Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 - VC3


VC3 (HNX):   18.20   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.30
Mở Cửa 18.20
TN/CN 17.70 / 18.30
Khối Lượng 347,200
KLTB 13 tuần 226,651
KLTB 10 ngày 327,338
CN 52 tuần 18.3
TN 52 tuần 11.7
EPS 0.5 ngàn
PE 35.1 lần
Vốn thị trường 517 Tỷ
KL đang lưu hành 61.02 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 811
MUA BÁN
17.80 13,100 17.90 10,800 18.00 0 18.20 0 18.30 4,000 18.40 4,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VC3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 621.40 242 39% 50.80 31.70 62%
2018 569.40 290.30 51% 48 22.80 48%
2017 640.30 542.20 85% 80.90 43.50 54%
2016 504.20 557 110% 60 75.40 126%
2015 560 477 85% 18.30 43 235%
2014 590 506.80 86% 19.50 17.60 90%
2013 455.30 462.10 101% 21 14.70 70%
2012 532.30 350.80 66% 53 26 49%
2011 515 501.50 97% 38 51.60 136%
2010 373 473.60 127% 32.10 69.40 216%
2009 335 340.10 102% 28.50 41.10 144%
2008 300 299.10 100% 42 30.40 72%
2007 270 278.90 103% 37.80 20.70 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2019
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/11/2019

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/04/2017
Tỉ lệ: 100/29 (Chia tách cổ phiếu)11/04/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)06/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-224 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
51.4%
PE:
 
45.4%
ROA:
 
61.6%
ROE:
 
52.1%
P/B:
 
47.5%
ĐÁY CP:
 
22.7%
Hệ Số Nợ:
 
61.9%
BETA:
 
83.4%
THANH KHOẢN:
 
91.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
C47 11.5 1,350 8.5 7% 66% -0.1 51.1%
RCD 17 0 0 1% 0% 0 31%
VC9 13 26 500 0% 85% 0.7 39.9%
THG 43.2 7,015 6.2 26% 156% -0.6 57.6%
DXG 16.1 3,999 4 36% 106% 1.4 79.2%
TKC 6.9 -93 -74.2 -1% 46% 0.4 43.4%
CEG 10 0 0 2% 0% 0 20.1%
CC1 12.6 1,582 8 12% 74% 0 50.9%
CTD 71.3 10,057 7.1 10% 69% 0.4 76.6%
C92 8.9 -1,312 -6.8 -12% 82% 0.1 22.1%

So sánh

C32MSTTV2VC1VC3
Giá Thị Trường 21.70
-0.05   -0.2%
3.90
0.20   5.4%
87.50
-0.40   -0.5%
9.60
0   0%
18.20
-0.10   -0.5%
EPS/PE 4.13k / 5.30.33k / 12.010.10k / 8.71.42k / 6.70.52k / 35.1
Giá Sổ Sách 33.69
ngàn
13.51
ngàn
55.26
ngàn
19.39
ngàn
14.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,705229,70534,2801,165226,651
Khối lượng đang lưu hành 15,030,14535,519,98624,010,66012,000,00061,015,841
Tổng Vốn Thị Trường 326
tỷ VND
139
tỷ VND
2,101
tỷ VND
115
tỷ VND
1,110
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(22.04%)
13,300
(0.04%)
1,667,778
(6.95%)
211,300
(1.76%)
2,836
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,976
tỷ VND
436
tỷ VND
10,891
tỷ VND
5,550
tỷ VND
5,298
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 596
tỷ VND
34
tỷ VND
892
tỷ VND
274
tỷ VND
416
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 506
tỷ VND
480
tỷ VND
817
tỷ VND
233
tỷ VND
415
tỷ VND
Tổng Nợ 356
tỷ VND
273
tỷ VND
1,720
tỷ VND
735
tỷ VND
495
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 863
tỷ VND
753
tỷ VND
2,536
tỷ VND
968
tỷ VND
911
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
5
tỷ VND
413
tỷ VND
23
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 122% / 310% / 302% / 74% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%36%68%76%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%8%8%5%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.80%55.70%42.90%2.60%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8%41.20%68%-1.40%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 59.20%-1.40%52.30%14.80%30.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357