Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển - VAF


VAF (HOSE):   9.80   -0.55  (-5.3%)
Tham Chiếu 10.35
Mở Cửa 9.80
TN/CN 9.80 / 9.80
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 1,122
KLTB 10 ngày 44
CN 52 tuần 12.0
TN 52 tuần 8.4
EPS 1.6 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 369 Tỷ
KL đang lưu hành 37.67 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 1,176
MUA BÁN
9.70 440 9.80 10 11.00 120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 949,440 682,264 72% 58,800 47,414 81%
2017 920,070 943,172 103% 55,000 72,042 131%
2016 987,694 907,609 92% 80,000 55,540 69%
2015 999,460 956,801 96% 80,000 83,577 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)13/06/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.2%)
EPS:
 
69.3%
PE:
 
83.7%
ROA:
 
85.2%
ROE:
 
64.2%
P/B:
 
66.2%
ĐÁY CP:
 
58.0%
Hệ Số Nợ:
 
83.0%
BETA:
 
58.1%
THANH KHOẢN:
 
46.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHB 3.7 -1,671 -2.2 -170% 380% 0 12%
SFG 13.4 1,924 7 15% 105% 0.4 64.3%
NFC 7.3 1,329 5.5 11% 61% 0.2 70.3%
TSC 1.7 -228 -7.5 -2% 14% 0.9 54.3%
VAF 9.8 1,630 6 13% 78% 0.0 68.2%
PMB 8.3 1,061 7.8 9% 69% -0.3 57.3%
DGC 50 3,896 12.8 31% 366% 0.3 67.9%
PCE 7.1 1,425 5 9% 45% 0.4 65.7%
PSW 8.5 510 16.7 4% 72% 0.6 53.8%
DCM 10.1 925 10.9 8% 82% 0.8 66.4%

So sánh

DPMHSISFGTSCVAF
Giá Thị Trường 18.00
-0.10   -0.6%
1.70
0.20   13.3%
13.40
0   0%
1.70
-0.01   -0.6%
9.80
-0.55   -5.3%
EPS/PE 1.66k / 10.80k / 0.01.92k / 7.0-0.23k / -7.51.63k / 6.0
Giá Sổ Sách 20.59
ngàn
0
ngàn
12.77
ngàn
12.56
ngàn
12.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 596,9218399,574191,6081,122
Khối lượng đang lưu hành 388,954,3209,885,59047,897,333147,648,08437,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 7,001
tỷ VND
17
tỷ VND
642
tỷ VND
251
tỷ VND
369
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
50,970
(0.11%)
5,604,001
(3.8%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 101,713
tỷ VND
5,895
tỷ VND
11,522
tỷ VND
21,070
tỷ VND
3,979
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20,684
tỷ VND
-52
tỷ VND
476
tỷ VND
307
tỷ VND
267
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,008
tỷ VND
-11
tỷ VND
612
tỷ VND
1,855
tỷ VND
471
tỷ VND
Tổng Nợ 3,025
tỷ VND
402
tỷ VND
988
tỷ VND
185
tỷ VND
155
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,033
tỷ VND
392
tỷ VND
1,600
tỷ VND
2,040
tỷ VND
626
tỷ VND
Tiền mặt 1,731
tỷ VND
8
tỷ VND
87
tỷ VND
17
tỷ VND
174
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 83% / 5976% / 15-2% / -210% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%103%62%9%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%-1%4%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.10%-24.90%-3.10%7.90%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.90%798.80%-0.70%-19.90%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1%-16.30%0.40%24.10%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357