Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng - TSB


TSB (HNX):   7   0  (0%)
Tham Chiếu 7
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 30
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 8.1
TN 52 tuần 6.8
EPS 0.6 ngàn
PE 11.2 lần
Vốn thị trường 47 Tỷ
KL đang lưu hành 6.75 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 6%
Beta -0.28
EPS 4 quý trước 268
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 230 150.50 65% 2.60 4 154%
2018 200 221.20 111% 4.20 1.90 45%
2017 210 205.30 98% 6 4 67%
2016 200 204.30 102% 2.80 5.80 207%
2015 200.50 171.10 85% 3.20 2.60 81%
2014 200 191.10 96% 2.60 27.20 1,046%
2013 240 172.30 72% 4.20 0.40 10%
2012 350 166 47% 17 -29.60 -174%
2011 320 269.70 84% 15.50 1.40 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
2% (200 đồng tiền mặt)05/06/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)08/06/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)14/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.6%)
EPS:
 
54.2%
PE:
 
63.7%
ROA:
 
53.6%
ROE:
 
44.3%
P/B:
 
72.9%
ĐÁY CP:
 
76.3%
Hệ Số Nợ:
 
47.6%
BETA:
 
8.3%
THANH KHOẢN:
 
25.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIX 31 3,658 8.5 14% 116% 0.7 71.8%
QHD 19.3 1,031 18.7 7% 136% 0.6 53.7%
GMC 18.8 5,634 3.3 22% 74% 1.0 81%
VGT 8.3 1,184 7 10% 53% 0 67.4%
CTB 28.5 2,379 12 12% 142% 0.4 56.8%
GTA 12 1,815 6.6 11% 72% -0.1 56%
SDN 28 4,539 6.2 19% 115% -0.1 61.4%
NSC 88.7 13,012 6.8 22% 146% -0.5 64.2%
VGG 50 9,859 5.1 24% 116% 0 72.9%
DHC 39.4 1,987 19.8 11% 217% -0.2 50.3%

So sánh

GDTSDNTSBVIDVTB
Giá Thị Trường 29.30
-0.15   -0.5%
28.00
0   0%
7.00
0   0%
4.55
0.15   3.4%
13.60
-0.40   -2.9%
EPS/PE 4.30k / 6.84.54k / 6.20.62k / 11.20.90k / 5.11.70k / 8.0
Giá Sổ Sách 17.05
ngàn
24.39
ngàn
11.26
ngàn
16.81
ngàn
18.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,4801302,1201,112
Khối lượng đang lưu hành 17,127,3081,518,2186,745,48028,073,93910,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 502
tỷ VND
43
tỷ VND
47
tỷ VND
128
tỷ VND
148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(19.45%)
362,931
(23.91%)
1,200
(0.02%)
141,178
(0.5%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,969
tỷ VND
1,486
tỷ VND
2,275
tỷ VND
7,086
tỷ VND
5,345
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 640
tỷ VND
80
tỷ VND
24
tỷ VND
326
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 292
tỷ VND
37
tỷ VND
76
tỷ VND
472
tỷ VND
205
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
29
tỷ VND
50
tỷ VND
401
tỷ VND
103
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 371
tỷ VND
66
tỷ VND
125
tỷ VND
872
tỷ VND
308
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
28
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 2510% / 193% / 65% / 87% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%44%39%46%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%5%1%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.50%8.10%5.60%130.80%31.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.20%2.90%1,161.80%111.70%7.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.50%19.40%-0.90%3.40%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357