Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất - TNC


TNC (HOSE):   14.50   0.90  (6.6%)
Tham Chiếu 13.60
Mở Cửa 14
TN/CN 14 / 14.50
Khối Lượng 6,000
KLTB 13 tuần 3,938
KLTB 10 ngày 15
CN 52 tuần 14.5
TN 52 tuần 10.3
EPS 1.4 ngàn
PE 10.5 lần
Vốn thị trường 279 Tỷ
KL đang lưu hành 19.25 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 8%
Beta -0.04
EPS 4 quý trước 1,363
MUA BÁN
13.50 9,800 13.60 5,000 13.70 3,000 14.50 110 14.55 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 108.50 5.90 5% 24.50 1.40 6%
2018 100 68.40 68% 22.50 27.20 121%
2017 84.30 76.50 91% 21 26.80 128%
2016 78.60 58.70 75% 13.90 22.50 162%
2015 105 83.40 79% 3.80 15.60 411%
2014 119 63.90 54% 27 21.40 79%
2013 170 142 84% 40 40.40 101%
2012 226.50 191.10 84% 37.60 79.40 211%
2011 177.40 144.70 82% 49.60 82.40 166%
2010 175 181.20 104% 24 60.40 252%
2009 168.10 171.60 102% 12.70 34.40 271%
2008 0 181.80 0% 0 0 0%
2007 0 165.70 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9.5% (950 đồng tiền mặt)31/05/2019

2018
9% (900 đồng tiền mặt)31/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)29/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
66.0%
PE:
 
64.7%
ROA:
 
78.7%
ROE:
 
49.4%
P/B:
 
59.1%
ĐÁY CP:
 
38.8%
Hệ Số Nợ:
 
93.6%
BETA:
 
8.8%
THANH KHOẢN:
 
62.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RBC 14.6 0 0 0% 0% 0 32.7%
HNG 15.4 -846 -18.1 -6% 112% 0.7 32.4%
PHR 58.6 4,837 12.1 24% 284% 0.9 68.8%
BRC 9.7 1,366 7.1 8% 59% 0.1 60.4%
DRI 8.1 766 10.6 6% 68% 0 50.9%
CSM 14.9 105 141.9 1% 129% 0.4 41.9%
VRG 14.8 57 259.6 1% 148% 0 37.8%
DRC 18.2 1,135 16 9% 140% 0.9 64.8%
CDR 6.1 0 0 9% 0% 0 31.5%
TNC 14.5 1,382 10.5 8% 89% -0.0 58%

So sánh

CDRCSMRBCTNCTRC
Giá Thị Trường 6.10
0   0%
14.90
0.10   0.7%
14.60
0   0%
14.50
0.90   6.6%
29.80
1.15   4.0%
EPS/PE 0k / 0.00.11k / 141.90k / 0.01.38k / 10.53.80k / 7.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.57
ngàn
0
ngàn
16.37
ngàn
52.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 065,90103,93847,360
Khối lượng đang lưu hành 1,600,000103,625,92510,030,30819,250,00029,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
1,544
tỷ VND
146
tỷ VND
279
tỷ VND
882
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
0
(0%)
505,680
(2.63%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
33,084
tỷ VND
0
tỷ VND
1,621
tỷ VND
7,810
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,038
tỷ VND
0
tỷ VND
432
tỷ VND
2,611
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
1,199
tỷ VND
132
tỷ VND
315
tỷ VND
1,544
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
2,584
tỷ VND
87
tỷ VND
22
tỷ VND
326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
3,782
tỷ VND
220
tỷ VND
337
tỷ VND
1,869
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
62
tỷ VND
16
tỷ VND
9
tỷ VND
116
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 90% / 10% / 08% / 86% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%68%40%7%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%0%27%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%5.10%-5.80%-6.90%-10.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%-37.10%-123.90%4%3.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%21.40%1.50%4.80%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357