0 69.8%

So sánh

BTTCKVCMWG1901CMWG1902CMWG1903CMWG1904CMWG1905CMWG1906CMWG1907CPNJ1901CPNJ1902MWGPNJTNA
Giá Thị Trường 33.80
0   0%
16.90
1.10   7.0%
7.25
0   0%
4.80
0.25   5.5%
3.34
-0.29   -8.0%
20.95
-1.48   -6.6%
3.20
0   0%
0.10
-0.04   0%
0.91
0   0%
0.71
0   0%
1.55
0.05   3.3%
110.80
0.20   0.2%
82.20
0.20   0.2%
25.00
-0.30   -1.2%
EPS/PE 4.22k / 8.01.49k / 11.40k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.08.27k / 13.44.81k / 17.13.73k / 6.7
Giá Sổ Sách 26.92
ngàn
21.38
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
25.46
ngàn
18.50
ngàn
15.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46625320,85955,108121,67239,95927,92798,161219,07421,59556,360764,549582,876628,845
Khối lượng đang lưu hành 13,500,0004,050,0001,000,0002,400,0002,000,0001,000,0001,500,0003,000,0005,000,0001,000,0001,500,000443,546,178222,667,25134,594,060
Tổng Vốn Thị Trường 456
tỷ VND
68
tỷ VND
7
tỷ VND
12
tỷ VND
7
tỷ VND
21
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
49,145
tỷ VND
18,303
tỷ VND
865
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
955,600
(23.6%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
71,975,593
(16.23%)
48,154,538
(21.63%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,540
tỷ VND
1,687
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
324,586
tỷ VND
124,058
tỷ VND
25,518
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 420
tỷ VND
41
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
11,504
tỷ VND
4,515
tỷ VND
732
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 363
tỷ VND
87
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
11,290
tỷ VND
4,120
tỷ VND
548
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
86
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
21,064
tỷ VND
3,505
tỷ VND
1,157
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 541
tỷ VND
173
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
32,353
tỷ VND
7,626
tỷ VND
1,705
tỷ VND
Tiền mặt 47
tỷ VND
35
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,697
tỷ VND
96
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 163% / 70% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 011% / 3314% / 268% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%50%0%0%0%0%0%0%0%0%0%65%46%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%2%0%0%0%0%0%0%0%0%0%4%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%18.30%0%0%0%0%0%0%0%0%0%56.80%11.90%22.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%7.20%0%0%0%0%0%0%0%0%0%68.10%115.20%22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%12%0%0%0%0%0%0%0%0%0%27.90%22.50%24.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357