Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung - TTZ


TTZ (HNX):   7.60   0.50  (7.0%)
Tham Chiếu 7.10
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.40 / 7.60
Khối Lượng 9,000
KLTB 13 tuần 18,822
KLTB 10 ngày 6,184
CN 52 tuần 10
TN 52 tuần 2.7
EPS 0.2 ngàn
PE 40.6 lần
Vốn thị trường 55 Tỷ
KL đang lưu hành 7.57 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước -265
MUA BÁN
6.40 5,900 6.50 1,600 7.60 4,500 7.80 5,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TTZ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 75,000 38,916 52% 4,500 157 3%
2016 75,000 89,977 120% 4,500 3,510 78%
2015 80,675 74,471 92% 8,315 2,185 26%
2014 50,000 20,787 42% 1,000 1,002 100%
2013 50,000 38,871 78% 2,500 197 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)20/08/2018
2% (200 đồng tiền mặt)27/02/2018
Tỉ lệ: 100/3 (Chia tách cổ phiếu)27/02/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
39.8%
PE:
 
39.8%
ROA:
 
41.4%
ROE:
 
24.2%
P/B:
 
70.7%
ĐÁY CP:
 
2.0%
Hệ Số Nợ:
 
77.9%
BETA:
 
90.6%
THANH KHOẢN:
 
78.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ASM 11.4 4,336 2.6 20% 50% 0.9 81.5%
CII 25.6 527 48.5 4% 93% 0.5 56.2%
HTI 12.7 2,621 4.8 16% 75% 0.1 66.2%
CSC 40.8 17,035 2.4 56% 119% -0.2 66%
PVV 0.7 -1,818 -0.4 -58% 22% 0.6 40.8%
RGC 8.1 -174 -46.6 -2% 91% 0 29.5%
HU4 6.3 579 10.9 4% 49% 0 43.1%
MCI 5.6 0 0 64% 0% 0 35.4%
BHT 2.7 -2,576 -1 -593% 622% 0.1 21.7%
BCE 5.5 746 7.4 7% 48% 0.1 58%

So sánh

BCECCLHU4L18TTZ
Giá Thị Trường 5.50
0.02   0.4%
3.37
0.08   2.4%
6.30
0   0%
8.80
-0.20   -2.2%
7.60
0.50   7.0%
EPS/PE 0.75k / 7.40.61k / 5.50.58k / 10.91.49k / 5.90.19k / 40.6
Giá Sổ Sách 11.38
ngàn
10.94
ngàn
12.96
ngàn
32.57
ngàn
10.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 22,314147,10411,39914818,822
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00047,499,88515,000,0008,099,9797,570,499
Tổng Vốn Thị Trường 165
tỷ VND
160
tỷ VND
95
tỷ VND
71
tỷ VND
58
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
3,228,475
(6.8%)
0
(0%)
11,750
(0.15%)
9,000
(0.12%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,899
tỷ VND
795
tỷ VND
873
tỷ VND
10,555
tỷ VND
304
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 374
tỷ VND
94
tỷ VND
19
tỷ VND
129
tỷ VND
8
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 341
tỷ VND
520
tỷ VND
194
tỷ VND
264
tỷ VND
77
tỷ VND
Tổng Nợ 874
tỷ VND
134
tỷ VND
467
tỷ VND
1,414
tỷ VND
16
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,215
tỷ VND
654
tỷ VND
661
tỷ VND
1,678
tỷ VND
94
tỷ VND
Tiền mặt 54
tỷ VND
5
tỷ VND
8
tỷ VND
60
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 73% / 41% / 41% / 72% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%21%71%84%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%12%2%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%15.70%-5.80%9%46.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1%34.50%40.50%16.80%147.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.60%-9.20%-3.60%19.40%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357