Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành - TTF


TTF (HOSE):   2.90   -0.07  (-2.4%)
Tham Chiếu 2.97
Mở Cửa 2.98
TN/CN 2.90 / 2.99
Khối Lượng 514,120
KLTB 13 tuần 1,180,456
KLTB 10 ngày 788,228
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 2.5
EPS -3.5 ngàn
PE -0.8 lần
Vốn thị trường 622 Tỷ
KL đang lưu hành 214.61 triệu
Giá sổ sách 0.3 ngàn
ROE -1,000%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước -660
MUA BÁN
2.88 100 2.89 720 2.90 45,970 2.91 830 2.92 12,090 2.93 17,060
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TTF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,520,560 314,272 21% 76,600 -778,469 -1,016%
2017 1,267,140 1,363,704 108% 35,460 -6,048 -17%
2016 2,797,242 643,945 23% 323,102 -466,416 -144%
2015 1,830,000 2,766,743 151% 194,000 -57,030 -29%
2014 0 1,461,989 0% 63,450 63,748 100%
2013 2,200,000 1,550,346 70% 31,000 -4,693 -15%
2012 3,000,000 2,624,712 87% 40,000 -697 -2%
2011 0 3,014,879 0% 118,600 11,035 9%
2010 1,910,000 2,187,583 115% 101,000 55,209 55%
2009 905,106 1,903,486 210% 30,300 28,939 96%
2008 1,131,000 693,200 61% 0 0 0%
2007 1,017,900 611,276 60% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/04/2015

2013
Tỉ lệ: 20/3 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/08/2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/01/2013

2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.5%)
EPS:
 
1.8%
PE:
 
27.2%
ROA:
 
1.2%
ROE:
 
0.1%
P/B:
 
23.6%
ĐÁY CP:
 
56.1%
Hệ Số Nợ:
 
13.7%
BETA:
 
89.9%
THANH KHOẢN:
 
96.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAG 5.3 477 11.1 3% 40% 0.1 51.7%
QHD 16 -4 -4,000 0% 109% 0.4 36.6%
EVE 16 1,907 8.4 9% 72% 0.4 69.4%
VID 6.0 1,544 3.9 12% 32% 0.6 76.8%
HDM 24 4,139 5.8 19% 55% 0 64.5%
DZM 2.2 -3,016 -0.7 -27% 20% -0.2 26.6%
TNG 17.2 3,203 5.4 21% 114% 1.0 66.6%
GDT 40 5,443 7.3 34% 251% 0.1 74.3%
TCM 24.4 4,350 5.6 19% 107% 1.2 70.9%
KSD 4.8 607 7.9 7% 56% 0.1 60.4%

So sánh

EVEGDTHDARALTTF
Giá Thị Trường 16.00
-0.30   -1.8%
40.00
-0.30   -0.7%
9.20
0.20   2.2%
82.90
0.90   1.1%
2.90
-0.07   -2.4%
EPS/PE 1.91k / 8.45.44k / 7.31.45k / 6.418.11k / 4.6-3.46k / -0.8
Giá Sổ Sách 22.24
ngàn
15.94
ngàn
13.82
ngàn
65.30
ngàn
0.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 111,5427,85478,4204,2141,180,456
Khối lượng đang lưu hành 41,500,47316,384,51611,500,00011,500,000214,607,519
Tổng Vốn Thị Trường 664
tỷ VND
655
tỷ VND
106
tỷ VND
953
tỷ VND
622
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
3,331,402
(20.33%)
875,805
(7.62%)
772,115
(6.71%)
5,659,550
(2.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,373
tỷ VND
2,623
tỷ VND
1,158
tỷ VND
24,524
tỷ VND
19,519
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 877
tỷ VND
566
tỷ VND
88
tỷ VND
1,097
tỷ VND
-1,828
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 923
tỷ VND
261
tỷ VND
159
tỷ VND
751
tỷ VND
63
tỷ VND
Tổng Nợ 618
tỷ VND
66
tỷ VND
86
tỷ VND
1,754
tỷ VND
2,483
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,541
tỷ VND
327
tỷ VND
245
tỷ VND
2,505
tỷ VND
2,546
tỷ VND
Tiền mặt 93
tỷ VND
4
tỷ VND
20
tỷ VND
599
tỷ VND
60
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 927% / 347% / 118% / 28-32% / -1,000
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%20%35%70%98%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%22%8%4%-9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%9.50%15.30%9.60%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.30%23.50%44.80%27.40%339.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8%17%4.30%25.30%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357