Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên - TNW


TNW (UPCOM):   8.10   0  (0%)
Tham Chiếu 8.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,839
KLTB 10 ngày 50
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 5.2
EPS 0.3 ngàn
PE 31.3 lần
Vốn thị trường 130 Tỷ
KL đang lưu hành 16 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 2%
Beta 0
EPS 4 quý trước 289
MUA BÁN
7.70 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 192.10 92.40 48% 8.40 8.30 99%
2018 186.50 174 93% 7.90 8 101%
2017 185.20 170.10 92% 4.10 4 98%
2016 0 158.40 0% 5.50 5.50 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6.5% (650 đồng tiền mặt)09/10/2019

2018
6.5% (650 đồng tiền mặt)11/10/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.1%)
EPS:
 
44.5%
PE:
 
46.2%
ROA:
 
35.9%
ROE:
 
28.4%
P/B:
 
78.4%
ĐÁY CP:
 
23.7%
Hệ Số Nợ:
 
56.5%
BETA:
 
54.0%
THANH KHOẢN:
 
55.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MPY 9.8 0 0 7% 0% 0 45.9%
PYU 10.9 0 0 2% 0% 0 39.7%
VCW 36 3,314 10.9 24% 264% 0 66.6%
SWC 12.6 1,425 8.8 11% 92% 0 67.7%
TDM 27.7 2,004 13.8 11% 147% 0.4 64.8%
KHW 18.7 1,425 13.1 12% 152% 0 49.9%
UPC 12 0 0 19% 0% 0 43.2%
PWS 22.4 599 37.4 5% 200% 0 44.1%
TNW 8.1 259 31.3 2% 55% 0 47.1%
HPW 13.9 1,115 12.5 9% 110% 0 49.4%

So sánh

BMDCMWCMWG1901CMWG1902CMWG1903CMWG1904CMWG1905CMWG1906KHWTNWUPC
Giá Thị Trường 9.40
0   0%
9.80
0   0%
7.25
0   0%
8.95
0   0%
6.20
-0.12   -1.9%
36.80
0.42   1.2%
6.50
0   0%
2.40
-0.18   -7.0%
18.70
0   0%
8.10
0   0%
12.00
0   0%
EPS/PE 0.40k / 23.60.49k / 20.10k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.01.43k / 13.10.26k / 31.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.07
ngàn
10.44
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
12.27
ngàn
14.77
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2792446,77160,755146,15944,14222,58984,000781,83936
Khối lượng đang lưu hành 2,753,28015,534,9001,000,0002,400,0002,000,0001,000,0001,500,0003,000,00026,000,00016,000,0003,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 26
tỷ VND
152
tỷ VND
7
tỷ VND
21
tỷ VND
12
tỷ VND
37
tỷ VND
10
tỷ VND
7
tỷ VND
486
tỷ VND
130
tỷ VND
41
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34
tỷ VND
299
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,091
tỷ VND
599
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1
tỷ VND
24
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
113
tỷ VND
13
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
162
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
319
tỷ VND
236
tỷ VND
44
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
185
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
278
tỷ VND
268
tỷ VND
78
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 97
tỷ VND
348
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
597
tỷ VND
505
tỷ VND
123
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
40
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
51
tỷ VND
88
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 92% / 50% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 06% / 121% / 28% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%53%0%0%0%0%0%0%47%53%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%0%0%0%0%0%0%10%2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%4.30%0%0%0%0%0%0%14.50%4.80%3.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.50%5.80%0%0%0%0%0%0%10.90%-20.30%2.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.70%9.30%0%0%0%0%0%0%23.60%-7%9.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357