Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam - TYA


TYA (HOSE):   14.25   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 14.15
Mở Cửa 14.55
TN/CN 13.95 / 14.55
Khối Lượng 18,770
KLTB 13 tuần 28,117
KLTB 10 ngày 22,931
CN 52 tuần 14.4
TN 52 tuần 8.9
EPS 2.7 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 87 Tỷ
KL đang lưu hành 30.68 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 19%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 2,124
MUA BÁN
13.90 200 13.95 5,100 14.00 1,980 14.25 1,280 14.30 18,140 14.35 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TYA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,945 921.70 47% 89.80 42.80 48%
2018 1,714.40 1,786.40 104% 87.70 63.20 72%
2017 1,346.60 1,557 116% 67.70 71.40 105%
2016 1,433.50 1,291.30 90% 53.90 48.80 91%
2015 0 1,409 0% 40.30 62.50 155%
2014 0 1,207 0% 35.90 45.40 126%
2013 1,143.70 1,068.90 93% 29.30 30.40 104%
2012 1,581 915 58% 35.60 34.40 97%
2011 1,271 1,318.30 104% 25.80 30.60 119%
2010 1,030.30 1,096.80 106% 20.70 23 111%
2009 546.40 753.70 138% 1.10 10.40 945%
2008 1,476 1,186.30 80% 54.10 -108 -200%
2007 1,328.40 1,377.60 104% 48.70 8.40 17%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
17.7% (1770 đồng tiền mặt)11/06/2019

2018
27% (2700 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)13/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA248 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
83.3%
PE:
 
89.1%
ROA:
 
83.6%
ROE:
 
82.7%
P/B:
 
55.2%
ĐÁY CP:
 
21.9%
Hệ Số Nợ:
 
56.9%
BETA:
 
76.3%
THANH KHOẢN:
 
81.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CDRPICSBSTIPTYA
Giá Thị Trường 7.70
0   0%
10.50
0.30   2.9%
1.30
0   0%
25.75
0.05   0.2%
14.25
0.10   0.7%
EPS/PE 0k / 0.00.33k / 31.90.00k / 433.34.53k / 5.72.73k / 5.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.37
ngàn
1.63
ngàn
0
ngàn
14.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8960666,95691,16128,117
Khối lượng đang lưu hành 1,600,00033,342,173126,660,00026,003,14330,680,582
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
350
tỷ VND
165
tỷ VND
670
tỷ VND
437
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,722,320
(14.31%)
1,670,435
(5.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
381
tỷ VND
3,160
tỷ VND
829
tỷ VND
17,195
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
139
tỷ VND
-162
tỷ VND
320
tỷ VND
426
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
345
tỷ VND
206
tỷ VND
514
tỷ VND
433
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
204
tỷ VND
229
tỷ VND
276
tỷ VND
506
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
548
tỷ VND
435
tỷ VND
790
tỷ VND
939
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
10
tỷ VND
17
tỷ VND
112
tỷ VND
180
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 92% / 30% / 016% / 249% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%37%53%35%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%36%-5%39%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%19.40%9.30%2%11.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%21.20%-100.30%29%20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%4.90%10%0.70%9.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357