Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư và Thương mại TNG - TNG


TNG (HNX):   20.90   -0.20  (-0.9%)
Tham Chiếu 21.10
Mở Cửa 21.10
TN/CN 20.90 / 21.50
Khối Lượng 1,000,400
KLTB 13 tuần 2,660,161
KLTB 10 ngày 1,139,539
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 9.9
EPS 2.2 ngàn
PE 9.6 lần
Vốn thị trường 1,472 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 70.43 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 13%
Beta 1.46
EPS 4 quý trước 3,277
MUA BÁN
20.70 77,000 20.80 20,600 20.90 4,700 21.00 12,700 21.10 14,900 21.20 22,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,600,000 4,480.20 0% 230,000 153.60 0%
2019 4,154,000 4,617.50 0% 208,000 230.10 0%
2018 2,750,000 3,612.90 0% 127,000 180.30 0%
2017 2,200,000 2,491 0% 115,000 115 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
4% (400 đồng tiền mặt)20/01/2021

2020
4% (400 đồng tiền mặt)26/10/2020
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)09/07/2020
8% (800 đồng tiền mặt)21/02/2020
8% (800 đồng tiền mặt)20/02/2020

2019
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2019
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2019




Gía trung bình: 21.16

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.8%)
EPS:
 
81.6%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
65.2%
ROE:
 
73.7%
P/B:
 
41.7%
ĐÁY CP:
 
28.4%
Hệ Số Nợ:
 
31.3%
BETA:
 
96.4%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHI 25.5 490 52 7% 182% 0.3 48.2%
GDT 53.2 4,669 11.4 30% 337% 0.5 67.5%
GTD 24 0 0 -23% 380% 0 21.7%
DCS 1.4 13 107.7 0% 13% 0.8 52.3%
TCM 104.9 4,442 23.6 17% 396% 1.0 61.8%
GVT 71.6 1,750 40.9 43% 269% 0 51.5%
TLG 35 3,083 11.4 14% 156% 0.8 73.8%
GMC 27.7 1,583 17.5 7% 126% 1.1 60.7%
PAC 36.5 3,169 11.5 20% 220% 0.5 61.3%
KMR 4.1 15 274 0% 39% 0.8 51.1%

So sánh

EVEGTATNGVGTVID
Giá Thị Trường 0.00
0   0.3%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.9%
0.00
0   0.7%
0.00
0   -6.7%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 23.02
ngàn
18.28
ngàn
16.19
ngàn
15.71
ngàn
17.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 68,8637,6942,660,1611,788,78413,545
Khối lượng đang lưu hành 41,021,1739,260,00070,427,260500,000,00030,880,070
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(54.06%)
652,463
(7.05%)
6,970,083
(9.9%)
0
(0%)
141,178
(0.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,592
tỷ VND
6,442
tỷ VND
25,978
tỷ VND
96,896
tỷ VND
8,543
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,006
tỷ VND
203
tỷ VND
1,043
tỷ VND
2,740
tỷ VND
337
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 944
tỷ VND
169
tỷ VND
1,147
tỷ VND
7,855
tỷ VND
512
tỷ VND
Tổng Nợ 409
tỷ VND
339
tỷ VND
2,407
tỷ VND
9,806
tỷ VND
429
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,353
tỷ VND
508
tỷ VND
3,553
tỷ VND
17,661
tỷ VND
941
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
47
tỷ VND
175
tỷ VND
449
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%67%68%56%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%3%4%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.40%3.70%20%-0.60%141.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%5.80%21.20%-7.10%299.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.20%3.90%22%-2.20%9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TNG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357