Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG - TNG


TNG (HNX):   13.30   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 13.20
Mở Cửa 13.40
TN/CN 13.30 / 13.40
Khối Lượng 3,900
KLTB 13 tuần 1,008,936
KLTB 10 ngày 1,345,782
CN 52 tuần 15.3
TN 52 tuần 7.1
EPS 2.9 ngàn
PE 4.6 lần
Vốn thị trường 930 Tỷ
KL đang lưu hành 70.43 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 19%
Beta 1.36
EPS 4 quý trước 3,169
MUA BÁN
13.00 12,700 13.10 74,600 13.20 6,800 13.30 1,500 13.40 39,200 13.50 77,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,600,000 1,839.30 0% 230,000 64.10 0%
2019 4,154,000 4,617.50 0% 208,000 230.10 0%
2018 2,750 3,612.90 131% 127 180.30 142%
2017 2,200 2,491 113% 115 115 100%
2016 2,304 1,887.70 82% 113.50 81.20 72%
2015 1,790 1,923.90 107% 75 71.30 95%
2014 1,426 1,377.20 97% 50 53.20 106%
2013 1,526 1,186.70 78% 50 14.10 28%
2012 1,376 1,209.20 88% 55.20 21.90 40%
2011 1,186 1,146.60 97% 50.80 24.50 48%
2010 0 622.80 0% 0 0 0%
2009 661.50 473.50 72% 26.90 20.40 76%
2008 733 617.50 84% 28 19.70 70%
2007 659.70 344.20 52% 25.20 17.10 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)09/07/2020
8% (800 đồng tiền mặt)21/02/2020
8% (800 đồng tiền mặt)20/02/2020

2019
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2019
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2019

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018




Gía trung bình: 13.3

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.0%)
EPS:
 
88.4%
PE:
 
94.6%
ROA:
 
73.1%
ROE:
 
86.4%
P/B:
 
67.9%
ĐÁY CP:
 
17.6%
Hệ Số Nợ:
 
28.8%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMC 16.7 2,306 7.2 11% 70% 1.0 71.2%
NPS 23 0 0 2% 0% 0.5 37.5%
VBH 30 206 145.6 11% 471% -0.1 53.2%
SSF 2.7 0 0 0% 0% 0 34.8%
TNG 13.3 2,866 4.6 19% 82% 1.4 72%
GDT 34.8 4,157 8.4 26% 218% 0.7 71.3%
NET 57.5 5,372 10.7 32% 342% 0.7 66.3%
HDM 14.5 4,139 3.5 9% 36% 0 60.1%
G20 0.2 -1,717 -0.1 -79% 9% -0.4 25.2%
RAL 103.1 14,481 7.1 18% 130% 0.7 67.3%

So sánh

G20HAPQHDTNGVGT
Giá Thị Trường 0.2000
0.20   0%
5.9200
5.92   0%
24.5000
24.50   0%
13.3000
13.30   0.8%
8.0000
8   0%
EPS/PE -1.72k / -0.10.23k / 25.54.31k / 5.72.87k / 4.61.11k / 7.3
Giá Sổ Sách 2.16
ngàn
12.69
ngàn
16.14
ngàn
16.10
ngàn
16.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,615625,0223401,008,936124,038
Khối lượng đang lưu hành 28,800,00055,471,1515,524,71670,427,260500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6
tỷ VND
328
tỷ VND
135
tỷ VND
937
tỷ VND
4,000
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,000
(0.05%)
3,799,560
(6.85%)
73,925
(1.34%)
6,970,083
(9.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,032
tỷ VND
5,093
tỷ VND
2,769
tỷ VND
23,332
tỷ VND
89,935
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -63
tỷ VND
336
tỷ VND
155
tỷ VND
953
tỷ VND
2,716
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 62
tỷ VND
704
tỷ VND
89
tỷ VND
1,050
tỷ VND
8,215
tỷ VND
Tổng Nợ 250
tỷ VND
126
tỷ VND
29
tỷ VND
2,843
tỷ VND
10,410
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
830
tỷ VND
118
tỷ VND
3,893
tỷ VND
18,625
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
4
tỷ VND
13
tỷ VND
131
tỷ VND
528
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -792% / 220% / 275% / 194% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%15%24%73%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%7%6%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.70%2.80%1.80%28.50%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%15.40%316.90%34.80%9.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -26.40%20.50%19.80%21.50%-5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TNG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357