Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ - TSC


TSC (HOSE):   1.59   -0.01  (-0.6%)
Tham Chiếu 1.60
Mở Cửa 1.59
TN/CN 1.59 / 1.62
Khối Lượng 111,060
KLTB 13 tuần 175,543
KLTB 10 ngày 75,304
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 1.2
EPS -0.2 ngàn
PE -6.9 lần
Vốn thị trường 235 Tỷ
KL đang lưu hành 147.65 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE -2%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước -144
MUA BÁN
1.57 1,000 1.58 8,000 1.59 6,520 1.60 1,380 1.61 4,000 1.62 26,710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 751.10 99 13% 1.40 -3.10 -221%
2018 1,028 805.90 78% 0.10 -35 -35,000%
2017 1,557.30 856.90 55% 27 -35.20 -130%
2016 0 1,722.90 0% 207 -7.10 -3%
2015 0 1,185.10 0% 62.30 117.60 189%
2014 0 477.10 0% 14.50 62.80 433%
2013 880.40 708.60 80% 29.90 8.20 27%
2012 1,845 2,471.60 134% 19.80 -56.90 -287%
2011 2,100 2,710.50 129% 18.60 31.20 168%
2010 2,350 2,589.60 110% 13.50 17.50 130%
2009 2,000 2,622 131% 60 35.50 59%
2008 1,500 2,734.60 182% 81 67.80 84%
2007 1,350 1,449.20 107% 72.90 70.40 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/07/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/60 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/03/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/01/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
CCI(14) Vượt xuống 100-229 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-237 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-234 (lần)
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.2%)
EPS:
 
8.0%
PE:
 
26.5%
ROA:
 
10.4%
ROE:
 
9.2%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
38.0%
Hệ Số Nợ:
 
73.7%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPM 16.1 1,499 10.7 7% 78% 0.9 71.9%
DCM 8.1 1,112 7.3 10% 72% 0.8 71.6%
PSE 6.5 1,051 6.2 10% 51% 0.0 66.9%
PCE 8.5 1,454 5.8 9% 55% 0.5 61.2%
NFC 5.5 1,227 4.5 10% 47% 0.1 63.7%
VAF 10.3 893 11.5 7% 79% -0.3 52.9%
DGC 27.9 5,143 5.4 20% 95% 0.3 79.8%
PMB 5.1 812 6.3 7% 41% -0.3 60%
BFC 19.7 3,798 5.2 23% 96% 0.8 76.4%
HSI 1.7 0 0 51% 0% -0.1 29.2%

So sánh

DPMNFCPCETSCVAF
Giá Thị Trường 16.10
-0.20   -1.2%
5.50
0   0%
8.50
0   0%
1.59
-0.01   -0.6%
10.25
0.63   6.5%
EPS/PE 1.50k / 10.71.23k / 4.51.45k / 5.8-0.23k / -6.90.89k / 11.5
Giá Sổ Sách 20.76
ngàn
11.77
ngàn
15.33
ngàn
12.32
ngàn
12.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 474,0113237175,5431,703
Khối lượng đang lưu hành 388,954,32015,731,26010,000,000147,648,08437,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 6,262
tỷ VND
87
tỷ VND
85
tỷ VND
235
tỷ VND
386
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
221,400
(2.21%)
5,604,001
(3.8%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 107,886
tỷ VND
3,347
tỷ VND
8,697
tỷ VND
21,593
tỷ VND
4,556
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21,048
tỷ VND
131
tỷ VND
81
tỷ VND
277
tỷ VND
284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,075
tỷ VND
185
tỷ VND
153
tỷ VND
1,820
tỷ VND
488
tỷ VND
Tổng Nợ 2,693
tỷ VND
72
tỷ VND
150
tỷ VND
177
tỷ VND
112
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,767
tỷ VND
257
tỷ VND
303
tỷ VND
1,996
tỷ VND
600
tỷ VND
Tiền mặt 1,718
tỷ VND
15
tỷ VND
16
tỷ VND
7
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 78% / 105% / 9-2% / -26% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%28%49%9%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%4%1%1%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.40%-4.30%-0.90%21%-0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -15%-9.40%-16.90%1.70%-8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%-2.90%-4.90%17.80%2.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357