Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong - TPB


TPB (HOSE):   21.20   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 21.30
Mở Cửa 21.35
TN/CN 21 / 21.40
Khối Lượng 536,880
KLTB 13 tuần 363,424
KLTB 10 ngày 322,963
CN 52 tuần 27.1
TN 52 tuần 19.3
EPS 2.3 ngàn
PE 9.1 lần
Vốn thị trường 11,766 Tỷ
KL đang lưu hành 664.53 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 15%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
21.05 72,720 21.10 24,310 21.15 4,360 21.20 3,160 21.25 25,730 21.30 22,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100000/19735 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2018

2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/12/2010
Tỉ lệ: 100/1429 (Chia tách cổ phiếu)20/08/2010
8% (800 đồng tiền mặt)08/01/2010
Tỉ lệ: 1/0.4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/01/2010

2008
0% (0 đồng tiền mặt)18/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
78.3%
PE:
 
68.3%
ROA:
 
33.3%
ROE:
 
70.5%
P/B:
 
3.2%
ĐÁY CP:
 
94.4%
Hệ Số Nợ:
 
15.8%
BETA:
 
86.0%
THANH KHOẢN:
 
91.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVB 8.6 94 91.5 1% 81% 0.6 45.3%
BMI 20.8 1,965 10.6 8% 83% 0.5 64.5%
MBB 22.1 2,341 9.4 16% 152% 1.4 62.3%
VIB 17.8 1,972 9 16% 99% 0 57.5%
BID 33.2 2,435 13.6 16% 211% 2.0 55.6%
VCB 59.3 3,359 17.7 20% 347% 1.7 57.9%
BVH 95.5 1,645 58.1 8% 455% 1.3 48.7%
EIB 17.8 1,097 16.2 9% 145% 0.4 49%
SHB 7.7 1,306 5.9 10% 58% 1.6 65.9%
BAB 20.6 1,468 14 11% 150% 0 45.5%

So sánh

ACBHDBMIGTPBVPB
Giá Thị Trường 30.20
0.10   0.3%
30.40
-0.40   -1.3%
13.20
-0.40   -2.9%
21.20
-0.10   -0.5%
21.25
0   0%
EPS/PE 3.50k / 8.62.46k / 12.40.46k / 28.42.32k / 9.12.78k / 7.6
Giá Sổ Sách 18.00
ngàn
15.16
ngàn
12.00
ngàn
0
ngàn
13.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,464,1941,619,04940,456363,4243,870,144
Khối lượng đang lưu hành 1,247,165,130980,999,979126,000,000664,529,2502,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 37,664
tỷ VND
29,822
tỷ VND
1,663
tỷ VND
14,088
tỷ VND
52,206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(22.56%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 143,401
tỷ VND
15,197
tỷ VND
4,301
tỷ VND
6,940
tỷ VND
53,628
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 22,275
tỷ VND
4,654
tỷ VND
167
tỷ VND
2,461
tỷ VND
16,606
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 19,519
tỷ VND
14,874
tỷ VND
960
tỷ VND
10,202
tỷ VND
31,987
tỷ VND
Tổng Nợ 293,259
tỷ VND
183,426
tỷ VND
2,663
tỷ VND
116,710
tỷ VND
264,229
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 312,778
tỷ VND
199,380
tỷ VND
3,623
tỷ VND
126,912
tỷ VND
296,216
tỷ VND
Tiền mặt 5,221
tỷ VND
1,829
tỷ VND
81
tỷ VND
1,120
tỷ VND
2,521
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 221% / 182% / 61% / 152% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%92%73%92%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%31%4%35%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%151.40%17.20%48%51.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%76.80%23.30%25.30%60.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%0%-4.80%0%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357