Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu - UDC


UDC (HOSE):   4.90   0.20  (4.3%)
Tham Chiếu 4.70
Mở Cửa 4.98
TN/CN 4.90 / 4.98
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 12,131
KLTB 10 ngày 41,251
CN 52 tuần 6.3
TN 52 tuần 2.7
EPS 0.1 ngàn
PE 33.1 lần
Vốn thị trường 172 Tỷ
KL đang lưu hành 34.71 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 2%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 206
MUA BÁN
4.60 5,000 4.61 1,300 4.62 1,090 4.95 170 4.97 460 4.98 1,560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán UDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 501.70 81.50 16% 4.70 1.90 40%
2018 510 470.70 92% 5.70 8.20 144%
2017 618.80 468.60 76% 18.50 10.50 57%
2016 1,054 978.20 93% 10 7.30 73%
2015 467.10 306.10 66% 15.70 10 64%
2014 779.80 288.60 37% 24.60 5 20%
2013 629.80 340.80 54% 39.30 5 13%
2012 427.60 405.90 95% 14.40 10.30 72%
2011 817 452.90 55% 54 14.90 28%
2010 828.40 466 56% 50.40 26 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
1% (100 đồng tiền mặt)28/11/2018

2011
7.85% (785 đồng tiền mặt)06/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)25 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)27 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
CCI(7) Vượt lên -100220 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100217 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20221 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20218 (lần)
William(7) Vượt lên -80221 (lần)
William(14) Vượt lên -80216 (lần)
Tổng điểm    21


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.7%)
EPS:
 
38.5%
PE:
 
42.5%
ROA:
 
33.4%
ROE:
 
25.8%
P/B:
 
85.8%
ĐÁY CP:
 
15.3%
Hệ Số Nợ:
 
26.1%
BETA:
 
72.5%
THANH KHOẢN:
 
71.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDC 8.4 1,282 6.6 11% 68% 0.4 61.1%
LHG 18.8 3,102 6.1 13% 78% 0.8 76%
UIC 34.1 6,477 5.3 19% 99% 0.1 70.1%
KBC 14.5 1,455 9.9 7% 68% 1.0 67.3%
NBB 21.6 1,344 16.1 6% 99% 0.3 57.7%
DTA 6.1 166 36.7 2% 58% 0.1 46.8%
OGC 4.1 98 41.5 5% 139% 0.6 44.5%
SZL 46.4 5,683 8.2 17% 140% -0.2 59%
TKC 19.8 1,135 17.4 7% 125% -0.2 45%
SC5 27.9 3,344 8.3 14% 116% 0.2 58.2%

So sánh

D2DDRHITARCDUDC
Giá Thị Trường 128.00
-1.80   -1.4%
7.12
0.28   4.1%
3.00
-0.03   -1.0%
19.00
0   0%
4.90
0.20   4.3%
EPS/PE 10.47k / 12.20.98k / 7.30.13k / 23.60k / 0.00.15k / 33.1
Giá Sổ Sách 48.19
ngàn
12.84
ngàn
11.08
ngàn
0
ngàn
11.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,383248,8583,258,33718512,131
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98460,714,083937,883,6095,300,06234,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,364
tỷ VND
432
tỷ VND
2,814
tỷ VND
101
tỷ VND
170
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
27,640
(0.05%)
113,145,899
(12.06%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,804
tỷ VND
1,373
tỷ VND
11,577
tỷ VND
0
tỷ VND
4,348
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 663
tỷ VND
254
tỷ VND
2,682
tỷ VND
0
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 514
tỷ VND
780
tỷ VND
10,393
tỷ VND
67
tỷ VND
411
tỷ VND
Tổng Nợ 1,683
tỷ VND
1,560
tỷ VND
3,042
tỷ VND
834
tỷ VND
746
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,197
tỷ VND
2,340
tỷ VND
13,435
tỷ VND
901
tỷ VND
1,158
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
71
tỷ VND
7
tỷ VND
18
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 223% / 81% / 10% / 11% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%67%23%93%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%18%23%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%2.60%45.80%156.60%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%163%223.80%282.60%378.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%18.10%6.10%32.50%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357