Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam - TNA


TNA (HOSE):   16.50   0.60  (3.8%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 15.80
TN/CN 15.60 / 16.50
Khối Lượng 1,337,280
KLTB 13 tuần 306,966
KLTB 10 ngày 764,501
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 8.9
EPS 1.1 ngàn
PE 15.1 lần
Vốn thị trường 497 Tỷ
KL đang lưu hành 34.65 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 2,545
MUA BÁN
16.10 12,800 16.20 17,500 16.30 12,500 16.50 32,990 16.55 120 16.60 10,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,800 2,141.10 45% 100 30.10 30%
2018 4,560 4,024.40 88% 181 79.20 44%
2017 3,200 4,182.10 131% 105 127.80 122%
2016 2,500 3,486.20 139% 115 143.60 125%
2015 1,760 2,334.90 133% 60 71.80 120%
2014 1,400 1,636.30 117% 45 50.90 113%
2013 1,100 1,587.30 144% 40 47.40 119%
2012 1,000 1,203.30 120% 50 50.60 101%
2011 950 1,064.20 112% 46.50 50.30 108%
2010 650 857.30 132% 40 92.90 232%
2009 500 560 112% 25.90 31 120%
2008 800 708.10 89% 24.50 14.40 59%
2007 720 470.40 65% 22.10 12.90 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
4% (400 đồng tiền mặt)29/05/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2019

2018
Tỉ lệ: 100/139 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/09/2017
Tỉ lệ: 122/25 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)01/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.4%)
EPS:
 
63.0%
PE:
 
57.2%
ROA:
 
52.7%
ROE:
 
54.9%
P/B:
 
45.8%
ĐÁY CP:
 
14.2%
Hệ Số Nợ:
 
32.5%
BETA:
 
76.0%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SID 13 705 18.4 3% 61% 0 55.6%
PET 7.6 488 15.5 9% 40% 0.6 64.5%
TMC 13.8 1,369 10.1 9% 87% -0.1 54%
HTG 20 4,552 4.4 24% 0% 0 57.3%
VHG 0.8 -1,572 -0.5 -97% 48% 1.1 40.3%
MWG 122.9 7,799 15.8 33% 523% 1.3 68.3%
KHA 26.5 1,371 19.3 6% 111% -0.3 51.8%
TNA 16.5 1,096 15.1 9% 130% 0.4 54.4%
HTT 1.5 -508 -3 -5% 16% 1.1 45.7%
SMC 11.8 1,400 8.4 6% 47% -0.0 54.6%

So sánh

CPNJ1901HTCPETPITPNJTNA
Giá Thị Trường 0.71
0   0%
27.10
0   0%
7.57
0.03   0.4%
4.30
0.10   2.4%
82.40
-0.30   -0.4%
16.50
0.60   3.8%
EPS/PE 0k / 0.03.63k / 7.50.49k / 15.5-1.32k / -3.34.68k / 17.61.10k / 15.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
22.90
ngàn
18.71
ngàn
8.08
ngàn
18.38
ngàn
12.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,72063048,145409563,903306,966
Khối lượng đang lưu hành 1,000,00011,000,00086,600,12414,210,225222,669,69734,646,390
Tổng Vốn Thị Trường 1
tỷ VND
298
tỷ VND
656
tỷ VND
61
tỷ VND
18,348
tỷ VND
572
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
148,200
(1.35%)
20,553,136
(23.73%)
120,833
(0.85%)
48,154,538
(21.63%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
12,256
tỷ VND
120,282
tỷ VND
27,906
tỷ VND
120,092
tỷ VND
24,463
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
370
tỷ VND
1,829
tỷ VND
10
tỷ VND
4,307
tỷ VND
630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
252
tỷ VND
1,621
tỷ VND
115
tỷ VND
4,093
tỷ VND
441
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
236
tỷ VND
3,213
tỷ VND
312
tỷ VND
2,434
tỷ VND
1,073
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
488
tỷ VND
4,834
tỷ VND
427
tỷ VND
6,526
tỷ VND
1,514
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
28
tỷ VND
531
tỷ VND
5
tỷ VND
122
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 08% / 163% / 9-4% / -1616% / 253% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%48%66%73%37%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%2%0%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%22.50%-0.70%-3.90%11.90%22.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%24%-1.20%-254.20%115.20%22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%12.40%7.20%-5.10%22.50%24.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357