Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Tiên Phong - TPB


TPB (HOSE):   27.70   -0.80  (-2.8%)
Tham Chiếu 28.50
Mở Cửa 28.30
TN/CN 27.65 / 28.50
Khối Lượng 2,745,500
KLTB 13 tuần 2,651,700
KLTB 10 ngày 4,128,080
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 13.5
EPS 3.7 ngàn
PE 7.5 lần
Vốn thị trường 23,728 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 856.59 triệu
Giá sổ sách 18.0 ngàn
ROE 25%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 2,845
MUA BÁN
27.60 69,400 27.65 25,900 27.70 86,100 27.80 3,700 27.85 4,900 27.90 12,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 10,543.10 0% 4,068,000 3,023.70 0%
2019 0 11,850.80 0% 3,200,000 3,868.20 0%
2018 0 9,373.80 0% 2,200,000 2,257.80 0%
2016 0 5,173.70 0% 695,000 706.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)30/11/2020

2018
Tỉ lệ: 10000/838 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2018
Tỉ lệ: 100/19.735 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2018




Gía trung bình: 28.08

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
92.4%
PE:
 
89.1%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
93.8%
P/B:
 
51.9%
ĐÁY CP:
 
29.1%
Hệ Số Nợ:
 
15.3%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDB 26.1 2,760 9.5 20% 106% 1.2 66.2%
TCB 36.3 3,281 11.1 17% 180% 1.2 66%
LPB 14.4 1,568 9.2 12% 102% 1.1 62.7%
BIC 22.2 2,229 10 11% 111% 0.3 66.8%
BMI 29.0 2,171 13.3 9% 118% 0.9 62.5%
PTI 26.8 2,805 9.6 12% 111% 0.0 59.8%
SHB 17.4 1,576 11 12% 128% 1.4 61.4%
NVB 13.6 93 146.2 1% 155% 0.4 49.9%
MBB 25.6 2,954 8.7 18% 128% 1.1 66.9%
MIG 18.6 949 19.6 9% 168% 0 51.9%

So sánh

BVHLPBPGITPBVIB
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.5%
0.00
0   1.1%
0.00
0   0%
0.00
0   -2.8%
0.00
0   0.1%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 28.18
ngàn
14.09
ngàn
17.26
ngàn
18.02
ngàn
17.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,111,8239,526,3066,4732,651,7001,159,731
Khối lượng đang lưu hành 742,322,7641,074,643,15188,604,8831,027,907,0471,109,387,852
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(22.97%)
0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 160,693
tỷ VND
71,373
tỷ VND
17,349
tỷ VND
49,683
tỷ VND
74,023
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13,274
tỷ VND
6,742
tỷ VND
1,159
tỷ VND
9,562
tỷ VND
11,723
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20,919
tỷ VND
13,765
tỷ VND
1,529
tỷ VND
15,438
tỷ VND
16,552
tỷ VND
Tổng Nợ 124,042
tỷ VND
198,213
tỷ VND
4,643
tỷ VND
178,023
tỷ VND
196,534
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 144,961
tỷ VND
211,978
tỷ VND
6,173
tỷ VND
193,461
tỷ VND
213,086
tỷ VND
Tiền mặt 3,177
tỷ VND
3,124
tỷ VND
158
tỷ VND
19,326
tỷ VND
7,956
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%94%75%92%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%9%7%19%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.60%21.60%5.60%38.80%24.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.80%48.90%13.10%46.90%50.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%-3.30%13.10%-1.30%3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TPB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357