Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tài Nguyên - TNT


TNT (HOSE):   2.43   -0.03  (-1.2%)
Tham Chiếu 2.46
Mở Cửa 2.63
TN/CN 2.36 / 2.63
Khối Lượng 132,270
KLTB 13 tuần 204,537
KLTB 10 ngày 171,744
CN 52 tuần 3.3
TN 52 tuần 1.4
EPS -0.1 ngàn
PE -39.7 lần
Vốn thị trường 63 Tỷ
KL đang lưu hành 25.50 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE -1%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 81
MUA BÁN
2.36 6,090 2.40 700 2.43 850 2.47 200 2.50 3,070 2.55 2,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 150,000 4,575 3% 4,000 -3,038 -76%
2017 150,000 142,642 95% 8,000 3,867 48%
2016 250,000 86,815 35% 39,000 1,651 4%
2015 175,000 74,763 43% 12,870 7,254 56%
2014 110,000 21,407 19% 9,750 4,780 49%
2013 50,000 15,470 31% 750 -19,390 -2,585%
2012 200,000 39,093 20% 12,750 -2,526 -20%
2011 669,000 61,372 9% 50,000 353 1%
2010 0 74,628 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới12 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30218 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100224 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-143 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20214 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80217 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.1%)
EPS:
 
10.3%
PE:
 
27.7%
ROA:
 
12.7%
ROE:
 
10.2%
P/B:
 
94.9%
ĐÁY CP:
 
13.2%
Hệ Số Nợ:
 
62.4%
BETA:
 
83.4%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

C69LTGNNCSAMTNT
Giá Thị Trường 5.10
0.40   8.5%
26.00
-0.30   -1.1%
53.30
0.30   0.6%
7.20
0.01   0.1%
2.43
-0.03   -1.2%
EPS/PE 1.02k / 4.65.31k / 5.08.40k / 6.30.46k / 15.5-0.06k / -39.7
Giá Sổ Sách 10.74
ngàn
34.21
ngàn
22.07
ngàn
11.43
ngàn
10.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,66031,48224,070339,813204,537
Khối lượng đang lưu hành 5,000,00080,593,38021,920,000241,785,70325,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
2,095
tỷ VND
1,168
tỷ VND
1,741
tỷ VND
62
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,355,792
(15.31%)
22,450,736
(9.29%)
5,400
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 278
tỷ VND
19,790
tỷ VND
3,641
tỷ VND
17,534
tỷ VND
535
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
882
tỷ VND
1,072
tỷ VND
1,062
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 54
tỷ VND
2,297
tỷ VND
484
tỷ VND
2,763
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
4,817
tỷ VND
94
tỷ VND
2,099
tỷ VND
86
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 232
tỷ VND
7,114
tỷ VND
578
tỷ VND
4,862
tỷ VND
359
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
295
tỷ VND
119
tỷ VND
111
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 96% / 1932% / 382% / 4-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%68%16%43%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%29%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 44.50%3.90%16.20%22.90%61.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -23.20%0.30%21.80%53.10%131%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.90%-3.50%20.40%40.90%68.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357