Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Trí Việt - TVB


TVB (HOSE):   22.20   -0.50  (-2.2%)
Tham Chiếu 22.70
Mở Cửa 22.75
TN/CN 22.20 / 22.80
Khối Lượng 336,500
KLTB 13 tuần 1,083,941
KLTB 10 ngày 524,740
CN 52 tuần 25.4
TN 52 tuần 5.1
EPS 2.79 ngàn
PE 8 lần
Vốn thị trường 2,369.1 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 106.72 triệu
Giá sổ sách 7.9 ngàn
ROE 23.5%
Beta 1.88
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
22.10 23,500 22.15 500 22.20 1,200 22.25 100 22.50 5,100 22.55 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 250,000 242.70 0% 120,000 163.20 0%
2020 152,000 155.80 0% 71,000 72.30 0%
2019 122,000 57.70 0% 55,610 19.50 0%
2018 45,000 39.40 0% 22,500 25 0%
2017 102,000 24.50 0% 40,000 13.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
9.6% (960 đồng tiền mặt)14/06/2021
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/06/2021
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2021

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)10/12/2020
10% (1000 đồng tiền mặt)08/12/2020
Tỉ lệ: 1000/73 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2020

2019
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/09/2019




Gía trung bình: 22.5

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
78.9%
PE:
 
81.7%
ROA:
 
96.5%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
22.9%
ĐÁY CP:
 
7.0%
Hệ Số Nợ:
 
34.6%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
87.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBS 15.2 0.08 190 478% 9% 3.3 42.5%
VIX 18.7 5.55 3.4 3,258% 1% 2.1 76.2%
KLB 24.3 1.96 12.4 1,442% 2% 1.6 51.1%
BSI 27.6 2.23 12.4 1,651% 2% 2.0 59%
ORS 26.7 4.42 6 1,750% 1% 2.1 67.8%
APG 21.4 1.79 11.9 1,408% 2% 1.7 62.6%
FTS 58.1 3.96 14.7 2,043% 3% 1.7 59%
SHS 38.4 8.54 4.5 2,588% 2% 2.2 70.2%
SSI 41.8 2.91 14.4 1,526% 3% 1.9 57.1%
PSI 13.4 0.30 44.7 284% 1% 2.6 46.4%

So sánh

APGSHSSSITVBTVS
Giá Thị Trường 0.00
0   -7.0%
0.00
0   -0.5%
0.00
0   -0.2%
0.00
0   -2.2%
0.00
0   -2.6%
EPS/PE 0.00k / 6.020.01k / 3.690.00k / 12.970.00k / 5.440.01k / 4.30
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,487,8828,027,70014,427,7601,083,941136,784
Khối lượng đang lưu hành 34,028,900207,268,202681,809,122106,715,46187,335,650
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
11,225,966
(5.42%)
279,943,128
(41.06%)
0
(0%)
2,430,981
(2.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 81
tỷ VND
2,206
tỷ VND
5,366
tỷ VND
327
tỷ VND
938
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
1,126
tỷ VND
1,740
tỷ VND
199
tỷ VND
499
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 432
tỷ VND
4,350
tỷ VND
11,400
tỷ VND
846
tỷ VND
1,535
tỷ VND
Tổng Nợ 45
tỷ VND
5,384
tỷ VND
30,510
tỷ VND
306
tỷ VND
3,347
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 477
tỷ VND
9,734
tỷ VND
41,910
tỷ VND
1,152
tỷ VND
4,882
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
529
tỷ VND
243
tỷ VND
84
tỷ VND
326
tỷ VND
ROA / ROE 1,276% / 1,4081,157% / 2,588415% / 1,5261,726% / 2,3491,022% / 3,249
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 9%55%73%27%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 76%51%32%61%53%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 118.10%22.20%22.90%110%47.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 140.80%49.20%38.40%174.90%114.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.50%76%69.30%70.20%74.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TVB


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357